HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
2PM

Wooyoung Saju

1989.04.30 · Tỵ (Rắn) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Wooyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wooyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Hỏa
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Kim
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
2
Thủy
0
Wooyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jun. K
2PM
🌙
Nichkhun
2PM
🌙
Taecyeon
2PM
🌙
Junho
2PM
🌙
Chansung
2PM
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Wooyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Wooyoung × 2PM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wooyoung's gunghap (궁합) score with each member of 2PM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Jun. KMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2NichkhunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3JunhoHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4TaecyeonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5ChansungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wooyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Wooyoung.

  1. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 86, zodiac trine.
  2. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 85, six-harmony.
  3. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 84, six-harmony.
  4. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 84, six-harmony.
  5. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 84, zodiac trine.
  6. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 84, six-harmony.
  7. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 84, six-harmony.
  8. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 83, zodiac trine.
  9. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 83, six-harmony.
  10. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 83, zodiac trine.
  11. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 83, zodiac trine.
  12. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 82, six-harmony.
  13. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  14. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  15. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  16. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  17. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  18. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 80, six-harmony.
  19. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 80, six-harmony.
  20. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 80, six-harmony.
  21. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 80, six-harmony.
  22. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 79, six-harmony.
  23. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 79, six-harmony.
  24. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 77.
  25. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 77.
  26. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 77.
  27. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 77.
  28. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 77.
  29. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 77.
  30. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 77.
  31. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 77.
  32. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 77.
  33. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  34. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  35. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 76.
  36. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 76.
  37. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 76.
  38. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  39. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 76.
  40. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 76.
  41. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  42. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  43. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 75.
  44. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 75.
  45. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 75.
  46. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 75.
  47. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 75.
  48. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 75.
  49. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 75.
  50. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 75.
  51. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 75.
  52. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 75.
  53. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 75.
  54. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 74.
  55. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 74.
  56. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 74.
  57. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 74.
  58. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 74.
  59. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 74.
  60. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 74.
  61. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 74.
  62. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 74.
  63. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 73.
  64. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 73.
  65. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 73.
  66. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 73.
  67. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 73.
  68. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 73.
  69. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 72.
  70. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 72.
  71. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  72. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 72.
  73. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 72.
  74. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 72.
  75. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 71.
  76. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  77. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  78. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 71.
  79. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 71.
  80. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  81. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  82. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 64, zodiac clash.
  83. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 63, zodiac clash.
  84. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 63, zodiac clash.
  85. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 62, zodiac clash.
  86. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 62, zodiac clash.
  87. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wooyoung (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Wooyoung's Tỵ (Rắn) year.

  1. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wooyoung's best and hardest matches across every group

Wooyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AmaruKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JunghwanTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NinaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Yechanxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HyejeongAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. KyrellAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YujuGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. BaekhyunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Kwak YeonJitripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YukiNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SakuyaNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  6. NamjooApink · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KunWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HaeyoonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  10. GehleeUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  11. SeungsikVICTON · Tia lửa và căng thẳng53
  12. LeeseoIVE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Wooyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wooyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (1997) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 19 (2007) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 29 (2017) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 39 (2027) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2037) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2047) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 69 (2057) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 79 (2067) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Wooyoung

Wooyoung's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Wooyoung năm 2026

Each month scored against Wooyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wooyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wooyoung là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wooyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wooyoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wooyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wooyoung là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wooyoung từ 2PM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wooyoung-2pm để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wooyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư