HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
INFINITE

Sunggyu Saju

1989.04.28 · Tỵ (Rắn) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Sunggyu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sunggyu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Hỏa
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
4
Kim
0
Thủy
0
Sunggyu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Dongwoo
INFINITE
🌙
Woohyun
INFINITE
🌙
Sungyeol
INFINITE
🌙
L
INFINITE
🌙
Sungjong
INFINITE
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sunggyu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sunggyu × INFINITE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sunggyu's gunghap (궁합) score with each member of INFINITE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SungjongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3LHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SungyeolHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5WoohyunHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sunggyu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Sunggyu.

  1. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 87, zodiac trine.
  2. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 87, zodiac trine.
  3. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 87, zodiac trine.
  4. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 87, zodiac trine.
  5. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 87, zodiac trine.
  6. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 86, zodiac trine.
  7. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 86, zodiac trine.
  8. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 85, zodiac trine.
  9. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 85, six-harmony.
  10. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 85, zodiac trine.
  11. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 85, zodiac trine.
  12. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 85, zodiac trine.
  13. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 84, zodiac trine.
  14. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 84, six-harmony.
  15. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 84, six-harmony.
  16. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 84, zodiac trine.
  17. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 84, zodiac trine.
  18. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sunggyu: 83, zodiac trine.
  19. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 83, six-harmony.
  20. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 82, six-harmony.
  21. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 82, zodiac trine.
  22. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 82, six-harmony.
  23. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 81, six-harmony.
  24. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 81, six-harmony.
  25. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 81, six-harmony.
  26. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 81, zodiac trine.
  27. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 81, six-harmony.
  28. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 81, six-harmony.
  29. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 81, zodiac trine.
  30. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunggyu: 80, six-harmony.
  31. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 80, six-harmony.
  32. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 80, six-harmony.
  33. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 79, six-harmony.
  34. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 79, six-harmony.
  35. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 79, six-harmony.
  36. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  37. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 77.
  38. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  39. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 77.
  40. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 77.
  41. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  42. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  43. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  44. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  45. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  46. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 77.
  47. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  48. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  49. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 76.
  50. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  51. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 76.
  52. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  53. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  54. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  55. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 76.
  56. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 75.
  57. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 75.
  58. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 75.
  59. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 75.
  60. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 74.
  61. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 74.
  62. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 74.
  63. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 74.
  64. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 74.
  65. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 74.
  66. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 74.
  67. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 73.
  68. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 73.
  69. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 73.
  70. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 73.
  71. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 73.
  72. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 73.
  73. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 73.
  74. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 73.
  75. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 72.
  76. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  77. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  78. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  79. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 72.
  80. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 72.
  81. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  82. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 72.
  83. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 72.
  84. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 72.
  85. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  86. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  87. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  88. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 72.
  89. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  90. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  91. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  92. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunggyu: 71.
  93. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  94. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  95. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  96. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 71.
  97. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sunggyu: 67, zodiac clash.
  98. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 65, zodiac clash.
  99. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 64, zodiac clash.
  100. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunggyu: 64, zodiac clash.
  101. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sunggyu: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sunggyu (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Sunggyu's Tỵ (Rắn) year.

  1. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunggyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunggyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunggyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunggyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunggyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Sunggyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunggyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Sunggyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunggyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunggyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunggyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Sunggyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunggyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunggyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunggyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunggyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunggyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sunggyu's best and hardest matches across every group

Sunggyu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Cha EunwooASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. YunaBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HanbinTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. TaeminSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. Yoo TaeyangSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Amberf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  8. ChaeyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. ChanyeolEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. DKSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JaeheeNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JennieBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SowonGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng52
  5. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. I.MMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng52
  7. GehleeUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. BaekhoSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YujinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. JuhoonCORTIS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Choi HanARrC · Tia lửa và căng thẳng53
  12. BonaWJSN · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Sunggyu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sunggyu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (1997) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2007) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 29 (2017) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 39 (2027) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2037) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2047) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2057) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2067) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sunggyu

Sunggyu's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ4
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Sunggyu năm 2026

Each month scored against Sunggyu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sunggyu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sunggyu là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sunggyu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sunggyu là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sunggyu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sunggyu là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sunggyu từ INFINITE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sunggyu-infinite để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sunggyu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư