HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BTOB

Minhyuk Saju

1990.11.29 · Ngọ (Ngựa) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Minhyuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minhyuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Hỏa
Thủy
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Minhyuk — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Eunkwang
BTOB
🌙
Changsub
BTOB
🌙
Hyunsik
BTOB
🌙
Peniel
BTOB
🌙
Sungjae
BTOB
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minhyuk — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minhyuk × BTOB: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minhyuk's gunghap (궁합) score with each member of BTOB, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChangsubMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2PenielMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3EunkwangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HyunsikTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SungjaeTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minhyuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Minhyuk.

  1. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 87, zodiac trine.
  2. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 87, zodiac trine.
  3. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 85, zodiac trine.
  4. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 85, six-harmony.
  5. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 85, zodiac trine.
  6. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 84, zodiac trine.
  7. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 84, zodiac trine.
  8. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 83, six-harmony.
  9. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 83, zodiac trine.
  10. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 82, zodiac trine.
  11. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 82, six-harmony.
  12. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 82, six-harmony.
  13. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 82, six-harmony.
  14. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 82, six-harmony.
  15. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 81, six-harmony.
  16. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 81, six-harmony.
  17. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 81, six-harmony.
  18. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 81, zodiac trine.
  19. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 79, six-harmony.
  20. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  21. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  22. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  23. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minhyuk: 77.
  24. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  25. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  26. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  27. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  28. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  29. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  30. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 77.
  31. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 77.
  32. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  33. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  34. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  35. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 77.
  36. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  37. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  38. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 76.
  39. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 76.
  40. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  41. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  42. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 76.
  43. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  44. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 76.
  45. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  46. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  47. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  48. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 76.
  49. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 75.
  50. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  51. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 75.
  52. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 75.
  53. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  54. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  55. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  56. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  57. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  58. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  59. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 75.
  60. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  61. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 75.
  62. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 74.
  63. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 74.
  64. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 74.
  65. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 74.
  66. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 74.
  67. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 74.
  68. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 74.
  69. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 73.
  70. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 73.
  71. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 73.
  72. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 73.
  73. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 73.
  74. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 73.
  75. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  76. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  77. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 72.
  78. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  79. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  80. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  81. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  82. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  83. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 72.
  84. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 72.
  85. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 72.
  86. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 72.
  87. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 71.
  88. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 71.
  89. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 71.
  90. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 71.
  91. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 71.
  92. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 71.
  93. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 71.
  94. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minhyuk: 71.
  95. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minhyuk: 71.
  96. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhyuk: 71.
  97. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 71.
  98. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 71.
  99. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 71.
  100. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minhyuk: 65, zodiac clash.
  101. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minhyuk: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minhyuk (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Minhyuk's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Minhyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Minhyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Minhyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minhyuk's best and hardest matches across every group

Minhyuk scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AsaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KeijuKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. QTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeitaNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SeonghwaATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. GahyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Hwang ChiyeulSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JaeyoonSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. NaeunApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. ON:NALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SeulgiRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  3. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HandongDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. ChangsunTAN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  9. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng53
  10. HoshiSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  11. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ChanhyukAKMU · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Minhyuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minhyuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (1993) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 14 (2003) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 24 (2013) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 34 (2023) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 44 (2033) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 54 (2043) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 64 (2053) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 74 (2063) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minhyuk

Minhyuk's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Minhyuk năm 2026

Each month scored against Minhyuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minhyuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minhyuk là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minhyuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minhyuk là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minhyuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minhyuk là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minhyuk từ BTOB?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minhyuk-btob để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minhyuk. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư