혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
WayV

Ten Saju

1996.02.27 · 子 Tý (Chuột) · 甲 Mộc Dương

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Ten lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ten — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
子
Thủy
Tháng
庚
Kim
寅
Mộc
Ngày
甲
Mộc
午
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
2
土Thổ
0
金Kim
1
水Thủy
1
Ten — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Hendery
WayV
🌙
Kun
WayV
🌙
WinWin
WayV
🌙
Xiaojun
WayV
🌙
YangYang
WayV
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Ten's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ten's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛卯From age 3 (1998) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 壬辰From age 13 (2008) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 癸巳From age 23 (2018) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 甲午From age 33 (2028) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 乙未From age 43 (2038) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 丙申From age 53 (2048) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 丁酉From age 63 (2058) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 戊戌From age 73 (2068) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Ten — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Ten × WayV: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ten's gunghap (궁합) score with each member of WayV, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1WinWinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2XiaojunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3KunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HenderyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5YangYangTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ten

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Ten.

  1. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Ten: 87, zodiac trine.
  2. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 87, zodiac trine.
  3. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ten: 87, zodiac trine.
  4. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Ten: 87, zodiac trine.
  5. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 86, zodiac trine.
  6. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Ten: 86, zodiac trine.
  7. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Ten: 86, zodiac trine.
  8. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Ten: 86, zodiac trine.
  9. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ten: 86, zodiac trine.
  10. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 86, zodiac trine.
  11. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Ten: 85, six-harmony.
  12. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Ten: 85, zodiac trine.
  13. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 85, zodiac trine.
  14. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ten: 85, six-harmony.
  15. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Ten: 85, six-harmony.
  16. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ten: 85, zodiac trine.
  17. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Ten: 85, six-harmony.
  18. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 83, zodiac trine.
  19. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 83, zodiac trine.
  20. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ten: 83, zodiac trine.
  21. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 82, zodiac trine.
  22. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 82, zodiac trine.
  23. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ten: 82, zodiac trine.
  24. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 82, zodiac trine.
  25. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 82, zodiac trine.
  26. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ten: 81, six-harmony.
  27. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 81, zodiac trine.
  28. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 81, zodiac trine.
  29. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ten: 81, zodiac trine.
  30. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ten: 80, six-harmony.
  31. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 77.
  32. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ten: 77.
  33. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ten: 77.
  34. Wonpil (DAY6) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ten: 77.
  35. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 77.
  36. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 76.
  37. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ten: 76.
  38. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ten: 76.
  39. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ten: 76.
  40. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ten: 76.
  41. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ten: 76.
  42. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 76.
  43. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  44. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  45. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  46. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  47. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ten: 75.
  48. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  49. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  50. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ten: 75.
  51. Young K (DAY6) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  52. Zio (GLINK) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 75.
  53. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ten: 74.
  54. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 74.
  55. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ten: 74.
  56. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 74.
  57. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ten: 74.
  58. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ten: 74.
  59. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ten: 74.
  60. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Ten: 74.
  61. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ten: 74.
  62. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ten: 74.
  63. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 74.
  64. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 73.
  65. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ten: 73.
  66. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ten: 73.
  67. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 73.
  68. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 73.
  69. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ten: 73.
  70. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ten: 73.
  71. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ten: 72.
  72. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  73. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  74. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ten: 72.
  75. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  76. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  77. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  78. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  79. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  80. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  81. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  82. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Ten: 72.
  83. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  84. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ten: 72.
  85. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ten: 72.
  86. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ten: 72.
  87. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ten: 71.
  88. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ten: 71.
  89. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ten: 71.
  90. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ten: 71.
  91. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ten: 71.
  92. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ten: 71.
  93. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Ten: 71.
  94. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 67, zodiac clash.
  95. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 67, zodiac clash.
  96. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 67, zodiac clash.
  97. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 62, zodiac clash.
  98. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 62, zodiac clash.
  99. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 62, zodiac clash.
  100. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ten: 61, zodiac clash.
  101. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ten: 61, zodiac clash.
  102. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ten: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ten (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 44 other idols in the Honbit roster share Ten's Tý (Chuột) year.

  1. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Ten: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Ten: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ten: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Ten: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Ten: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ten: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ten: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ten: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ten: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ten: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ten: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Dongsung (N.Flying) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ten: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ten: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Ten: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Ten: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ten: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Ten: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Ten: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Ten: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Ten: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Ten: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. May (RESCENE) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Ten: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Ten: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Ten: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ten: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Ten: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Ten: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ten's best and hardest matches across every group

Ten scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JihanWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JulieKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JungmoCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LeehanBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. OndaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Paul KimSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Seongbin82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SiyunAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SungjinDAY6 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YejuICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YeonjungYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MondayWeeekly · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinyoungBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JunseongGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JayENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyolynSISTAR · Tia lửa và căng thẳng51
  6. SionNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  7. MinhyukBTOB · Tia lửa và căng thẳng52
  8. IrehPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. EunkwangBTOB · Tia lửa và căng thẳng52
  10. DongwooINFINITE · Tia lửa và căng thẳng52
  11. ChaerinCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  12. YukiPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Ten

Ten's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ0
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Ten năm 2026

Each month scored against Ten's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ten trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ten là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ten là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ten là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ten là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ten là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ten từ WayV?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ten-wayv để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ten. Không cần đăng ký.

Birth date — from a public profile. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư