혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
ICHILLIN

Yeju Saju

2004.09.01 · 申 Thân (Khỉ) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Yeju lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yeju — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
壬
Thủy
申
Kim
Ngày
癸
Thủy
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
2
Yeju — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Chaerin
ICHILLIN
⭐
Chowon
ICHILLIN
⭐
E.JI
ICHILLIN
⭐
Jackie
ICHILLIN
⭐
Jiyoon
ICHILLIN
⭐
Joonie
ICHILLIN
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yeju's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yeju's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛未From age 10 (2013) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚午From age 20 (2023) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 己巳From age 30 (2033) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 戊辰From age 40 (2043) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 丁卯From age 50 (2053) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙寅From age 60 (2063) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙丑From age 70 (2073) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 甲子From age 80 (2083) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yeju — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yeju × ICHILLIN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yeju's gunghap (궁합) score with each member of ICHILLIN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1E.JIMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2JackieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  3. 3ChowonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JoonieHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  5. 5ChaerinHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  6. 6JiyoonTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yeju

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yeju.

  1. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeju: 87, zodiac trine.
  2. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeju: 87, zodiac trine.
  3. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeju: 86, zodiac trine.
  4. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yeju: 86, zodiac trine.
  5. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeju: 85, zodiac trine.
  6. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yeju: 85, six-harmony.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 85, six-harmony.
  8. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yeju: 85, zodiac trine.
  9. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 84, six-harmony.
  10. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 84, six-harmony.
  11. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeju: 84, six-harmony.
  12. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 84, zodiac trine.
  13. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeju: 83, zodiac trine.
  14. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yeju: 82, six-harmony.
  15. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yeju: 82, zodiac trine.
  16. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeju: 82, zodiac trine.
  17. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yeju: 81, zodiac trine.
  18. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 81, zodiac trine.
  19. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 81, six-harmony.
  20. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 81, zodiac trine.
  21. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeju: 81, zodiac trine.
  22. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeju: 81, six-harmony.
  23. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeju: 81, zodiac trine.
  24. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 79, six-harmony.
  25. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeju: 77.
  26. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeju: 77.
  27. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeju: 77.
  28. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeju: 77.
  29. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeju: 77.
  30. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 77.
  31. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeju: 77.
  32. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeju: 77.
  33. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeju: 77.
  34. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeju: 77.
  35. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yeju: 77.
  36. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeju: 76.
  37. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeju: 76.
  38. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 76.
  39. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 76.
  40. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeju: 76.
  41. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yeju: 76.
  42. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeju: 76.
  43. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeju: 76.
  44. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeju: 76.
  45. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeju: 75.
  46. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeju: 75.
  47. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeju: 75.
  48. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeju: 75.
  49. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yeju: 75.
  50. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeju: 75.
  51. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeju: 74.
  52. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeju: 74.
  53. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 74.
  54. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 74.
  55. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 74.
  56. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeju: 74.
  57. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 74.
  58. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeju: 73.
  59. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 73.
  60. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeju: 73.
  61. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeju: 73.
  62. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeju: 73.
  63. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 73.
  64. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 73.
  65. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 73.
  66. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeju: 73.
  67. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeju: 73.
  68. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeju: 72.
  69. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  70. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeju: 72.
  71. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  72. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  73. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeju: 72.
  74. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  75. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  76. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  77. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 72.
  78. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeju: 72.
  79. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  80. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  81. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  82. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yeju: 71.
  83. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  84. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  85. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeju: 71.
  86. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  87. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 71.
  88. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeju: 71.
  89. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 71.
  90. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeju: 71.
  91. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeju: 71.
  92. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeju: 71.
  93. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeju: 71.
  94. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeju: 67, zodiac clash.
  95. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yeju: 64, zodiac clash.
  96. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeju: 63, zodiac clash.
  97. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeju: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yeju (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Yeju's Thân (Khỉ) year.

  1. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yeju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yeju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yeju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yeju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeju: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yeju's best and hardest matches across every group

Yeju scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. TenWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YejiITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YesungSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  3. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng55
  12. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yeju

Yeju's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yeju năm 2026

Each month scored against Yeju's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yeju trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yeju là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yeju là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yeju là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yeju là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yeju là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yeju từ ICHILLIN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yeju-ichillin để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yeju. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư