HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
INFINITE

L Saju

1992.03.13 · Thân (Khỉ) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với L lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của L — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
1
Thủy
3
L — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Sunggyu
INFINITE
🌙
Dongwoo
INFINITE
🌙
Woohyun
INFINITE
🌙
Sungyeol
INFINITE
🌙
Sungjong
INFINITE
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on L — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 L × INFINITE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

L's gunghap (궁합) score with each member of INFINITE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SungjongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2DongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SunggyuHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SungyeolHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  5. 5WoohyunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với L

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as L.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With L: 85, zodiac trine.
  2. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With L: 85, zodiac trine.
  3. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With L: 85, zodiac trine.
  4. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With L: 83, six-harmony.
  5. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With L: 82, six-harmony.
  6. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With L: 82, six-harmony.
  7. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With L: 82, six-harmony.
  8. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With L: 81, zodiac trine.
  9. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With L: 81, six-harmony.
  10. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With L: 81, zodiac trine.
  11. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With L: 81, six-harmony.
  12. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With L: 81, zodiac trine.
  13. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With L: 81, zodiac trine.
  14. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With L: 81, six-harmony.
  15. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With L: 80, six-harmony.
  16. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With L: 79, six-harmony.
  17. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  18. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  19. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 77.
  20. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With L: 77.
  21. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With L: 77.
  22. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With L: 77.
  23. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  24. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  25. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With L: 77.
  26. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  27. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  28. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 77.
  29. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  30. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  31. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With L: 76.
  32. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With L: 76.
  33. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  34. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  35. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  36. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  37. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With L: 76.
  38. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With L: 76.
  39. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 75.
  40. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With L: 75.
  41. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 75.
  42. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With L: 75.
  43. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 75.
  44. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 75.
  45. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With L: 75.
  46. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With L: 75.
  47. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With L: 75.
  48. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With L: 74.
  49. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With L: 74.
  50. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With L: 74.
  51. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With L: 74.
  52. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 74.
  53. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 74.
  54. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With L: 74.
  55. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 74.
  56. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With L: 74.
  57. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With L: 74.
  58. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With L: 74.
  59. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  60. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  61. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With L: 73.
  62. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With L: 73.
  63. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  64. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 73.
  65. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 73.
  66. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  67. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 73.
  68. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 73.
  69. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With L: 73.
  70. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 73.
  71. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  72. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  73. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  74. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With L: 73.
  75. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  76. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  77. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With L: 72.
  78. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With L: 72.
  79. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  80. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 72.
  81. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  82. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With L: 72.
  83. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  84. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  85. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  86. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 72.
  87. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With L: 71.
  88. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With L: 71.
  89. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With L: 71.
  90. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  91. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  92. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With L: 71.
  93. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  94. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  95. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  96. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  97. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With L: 71.
  98. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With L: 71.
  99. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With L: 67, zodiac clash.
  100. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With L: 65, zodiac clash.
  101. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With L: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as L (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share L's Thân (Khỉ) year.

  1. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With L: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With L: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With L: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With L: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With L: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With L: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With L: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With L: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With L: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With L: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With L: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With L: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With L: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With L: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With L: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With L: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With L: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With L: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 L's best and hardest matches across every group

L scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyoriMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HyunjinLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JihoonTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JiyoonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Nichkhun2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RenjunNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Taecyeon2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. WoobinCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng54
  9. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng54
  10. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng54
  11. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 L's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle L's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (1999) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2009) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 28 (2019) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 38 (2029) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2039) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 58 (2049) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 68 (2059) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2069) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của L

L's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của L năm 2026

Each month scored against L's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của L trong Saju là gì?
Nhật Chủ của L là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của L là gì?
Ngũ hành chủ đạo của L là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của L là gì?
Con giáp Hàn Quốc của L là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với L từ INFINITE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/l-infinite để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với L. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư