HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
STAYC

Yoon Saju

2004.04.14 · Thân (Khỉ) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Yoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Yoon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Sumin
STAYC
Sieun
STAYC
Isa
STAYC
Seeun
STAYC
J
STAYC
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yoon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yoon × STAYC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoon's gunghap (궁합) score with each member of STAYC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1IsaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SuminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4SieunTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  5. 5SeeunTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yoon.

  1. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoon: 87, zodiac trine.
  2. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 87, zodiac trine.
  3. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 87, zodiac trine.
  4. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 87, zodiac trine.
  5. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoon: 87, zodiac trine.
  6. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoon: 86, zodiac trine.
  7. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 86, zodiac trine.
  8. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 85, zodiac trine.
  9. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoon: 85, zodiac trine.
  10. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 85, six-harmony.
  11. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 84, zodiac trine.
  12. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoon: 84, six-harmony.
  13. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 84, six-harmony.
  14. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoon: 84, zodiac trine.
  15. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 83, six-harmony.
  16. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 83, six-harmony.
  17. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon: 83, six-harmony.
  18. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 83, zodiac trine.
  19. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoon: 82, zodiac trine.
  20. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 81, six-harmony.
  21. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yoon: 81, zodiac trine.
  22. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoon: 81, zodiac trine.
  23. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 80, six-harmony.
  24. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon: 80, six-harmony.
  25. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  26. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  27. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  28. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  29. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  30. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  31. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  32. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  33. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 77.
  34. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  35. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 77.
  36. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  37. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  38. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  39. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  40. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  41. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  42. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  43. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon: 76.
  44. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  45. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon: 76.
  46. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  47. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 76.
  48. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 76.
  49. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 76.
  50. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yoon: 76.
  51. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  52. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  53. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  54. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 75.
  55. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yoon: 75.
  56. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  57. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 75.
  58. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 75.
  59. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  60. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 74.
  61. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  62. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  63. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yoon: 74.
  64. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  65. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoon: 73.
  66. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 73.
  67. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 73.
  68. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 73.
  69. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 73.
  70. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 73.
  71. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 73.
  72. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 72.
  73. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 72.
  74. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon: 72.
  75. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 72.
  76. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 72.
  77. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 72.
  78. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 72.
  79. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 72.
  80. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 72.
  81. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 72.
  82. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon: 71.
  83. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  84. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoon: 71.
  85. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  86. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  87. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 71.
  88. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  89. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  90. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 71.
  91. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  92. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon: 66, zodiac clash.
  93. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 63, zodiac clash.
  94. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon: 62, zodiac clash.
  95. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoon (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Yoon's Thân (Khỉ) year.

  1. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoon's best and hardest matches across every group

Yoon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DKiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EricTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HaoZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JooanTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Nagyungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SunwooTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ViviLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YirenEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YoojunBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  7. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  8. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  9. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  11. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng55
  12. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Yoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2007) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2017) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 24 (2027) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 34 (2037) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2047) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 54 (2057) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 64 (2067) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 74 (2077) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoon

Yoon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoon năm 2026

Each month scored against Yoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoon là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoon là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoon từ STAYC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yoon-stayc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư