HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GOT7

Yugyeom Saju

1997.11.17 · Sửu (Trâu) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Yugyeom lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yugyeom — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
3
Yugyeom — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jackson
GOT7
🌙
Mark
GOT7
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Jay B
GOT7
🌙
Jinyoung
GOT7
🌙
Youngjae
GOT7
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yugyeom — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yugyeom × GOT7: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yugyeom's gunghap (궁합) score with each member of GOT7, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JinyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2Jay BHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3BamBamMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JacksonHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  5. 5MarkTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  6. 6YoungjaeTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yugyeom

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yugyeom.

  1. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 87, zodiac trine.
  2. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 87, zodiac trine.
  3. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 86, zodiac trine.
  4. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 86, zodiac trine.
  5. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 86, zodiac trine.
  6. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 85, zodiac trine.
  7. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 85, six-harmony.
  8. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 85, six-harmony.
  9. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 85, zodiac trine.
  10. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 85, zodiac trine.
  11. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 85, six-harmony.
  12. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 84, six-harmony.
  13. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 83, zodiac trine.
  14. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 82, zodiac trine.
  15. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 82, zodiac trine.
  16. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 82, zodiac trine.
  17. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 81, zodiac trine.
  18. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 80, six-harmony.
  19. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 79, six-harmony.
  20. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 79, six-harmony.
  21. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  22. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  23. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 77.
  24. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  25. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  26. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  27. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  28. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  29. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 77.
  30. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 77.
  31. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 77.
  32. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 77.
  33. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 77.
  34. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 77.
  35. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 77.
  36. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 77.
  37. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 76.
  38. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 76.
  39. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 76.
  40. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 76.
  41. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 76.
  42. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 76.
  43. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 76.
  44. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 76.
  45. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 76.
  46. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 76.
  47. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 76.
  48. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 75.
  49. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 75.
  50. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 75.
  51. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 75.
  52. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 75.
  53. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 75.
  54. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 75.
  55. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 75.
  56. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 75.
  57. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 75.
  58. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 74.
  59. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 74.
  60. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 74.
  61. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 74.
  62. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 74.
  63. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 73.
  64. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 73.
  65. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 73.
  66. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 73.
  67. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 73.
  68. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 73.
  69. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 73.
  70. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 73.
  71. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 72.
  72. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 72.
  73. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 72.
  74. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 72.
  75. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 72.
  76. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 72.
  77. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 72.
  78. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 72.
  79. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 72.
  80. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 71.
  81. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 71.
  82. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 71.
  83. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 71.
  84. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 71.
  85. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 71.
  86. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 71.
  87. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yugyeom: 71.
  88. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yugyeom: 71.
  89. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yugyeom: 67, zodiac clash.
  90. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 64, zodiac clash.
  91. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 64, zodiac clash.
  92. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 64, zodiac clash.
  93. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yugyeom: 63, zodiac clash.
  94. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 62, zodiac clash.
  95. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yugyeom: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yugyeom (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Yugyeom's Sửu (Trâu) year.

  1. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Yugyeom: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yugyeom: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Yugyeom: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Yugyeom: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Yugyeom: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Yugyeom: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yugyeom: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yugyeom: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yugyeom: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Yugyeom: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yugyeom: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Yugyeom: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Yugyeom: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Yugyeom: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Yugyeom: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Yugyeom: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yugyeom: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yugyeom: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yugyeom: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Yugyeom: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yugyeom: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Yugyeom: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yugyeom: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yugyeom: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yugyeom: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Yugyeom: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Yugyeom: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yugyeom's best and hardest matches across every group

Yugyeom scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. CoconaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunseokRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyejuLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JunseoBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SiyoonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YoungjaeTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ZoaWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HyeonjuUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Jeon SomiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jihyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KaiEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunaITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunooENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SoheeRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. RiwooBOYNEXTDOOR · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MirMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JunwooLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. IntakP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  8. IANLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  9. HoonyWINNER · Tia lửa và căng thẳng51
  10. SoheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  11. MinjaeMCND · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Son DongwoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Yugyeom's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yugyeom's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2001) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 15 (2011) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 25 (2021) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 35 (2031) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 45 (2041) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 55 (2051) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 65 (2061) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 75 (2071) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yugyeom

Yugyeom's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Yugyeom năm 2026

Each month scored against Yugyeom's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yugyeom trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yugyeom là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yugyeom là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yugyeom là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yugyeom là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yugyeom là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yugyeom từ GOT7?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yugyeom-got7 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yugyeom. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư