혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
4MINUTE

Jiyoon Saju

1990.10.15 · 午 Ngọ (Ngựa) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Jiyoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiyoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
午
Hỏa
Tháng
丙
Hỏa
戌
Thổ
Ngày
癸
Thủy
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Jiyoon — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Gayoon
4MINUTE
⭐
Jihyun
4MINUTE
⭐
Sohyun
4MINUTE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jiyoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiyoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙酉From age 3 (1992) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 甲申From age 13 (2002) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 癸未From age 23 (2012) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 壬午From age 33 (2022) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. 辛巳From age 43 (2032) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚辰From age 53 (2042) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己卯From age 63 (2052) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊寅From age 73 (2062) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jiyoon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jiyoon × 4MINUTE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiyoon's gunghap (궁합) score with each member of 4MINUTE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JihyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2GayoonHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  3. 3SohyunTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiyoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Jiyoon.

  1. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 87, zodiac trine.
  2. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 86, zodiac trine.
  3. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 86, zodiac trine.
  4. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 86, zodiac trine.
  5. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 86, zodiac trine.
  6. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 86, zodiac trine.
  7. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 85, six-harmony.
  8. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 85, zodiac trine.
  9. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 84, zodiac trine.
  10. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 84, six-harmony.
  11. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  12. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  13. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  14. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  15. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 83, six-harmony.
  16. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 82, six-harmony.
  17. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 82, zodiac trine.
  18. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 81, zodiac trine.
  19. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 79, six-harmony.
  20. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 79, six-harmony.
  21. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 79, six-harmony.
  22. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 77.
  23. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 77.
  24. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 77.
  25. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 77.
  26. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 77.
  27. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 77.
  28. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 77.
  29. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  30. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 76.
  31. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 76.
  32. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 76.
  33. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 76.
  34. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 76.
  35. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 76.
  36. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 75.
  37. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  38. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 75.
  39. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  40. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  41. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  42. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  43. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  44. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 75.
  45. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 75.
  46. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  47. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  48. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 74.
  49. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  50. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  51. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  52. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 74.
  53. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  54. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 74.
  55. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  56. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 74.
  57. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 74.
  58. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 74.
  59. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 74.
  60. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 74.
  61. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 74.
  62. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 74.
  63. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  64. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  65. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 73.
  66. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  67. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  68. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 73.
  69. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 73.
  70. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 73.
  71. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 73.
  72. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  73. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 73.
  74. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 72.
  75. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  76. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  77. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  78. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  79. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 72.
  80. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  81. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 72.
  82. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 72.
  83. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 72.
  84. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  85. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 72.
  86. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 72.
  87. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 71.
  88. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 71.
  89. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 71.
  90. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 71.
  91. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 66, zodiac clash.
  92. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 65, zodiac clash.
  93. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 65, zodiac clash.
  94. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 64, zodiac clash.
  95. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 64, zodiac clash.
  96. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 64, zodiac clash.
  97. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiyoon (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Jiyoon's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  85. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiyoon's best and hardest matches across every group

Jiyoon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaerinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hwang ChiyeulSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyojungOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ON:NALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SakuraLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. E-TionONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JayiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MeganKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. SeolaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SeungwooVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SojinGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YunhoTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng52
  5. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  7. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  9. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng55
  10. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng56
  12. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiyoon

Jiyoon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiyoon năm 2026

Each month scored against Jiyoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiyoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiyoon là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiyoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiyoon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiyoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiyoon là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiyoon từ 4MINUTE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyoon-4minute để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiyoon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư