혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
LIGHTSUM

Chowon Saju

2002.09.16 · 午 Ngọ (Ngựa) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Chowon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chowon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
丁
Hỏa
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Chowon — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Hina
LIGHTSUM
⭐
Juhyeon
LIGHTSUM
⭐
Nayoung
LIGHTSUM
⭐
Sangah
LIGHTSUM
⭐
Yujeong
LIGHTSUM
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Chowon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chowon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊申From age 4 (2005) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁未From age 14 (2015) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 丙午From age 24 (2025) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 乙巳From age 34 (2035) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 甲辰From age 44 (2045) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸卯From age 54 (2055) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 壬寅From age 64 (2065) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 辛丑From age 74 (2075) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Chowon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Chowon × LIGHTSUM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chowon's gunghap (궁합) score with each member of LIGHTSUM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SangahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YujeongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JuhyeonHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  4. 4HinaTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  5. 5NayoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chowon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Chowon.

  1. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chowon: 87, zodiac trine.
  2. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 87, zodiac trine.
  3. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chowon: 86, zodiac trine.
  4. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 85, six-harmony.
  5. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chowon: 85, zodiac trine.
  6. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 84, zodiac trine.
  7. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chowon: 84, zodiac trine.
  8. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chowon: 84, six-harmony.
  9. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chowon: 84, zodiac trine.
  10. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chowon: 83, six-harmony.
  11. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chowon: 83, six-harmony.
  12. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 83, six-harmony.
  13. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Chowon: 83, six-harmony.
  14. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 83, six-harmony.
  15. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chowon: 82, six-harmony.
  16. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chowon: 81, zodiac trine.
  17. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chowon: 81, zodiac trine.
  18. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chowon: 81, zodiac trine.
  19. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chowon: 77.
  20. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chowon: 77.
  21. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 77.
  22. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 77.
  23. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chowon: 77.
  24. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 77.
  25. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 77.
  26. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 77.
  27. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chowon: 77.
  28. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chowon: 77.
  29. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 77.
  30. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 76.
  31. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 76.
  32. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chowon: 76.
  33. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chowon: 76.
  34. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 75.
  35. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 75.
  36. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chowon: 75.
  37. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chowon: 75.
  38. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chowon: 74.
  39. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 74.
  40. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 74.
  41. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 74.
  42. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 74.
  43. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 74.
  44. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chowon: 74.
  45. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 73.
  46. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chowon: 73.
  47. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Chowon: 73.
  48. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 73.
  49. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chowon: 73.
  50. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 72.
  51. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 72.
  52. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chowon: 72.
  53. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chowon: 72.
  54. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 72.
  55. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chowon: 72.
  56. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chowon: 72.
  57. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chowon: 72.
  58. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 72.
  59. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chowon: 72.
  60. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 72.
  61. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chowon: 72.
  62. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chowon: 72.
  63. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 72.
  64. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 71.
  65. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 71.
  66. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Chowon: 71.
  67. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 71.
  68. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chowon: 71.
  69. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 71.
  70. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 71.
  71. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 71.
  72. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chowon: 71.
  73. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chowon: 71.
  74. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 66, zodiac clash.
  75. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 63, zodiac clash.
  76. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 63, zodiac clash.
  77. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chowon: 62, zodiac clash.
  78. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Chowon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chowon (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Chowon's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Chowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Chowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Chowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Chowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Chowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Chowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chowon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chowon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chowon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chowon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chowon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chowon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Chowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Chowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Chowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chowon's best and hardest matches across every group

Chowon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. E-TionONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JayiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeolaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungwooVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SojinGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SuADreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Suzymiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HyojinONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JiwooHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. UmjiVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JohyunBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JinJinASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  4. DohaARrC · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Dara2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MayRESCENE · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  11. MomoTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Kang DanielSolo · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Chowon

Chowon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Chowon năm 2026

Each month scored against Chowon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chowon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chowon là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chowon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chowon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chowon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chowon là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chowon từ LIGHTSUM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chowon-lightsum để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chowon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư