HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NiziU

Maya Saju

2002.04.08 · Ngọ (Ngựa) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Maya lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Maya — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Hỏa
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
3
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Maya — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Mako
NiziU
Rio
NiziU
Riku
NiziU
Ayaka
NiziU
Mayuka
NiziU
Rima
NiziU
Xem thêm 24 idol
Miihi
NiziU
Nina
NiziU
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Maya — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Maya × NiziU: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Maya's gunghap (궁합) score with each member of NiziU, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AyakaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2RimaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3RikuHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4MakoHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5MayukaTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  6. 6NinaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MiihiTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8RioTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Maya

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Maya.

  1. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 87, zodiac trine.
  2. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 86, zodiac trine.
  3. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 86, zodiac trine.
  4. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 86, zodiac trine.
  5. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 86, zodiac trine.
  6. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 85, zodiac trine.
  7. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Maya: 85, zodiac trine.
  8. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Maya: 85, zodiac trine.
  9. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Maya: 84, zodiac trine.
  10. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Maya: 84, six-harmony.
  11. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Maya: 83, zodiac trine.
  12. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Maya: 83, six-harmony.
  13. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Maya: 83, six-harmony.
  14. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Maya: 82, zodiac trine.
  15. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Maya: 82, six-harmony.
  16. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Maya: 82, six-harmony.
  17. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Maya: 82, zodiac trine.
  18. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Maya: 81, zodiac trine.
  19. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Maya: 80, six-harmony.
  20. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Maya: 80, six-harmony.
  21. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Maya: 80, six-harmony.
  22. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Maya: 77.
  23. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 77.
  24. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 77.
  25. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Maya: 77.
  26. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 77.
  27. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Maya: 77.
  28. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Maya: 77.
  29. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Maya: 77.
  30. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Maya: 76.
  31. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  32. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 76.
  33. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Maya: 76.
  34. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Maya: 75.
  35. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  36. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  37. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  38. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Maya: 75.
  39. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  40. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 75.
  41. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 74.
  42. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Maya: 74.
  43. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 74.
  44. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 74.
  45. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Maya: 73.
  46. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Maya: 73.
  47. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 73.
  48. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 73.
  49. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 73.
  50. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Maya: 72.
  51. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  52. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  53. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Maya: 72.
  54. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  55. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Maya: 72.
  56. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Maya: 72.
  57. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  58. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Maya: 72.
  59. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Maya: 72.
  60. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Maya: 72.
  61. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Maya: 72.
  62. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  63. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  64. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  65. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  66. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  67. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  68. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  69. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  70. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Maya: 71.
  71. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Maya: 71.
  72. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  73. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Maya: 71.
  74. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Maya: 71.
  75. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  76. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Maya: 71.
  77. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Maya: 67, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Maya (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Maya's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Maya: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Maya: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Maya: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Maya: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Maya's best and hardest matches across every group

Maya scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YeeunCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JuwonAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KeonheeONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KyujinNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Lee KnowStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ViviLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HoshiSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChanhyukAKMU · Tia lửa và căng thẳng51
  6. B.ISolo · Tia lửa và căng thẳng51
  7. WooziSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Miyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyeinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng52
  10. SanaTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Lee HiSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Maya's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Maya's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2003) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2013) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2023) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 32 (2033) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 42 (2043) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2053) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2063) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2073) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Maya

Maya's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Maya năm 2026

Each month scored against Maya's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Maya trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Maya là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Maya là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Maya là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Maya là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Maya là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Maya từ NiziU?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/maya-niziu để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Maya. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư