HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
EVNNE

Lee Jeonghyeon Saju

2002.09.11 · Ngọ (Ngựa) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Lee Jeonghyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Lee Jeonghyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Thổ
Kim
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
2
Lee Jeonghyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Keita
EVNNE
🌙
Park Hanbin
EVNNE
🌙
Mun Junghyun
EVNNE
🌙
Park Jihoo
EVNNE
🌙
Yoo Seungeon
EVNNE
🌙
Ji Yunseo
EVNNE
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Lee Jeonghyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Lee Jeonghyeon × EVNNE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Lee Jeonghyeon's gunghap (궁합) score with each member of EVNNE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Yoo SeungeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2Park JihooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  3. 3Mun JunghyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4Park HanbinTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5KeitaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6Ji YunseoTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Lee Jeonghyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Lee Jeonghyeon.

  1. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 87, zodiac trine.
  2. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 87, zodiac trine.
  3. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 86, zodiac trine.
  4. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 86, zodiac trine.
  5. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 85, zodiac trine.
  6. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 85, zodiac trine.
  7. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 84, zodiac trine.
  8. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 84, six-harmony.
  9. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 84, six-harmony.
  10. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 83, zodiac trine.
  11. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 83, six-harmony.
  12. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 82, zodiac trine.
  13. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 82, six-harmony.
  14. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 82, six-harmony.
  15. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 81, six-harmony.
  16. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 81, zodiac trine.
  17. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 80, six-harmony.
  18. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 80, six-harmony.
  19. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 77.
  20. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  21. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  22. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 77.
  23. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  24. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 77.
  25. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 77.
  26. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 77.
  27. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  28. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  29. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  30. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 77.
  31. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 76.
  32. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 76.
  33. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 76.
  34. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 76.
  35. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 75.
  36. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 75.
  37. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 75.
  38. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 75.
  39. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 75.
  40. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 75.
  41. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 74.
  42. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 74.
  43. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 74.
  44. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 74.
  45. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 74.
  46. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 74.
  47. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 74.
  48. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 74.
  49. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 74.
  50. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 74.
  51. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 74.
  52. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 74.
  53. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 74.
  54. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 73.
  55. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 73.
  56. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 73.
  57. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 73.
  58. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 73.
  59. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 73.
  60. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 73.
  61. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 72.
  62. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 72.
  63. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 72.
  64. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 72.
  65. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 72.
  66. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lee Jeonghyeon: 72.
  67. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 71.
  68. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lee Jeonghyeon: 71.
  69. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 71.
  70. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 71.
  71. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 71.
  72. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 71.
  73. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 67, zodiac clash.
  74. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 67, zodiac clash.
  75. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Lee Jeonghyeon: 66, zodiac clash.
  76. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lee Jeonghyeon: 66, zodiac clash.
  77. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Lee Jeonghyeon: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Lee Jeonghyeon (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Lee Jeonghyeon's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Lee Jeonghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Lee Jeonghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lee Jeonghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Lee Jeonghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Lee Jeonghyeon's best and hardest matches across every group

Lee Jeonghyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JoohoneyMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. WyattONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  3. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  4. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  5. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng54
  6. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng55
  7. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng55
  8. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng56
  9. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng56
  10. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng56
  11. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng56
  12. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng61

🌊 Lee Jeonghyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Lee Jeonghyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2011) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2021) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 30 (2031) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 40 (2041) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 50 (2051) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 60 (2061) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2071) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 80 (2081) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Lee Jeonghyeon

Lee Jeonghyeon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Lee Jeonghyeon năm 2026

Each month scored against Lee Jeonghyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Lee Jeonghyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Lee Jeonghyeon là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Lee Jeonghyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Lee Jeonghyeon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Lee Jeonghyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Lee Jeonghyeon là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Lee Jeonghyeon từ EVNNE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/leejeonghyeon-evnne để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Lee Jeonghyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư