HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Wonder Girls

Yubin Saju

1988.10.04 · Thìn (Rồng) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Yubin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yubin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Thổ
Tháng
Kim
Kim
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
2
Thủy
1
Yubin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Yenny
Wonder Girls
Sunye
Wonder Girls
Hyerim
Wonder Girls
Sohee
Wonder Girls
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yubin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yubin × Wonder Girls: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yubin's gunghap (궁합) score with each member of Wonder Girls, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyerimMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2SoheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SunyeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YennyTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yubin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Yubin.

  1. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yubin: 87, zodiac trine.
  2. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yubin: 87, zodiac trine.
  3. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yubin: 85, six-harmony.
  4. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yubin: 85, zodiac trine.
  5. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yubin: 85, zodiac trine.
  6. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yubin: 85, zodiac trine.
  7. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 84, zodiac trine.
  8. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yubin: 84, six-harmony.
  9. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yubin: 84, zodiac trine.
  10. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yubin: 84, six-harmony.
  11. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yubin: 84, zodiac trine.
  12. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yubin: 84, six-harmony.
  13. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yubin: 83, zodiac trine.
  14. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yubin: 83, six-harmony.
  15. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yubin: 83, zodiac trine.
  16. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yubin: 82, zodiac trine.
  17. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yubin: 82, zodiac trine.
  18. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yubin: 82, zodiac trine.
  19. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yubin: 82, zodiac trine.
  20. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yubin: 82, six-harmony.
  21. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yubin: 82, zodiac trine.
  22. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yubin: 82, zodiac trine.
  23. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yubin: 81, zodiac trine.
  24. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yubin: 81, zodiac trine.
  25. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yubin: 80, six-harmony.
  26. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yubin: 80, six-harmony.
  27. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yubin: 77.
  28. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yubin: 77.
  29. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yubin: 77.
  30. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 77.
  31. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 77.
  32. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 76.
  33. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  34. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yubin: 76.
  35. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 76.
  36. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  37. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  38. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  39. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  40. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  41. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yubin: 76.
  42. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yubin: 76.
  43. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yubin: 76.
  44. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yubin: 75.
  45. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yubin: 75.
  46. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yubin: 75.
  47. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yubin: 75.
  48. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yubin: 75.
  49. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yubin: 74.
  50. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yubin: 74.
  51. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yubin: 74.
  52. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yubin: 74.
  53. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yubin: 73.
  54. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 73.
  55. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 73.
  56. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yubin: 73.
  57. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Yubin: 72.
  58. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yubin: 72.
  59. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yubin: 72.
  60. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yubin: 72.
  61. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yubin: 72.
  62. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yubin: 72.
  63. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yubin: 72.
  64. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yubin: 72.
  65. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yubin: 71.
  66. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 71.
  67. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 71.
  68. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yubin: 71.
  69. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 71.
  70. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Yubin: 71.
  71. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yubin: 71.
  72. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yubin: 71.
  73. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yubin: 67, zodiac clash.
  74. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yubin: 67, zodiac clash.
  75. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yubin: 66, zodiac clash.
  76. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yubin: 64, zodiac clash.
  77. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yubin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yubin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Yubin's Thìn (Rồng) year.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yubin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yubin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yubin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yubin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Yubin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yubin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Yubin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yubin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yubin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yubin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Yubin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yubin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yubin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yubin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Yubin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yubin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Yubin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yubin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yubin's best and hardest matches across every group

Yubin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DanielaKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  4. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. JihoAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. JinJinASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JLAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JohyunBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. MinjuILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SejunVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SunhyeYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. U-KwonBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Kokoizna · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HaumKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HanaFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Dogyun82MAJOR · Tia lửa và căng thẳng51
  5. SohaSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SehunEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng53
  8. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng53
  9. HyeriGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Yubin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yubin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (1997) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2007) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 30 (2017) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 40 (2027) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2037) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2047) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2057) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2067) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yubin

Yubin's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ3
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yubin năm 2026

Each month scored against Yubin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yubin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yubin là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yubin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yubin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yubin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yubin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yubin từ Wonder Girls?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yubin-wonder-girls để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yubin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư