HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
KiiiKiii

Jiyu Saju

2006.05.14 · Tuất (Chó) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Jiyu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiyu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Thủy
Hỏa
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
2
Jiyu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
Xem thêm 24 idol
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Karina
aespa
Winter
aespa
Giselle
aespa
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jiyu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jiyu × KiiiKiii: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiyu's gunghap (궁합) score with each member of KiiiKiii, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LeesolMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SuiTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3HaumTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiyu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Jiyu.

  1. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 87, zodiac trine.
  2. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 86, zodiac trine.
  3. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 86, zodiac trine.
  4. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 86, zodiac trine.
  5. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 85, zodiac trine.
  6. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 85, zodiac trine.
  7. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 84, zodiac trine.
  8. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 84, six-harmony.
  9. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 84, zodiac trine.
  10. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 83, zodiac trine.
  11. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 83, six-harmony.
  12. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 83, six-harmony.
  13. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 83, zodiac trine.
  14. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 83, zodiac trine.
  15. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 82, zodiac trine.
  16. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 82, six-harmony.
  17. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 82, six-harmony.
  18. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 82, six-harmony.
  19. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 82, zodiac trine.
  20. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 82, zodiac trine.
  21. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 81, six-harmony.
  22. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 81, six-harmony.
  23. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 81, zodiac trine.
  24. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 81, six-harmony.
  25. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 80, six-harmony.
  26. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 79, six-harmony.
  27. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 79, six-harmony.
  28. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 77.
  29. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 77.
  30. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 77.
  31. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 77.
  32. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 77.
  33. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 76.
  34. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 76.
  35. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 76.
  36. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 76.
  37. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 76.
  38. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 75.
  39. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 75.
  40. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 75.
  41. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 75.
  42. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 75.
  43. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 75.
  44. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 75.
  45. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 75.
  46. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 75.
  47. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyu: 74.
  48. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 74.
  49. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 74.
  50. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 74.
  51. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jiyu: 74.
  52. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 74.
  53. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 74.
  54. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 74.
  55. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 73.
  56. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  57. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 73.
  58. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 73.
  59. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 73.
  60. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  61. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 73.
  62. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  63. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 73.
  64. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  65. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 73.
  66. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  67. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  68. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyu: 73.
  69. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 72.
  70. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 72.
  71. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 72.
  72. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 72.
  73. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 72.
  74. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 72.
  75. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiyu: 72.
  76. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 72.
  77. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 72.
  78. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 72.
  79. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 72.
  80. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 71.
  81. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 71.
  82. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 71.
  83. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 71.
  84. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 71.
  85. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 71.
  86. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyu: 71.
  87. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiyu: 71.
  88. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 67, zodiac clash.
  89. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiyu: 67, zodiac clash.
  90. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jiyu: 66, zodiac clash.
  91. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 63, zodiac clash.
  92. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 63, zodiac clash.
  93. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 62, zodiac clash.
  94. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyu: 61, zodiac clash.
  95. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiyu: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiyu (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Jiyu's Tuất (Chó) year.

  1. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiyu's best and hardest matches across every group

Jiyu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EunseoWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SehyungBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeonghwaATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ShuaiboAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WoongkiAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YoonaGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. GaeulIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HinataXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuoneDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MayutripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. HyunjinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SanhaASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Karinaaespa · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HaramBilllie · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Bae JinyoungCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Paul KimSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. OndaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JulieKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Jiyu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiyu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2009) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 14 (2019) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 24 (2029) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 34 (2039) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 44 (2049) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 54 (2059) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 64 (2069) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 74 (2079) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiyu

Jiyu's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiyu năm 2026

Each month scored against Jiyu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiyu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiyu là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiyu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiyu là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiyu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiyu là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiyu từ KiiiKiii?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyu-kiiikiii để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiyu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư