HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ATEEZ

Mingi Saju

1999.08.09 · Mão (Mèo) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Mingi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Mingi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
2
Mingi — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Hongjoong
ATEEZ
🌙
San
ATEEZ
🌙
Seonghwa
ATEEZ
🌙
Yunho
ATEEZ
🌙
Yeosang
ATEEZ
🌙
Wooyoung
ATEEZ
Xem thêm 24 idol
🌙
Jongho
ATEEZ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Mingi — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Mingi × ATEEZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Mingi's gunghap (궁합) score with each member of ATEEZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeonghwaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YunhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JonghoHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4WooyoungHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5SanHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  6. 6YeosangTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7HongjoongTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Mingi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Mingi.

  1. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Mingi: 87, zodiac trine.
  2. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Mingi: 86, zodiac trine.
  3. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mingi: 86, zodiac trine.
  4. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mingi: 86, zodiac trine.
  5. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mingi: 86, zodiac trine.
  6. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Mingi: 85, zodiac trine.
  7. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Mingi: 85, six-harmony.
  8. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mingi: 84, zodiac trine.
  9. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Mingi: 84, six-harmony.
  10. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Mingi: 84, zodiac trine.
  11. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mingi: 83, zodiac trine.
  12. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 83, zodiac trine.
  13. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Mingi: 83, zodiac trine.
  14. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Mingi: 82, zodiac trine.
  15. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Mingi: 82, six-harmony.
  16. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Mingi: 82, zodiac trine.
  17. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 82, six-harmony.
  18. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Mingi: 82, six-harmony.
  19. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 82, six-harmony.
  20. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Mingi: 81, zodiac trine.
  21. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Mingi: 80, six-harmony.
  22. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Mingi: 79, six-harmony.
  23. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Mingi: 79, six-harmony.
  24. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Mingi: 79, six-harmony.
  25. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 77.
  26. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mingi: 77.
  27. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 77.
  28. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 77.
  29. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Mingi: 77.
  30. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 77.
  31. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Mingi: 77.
  32. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mingi: 77.
  33. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Mingi: 77.
  34. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Mingi: 77.
  35. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mingi: 77.
  36. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Mingi: 76.
  37. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mingi: 76.
  38. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Mingi: 76.
  39. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Mingi: 75.
  40. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 75.
  41. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 75.
  42. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 75.
  43. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Mingi: 75.
  44. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Mingi: 75.
  45. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 75.
  46. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 75.
  47. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 75.
  48. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 74.
  49. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Mingi: 74.
  50. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Mingi: 74.
  51. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Mingi: 74.
  52. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 74.
  53. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 74.
  54. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mingi: 74.
  55. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Mingi: 73.
  56. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Mingi: 73.
  57. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Mingi: 73.
  58. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Mingi: 73.
  59. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Mingi: 73.
  60. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Mingi: 73.
  61. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mingi: 73.
  62. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Mingi: 73.
  63. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 72.
  64. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Mingi: 72.
  65. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 72.
  66. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 72.
  67. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Mingi: 72.
  68. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 72.
  69. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mingi: 72.
  70. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 72.
  71. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 72.
  72. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Mingi: 72.
  73. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 72.
  74. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mingi: 72.
  75. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Mingi: 72.
  76. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mingi: 72.
  77. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 72.
  78. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mingi: 72.
  79. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mingi: 72.
  80. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mingi: 72.
  81. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Mingi: 71.
  82. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Mingi: 71.
  83. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Mingi: 71.
  84. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Mingi: 71.
  85. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mingi: 71.
  86. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mingi: 71.
  87. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mingi: 71.
  88. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mingi: 71.
  89. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mingi: 71.
  90. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Mingi: 71.
  91. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Mingi: 71.
  92. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Mingi: 64, zodiac clash.
  93. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Mingi: 63, zodiac clash.
  94. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Mingi: 62, zodiac clash.
  95. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Mingi: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Mingi (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Mingi's Mão (Mèo) year.

  1. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Mingi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Mingi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Mingi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Mingi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Mingi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Mingi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Mingi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Mingi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Mingi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Mingi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Mingi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Mingi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Mingi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Mingi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Mingi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mingi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mingi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mingi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mingi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mingi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mingi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Mingi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mingi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Mingi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mingi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mingi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mingi: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Mingi's best and hardest matches across every group

Mingi scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YoungbinSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooNMIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng52
  5. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng54
  10. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng54
  11. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Mingi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Mingi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 1 (1999) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 11 (2009) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 21 (2019) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 31 (2029) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 41 (2039) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 51 (2049) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 61 (2059) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 71 (2069) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Mingi

Mingi's chart leans strongest on Thủy (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Mingi năm 2026

Each month scored against Mingi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Mingi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Mingi là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Mingi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Mingi là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Mingi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Mingi là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Mingi từ ATEEZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/mingi-ateez để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Mingi. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư