혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
DKZ

Jaechan Saju

2001.12.06 · 巳 Tỵ (Rắn) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Jaechan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jaechan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
巳
Hỏa
Tháng
己
Thổ
亥
Thủy
Ngày
癸
Thủy
卯
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Jaechan — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Giseok
DKZ
🌙
Juone
DKZ
🌙
Mingyu
DKZ
🌙
Sehyeon
DKZ
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jaechan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jaechan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊戌From age 11 (2011) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丁酉From age 21 (2021) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 丙申From age 31 (2031) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 乙未From age 41 (2041) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 甲午From age 51 (2051) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸巳From age 61 (2061) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 壬辰From age 71 (2071) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 辛卯From age 81 (2081) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jaechan — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jaechan × DKZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jaechan's gunghap (궁합) score with each member of DKZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GiseokMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2JuoneMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SehyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4MingyuHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jaechan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Jaechan.

  1. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 86, zodiac trine.
  2. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 85, six-harmony.
  3. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaechan: 85, zodiac trine.
  4. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 85, six-harmony.
  5. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 85, six-harmony.
  6. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaechan: 84, zodiac trine.
  7. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 84, zodiac trine.
  8. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 83, zodiac trine.
  9. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 83, zodiac trine.
  10. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 83, six-harmony.
  11. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 83, six-harmony.
  12. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 83, six-harmony.
  13. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 83, zodiac trine.
  14. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 82, zodiac trine.
  15. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 82, zodiac trine.
  16. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaechan: 82, six-harmony.
  17. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaechan: 82, six-harmony.
  18. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaechan: 82, six-harmony.
  19. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaechan: 82, six-harmony.
  20. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaechan: 82, six-harmony.
  21. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 81, six-harmony.
  22. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 80, six-harmony.
  23. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaechan: 80, six-harmony.
  24. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 77.
  25. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 77.
  26. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 77.
  27. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 77.
  28. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 77.
  29. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 77.
  30. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 76.
  31. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 76.
  32. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 76.
  33. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 76.
  34. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 76.
  35. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 76.
  36. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 76.
  37. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 76.
  38. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 76.
  39. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 76.
  40. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 76.
  41. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 76.
  42. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 75.
  43. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 75.
  44. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 75.
  45. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 75.
  46. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 75.
  47. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jaechan: 75.
  48. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 75.
  49. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 75.
  50. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 74.
  51. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 74.
  52. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 74.
  53. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaechan: 74.
  54. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 74.
  55. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 74.
  56. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 74.
  57. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 74.
  58. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 74.
  59. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 74.
  60. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 74.
  61. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 74.
  62. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 74.
  63. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 74.
  64. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 73.
  65. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 73.
  66. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 73.
  67. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 73.
  68. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 73.
  69. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaechan: 73.
  70. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 73.
  71. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 73.
  72. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 73.
  73. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 73.
  74. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 73.
  75. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 72.
  76. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 72.
  77. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 72.
  78. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 72.
  79. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 72.
  80. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 72.
  81. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 72.
  82. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jaechan: 72.
  83. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 72.
  84. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 71.
  85. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 71.
  86. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 71.
  87. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 71.
  88. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 71.
  89. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jaechan: 71.
  90. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 71.
  91. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 66, zodiac clash.
  92. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaechan: 65, zodiac clash.
  93. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 65, zodiac clash.
  94. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jaechan: 64, zodiac clash.
  95. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 63, zodiac clash.
  96. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 62, zodiac clash.
  97. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaechan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jaechan (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Jaechan's Tỵ (Rắn) year.

  1. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Annie (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jaechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaechan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaechan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaechan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaechan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jaechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jaechan's best and hardest matches across every group

Jaechan scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HuiPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiyoungKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Junghoonxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kim JaejoongSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LaraKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Lunaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MackiahAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Minzy2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. PenielBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YewonFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YukiNEXZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SakuyaNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  3. NamjooApink · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KunWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HaeyoonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  6. SeungsikVICTON · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LeeseoIVE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. DoyoungNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  9. WheeinMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ShinwonPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  11. JiminBTS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JeonghanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jaechan

Jaechan's chart leans strongest on Thủy (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Jaechan năm 2026

Each month scored against Jaechan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jaechan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jaechan là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jaechan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jaechan là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jaechan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jaechan là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jaechan từ DKZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jaechan-dkz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jaechan. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư