HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GWSN

Seoryoung Saju

2000.01.26 · Mão (Mèo) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Seoryoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seoryoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
1
Seoryoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Miya
GWSN
Seokyoung
GWSN
Anne
GWSN
Minju
GWSN
SoSo
GWSN
Lena
GWSN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seoryoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seoryoung × GWSN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seoryoung's gunghap (궁합) score with each member of GWSN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LenaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MinjuHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3AnneTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SeokyoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SoSoTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MiyaTia lửa và căng thẳng51Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seoryoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Seoryoung.

  1. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 87, zodiac trine.
  2. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 87, zodiac trine.
  3. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 87, zodiac trine.
  4. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 87, zodiac trine.
  5. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 86, zodiac trine.
  6. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 85, zodiac trine.
  7. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 85, six-harmony.
  8. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 85, zodiac trine.
  9. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 84, zodiac trine.
  10. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 84, zodiac trine.
  11. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 84, zodiac trine.
  12. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 83, zodiac trine.
  13. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 83, six-harmony.
  14. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 83, zodiac trine.
  15. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 83, six-harmony.
  16. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 83, six-harmony.
  17. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 83, six-harmony.
  18. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 82, zodiac trine.
  19. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 81, six-harmony.
  20. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 81, zodiac trine.
  21. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 80, six-harmony.
  22. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 80, six-harmony.
  23. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 80, six-harmony.
  24. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 79, six-harmony.
  25. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 77.
  26. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 77.
  27. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 77.
  28. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 76.
  29. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 76.
  30. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 76.
  31. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 76.
  32. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 76.
  33. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 76.
  34. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 76.
  35. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 76.
  36. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 76.
  37. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 75.
  38. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 75.
  39. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 75.
  40. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 75.
  41. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 75.
  42. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 75.
  43. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 74.
  44. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 74.
  45. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 74.
  46. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 74.
  47. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 74.
  48. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 74.
  49. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 74.
  50. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 74.
  51. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 74.
  52. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 73.
  53. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 73.
  54. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 73.
  55. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 73.
  56. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 73.
  57. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 73.
  58. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 73.
  59. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 73.
  60. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 73.
  61. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 73.
  62. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 73.
  63. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 73.
  64. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 73.
  65. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 73.
  66. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 73.
  67. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 73.
  68. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 73.
  69. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 73.
  70. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 72.
  71. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 72.
  72. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 72.
  73. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 72.
  74. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 72.
  75. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 72.
  76. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 72.
  77. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 72.
  78. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 72.
  79. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 72.
  80. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 72.
  81. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 71.
  82. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 71.
  83. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 71.
  84. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 71.
  85. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 71.
  86. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoryoung: 71.
  87. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 71.
  88. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 71.
  89. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seoryoung: 71.
  90. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 71.
  91. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 71.
  92. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoryoung: 65, zodiac clash.
  93. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 64, zodiac clash.
  94. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seoryoung: 63, zodiac clash.
  95. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seoryoung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seoryoung (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Seoryoung's Mão (Mèo) year.

  1. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Seoryoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Seoryoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoryoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoryoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Seoryoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Seoryoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Seoryoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Seoryoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoryoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Seoryoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoryoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoryoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoryoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoryoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Seoryoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoryoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoryoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoryoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoryoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoryoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoryoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoryoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Seoryoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoryoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoryoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoryoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoryoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seoryoung's best and hardest matches across every group

Seoryoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AyakaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GehleeUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KotokoUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SongiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YooAOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SeungheeCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SooinMEOVV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MiyaGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MarkGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KihyunMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JiyeonT-ARA · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HyelinEXID · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YoungbinSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JiwooNMIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng53
  11. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Seoryoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seoryoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2003) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2013) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 24 (2023) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 34 (2033) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2043) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 54 (2053) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 64 (2063) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 74 (2073) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seoryoung

Seoryoung's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seoryoung năm 2026

Each month scored against Seoryoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seoryoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seoryoung là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seoryoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seoryoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seoryoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seoryoung là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seoryoung từ GWSN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seoryoung-gwsn để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seoryoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư