혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
tripleS

Kim SooMin Saju

2007.10.03 · 亥 Hợi (Lợn) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Kim SooMin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim SooMin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
亥
Thủy
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
庚
Kim
午
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Kim SooMin — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Gong YuBin
tripleS
⭐
Jeong HaYeon
tripleS
⭐
Jeong HyeRin
tripleS
⭐
JiYeon
tripleS
⭐
Kaede
tripleS
⭐
Kim ChaeWon
tripleS
Xem thêm 24 idol
⭐
Kim ChaeYeon
tripleS
⭐
Kim NaKyoung
tripleS
⭐
Kim YooYeon
tripleS
⭐
Kotone
tripleS
⭐
Kwak YeonJi
tripleS
⭐
Lee JiWoo
tripleS
⭐
Lynn
tripleS
⭐
Mayu
tripleS
⭐
Nien
tripleS
⭐
Park ShiOn
tripleS
⭐
Park SoHyun
tripleS
⭐
Seo DaHyun
tripleS
⭐
Sullin
tripleS
⭐
Xinyu
tripleS
⭐
Yoon SeoYeon
tripleS
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Kim SooMin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim SooMin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚戌From age 3 (2009) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 辛亥From age 13 (2019) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. 壬子From age 23 (2029) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 癸丑From age 33 (2039) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 甲寅From age 43 (2049) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 乙卯From age 53 (2059) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丙辰From age 63 (2069) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丁巳From age 73 (2079) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Kim SooMin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Kim SooMin × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim SooMin's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KotoneMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2XinyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3Park ShiOnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SullinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5Gong YuBinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JiYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7KaedeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8Yoon SeoYeonHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Kim YooYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau75Duyên Đang Lớn
  10. 10LynnHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  11. 11Lee JiWooHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  12. 12Seo DaHyunHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  13. 13NienTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  14. 14MayuHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  15. 15Jeong HaYeonTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  16. 16Jeong HyeRinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17Kim ChaeWonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Kim NaKyoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19Park SoHyunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Kim ChaeYeonTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21Kwak YeonJiTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim SooMin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Kim SooMin.

  1. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 87, zodiac trine.
  2. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 87, zodiac trine.
  3. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 87, zodiac trine.
  4. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 87, zodiac trine.
  5. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 86, zodiac trine.
  6. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 86, zodiac trine.
  7. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 85, zodiac trine.
  8. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 85, zodiac trine.
  9. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 85, zodiac trine.
  10. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 85, zodiac trine.
  11. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 83, zodiac trine.
  12. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 83, zodiac trine.
  13. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 83, zodiac trine.
  14. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 83, six-harmony.
  15. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 80, six-harmony.
  16. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 77.
  17. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 77.
  18. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 77.
  19. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 77.
  20. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 77.
  21. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 76.
  22. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 76.
  23. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 76.
  24. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 76.
  25. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 76.
  26. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 76.
  27. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 76.
  28. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 76.
  29. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 76.
  30. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 76.
  31. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 76.
  32. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 75.
  33. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 75.
  34. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 75.
  35. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 75.
  36. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 75.
  37. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 75.
  38. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 74.
  39. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 74.
  40. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 74.
  41. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 74.
  42. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 74.
  43. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 74.
  44. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 74.
  45. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 74.
  46. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 74.
  47. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 74.
  48. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 74.
  49. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 74.
  50. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 73.
  51. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 73.
  52. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 73.
  53. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 73.
  54. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 73.
  55. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 73.
  56. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 73.
  57. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 73.
  58. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 72.
  59. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 72.
  60. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 72.
  61. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 72.
  62. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 72.
  63. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 72.
  64. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 72.
  65. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 72.
  66. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim SooMin: 72.
  67. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 71.
  68. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 71.
  69. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 71.
  70. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 71.
  71. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 71.
  72. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 71.
  73. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 71.
  74. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 71.
  75. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 71.
  76. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 71.
  77. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 71.
  78. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 71.
  79. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 71.
  80. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 71.
  81. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim SooMin: 71.
  82. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 71.
  83. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 67, zodiac clash.
  84. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 66, zodiac clash.
  85. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim SooMin: 66, zodiac clash.
  86. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 65, zodiac clash.
  87. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 64, zodiac clash.
  88. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 64, zodiac clash.
  89. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 63, zodiac clash.
  90. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim SooMin: 62, zodiac clash.
  91. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim SooMin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim SooMin (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Kim SooMin's Hợi (Lợn) year.

  1. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim SooMin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim SooMin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim SooMin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Kim SooMin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Kim SooMin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Kim SooMin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim SooMin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim SooMin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim SooMin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim SooMin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim SooMin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Kim SooMin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Kim SooMin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Kim SooMin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Kim SooMin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Kim SooMin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Kim SooMin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Kim SooMin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Kim SooMin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim SooMin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim SooMin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim SooMin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim SooMin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim SooMin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim SooMin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim SooMin's best and hardest matches across every group

Kim SooMin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DohyeonLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. MinhoSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinjaeMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ReiIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeokyoungGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SeoryoungGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SoheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SolarMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SomyiDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. EllaGLINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HyeongseopTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. IANLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunjinLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyoyeonGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  6. BoraSISTAR · Tia lửa và căng thẳng51
  7. NoahPLAVE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JackieICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyunsukCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HanbinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  11. ChisaXG · Tia lửa và căng thẳng52
  12. ChaelLUN8 · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim SooMin

Kim SooMin's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim SooMin năm 2026

Each month scored against Kim SooMin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim SooMin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim SooMin là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim SooMin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim SooMin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim SooMin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim SooMin là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim SooMin từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kimsoomin-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim SooMin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư