HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SHINee

Minho Saju

1991.12.09 · Mùi (Dê) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Minho lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minho — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
2
Minho — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Taemin
SHINee
🌙
Key
SHINee
🌙
Onew
SHINee
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minho — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minho × SHINee: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minho's gunghap (궁합) score with each member of SHINee, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1TaeminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2KeyTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3OnewTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minho

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Minho.

  1. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minho: 87, zodiac trine.
  2. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 86, zodiac trine.
  3. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minho: 85, six-harmony.
  4. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 85, zodiac trine.
  5. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 85, zodiac trine.
  6. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minho: 85, zodiac trine.
  7. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minho: 84, six-harmony.
  8. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Minho: 84, zodiac trine.
  9. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minho: 84, six-harmony.
  10. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minho: 84, zodiac trine.
  11. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Minho: 84, zodiac trine.
  12. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minho: 84, zodiac trine.
  13. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minho: 84, zodiac trine.
  14. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Minho: 83, zodiac trine.
  15. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 83, zodiac trine.
  16. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 83, zodiac trine.
  17. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 83, zodiac trine.
  18. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minho: 83, six-harmony.
  19. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minho: 82, six-harmony.
  20. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 82, zodiac trine.
  21. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minho: 82, zodiac trine.
  22. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 81, zodiac trine.
  23. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minho: 81, zodiac trine.
  24. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minho: 81, six-harmony.
  25. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minho: 81, six-harmony.
  26. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minho: 81, six-harmony.
  27. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minho: 81, zodiac trine.
  28. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minho: 80, six-harmony.
  29. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minho: 80, six-harmony.
  30. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minho: 79, six-harmony.
  31. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minho: 77.
  32. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minho: 77.
  33. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minho: 77.
  34. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Minho: 77.
  35. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minho: 77.
  36. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minho: 77.
  37. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Minho: 76.
  38. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minho: 76.
  39. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minho: 76.
  40. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Minho: 76.
  41. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minho: 76.
  42. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Minho: 76.
  43. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Minho: 76.
  44. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minho: 75.
  45. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minho: 75.
  46. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Minho: 75.
  47. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minho: 75.
  48. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Minho: 75.
  49. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minho: 75.
  50. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minho: 75.
  51. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minho: 75.
  52. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Minho: 75.
  53. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minho: 74.
  54. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minho: 74.
  55. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minho: 74.
  56. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minho: 74.
  57. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minho: 74.
  58. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Minho: 74.
  59. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minho: 74.
  60. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Minho: 73.
  61. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  62. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minho: 73.
  63. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minho: 73.
  64. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minho: 73.
  65. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minho: 73.
  66. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  67. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  68. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minho: 73.
  69. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  70. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minho: 73.
  71. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  72. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  73. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minho: 73.
  74. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minho: 72.
  75. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minho: 72.
  76. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minho: 72.
  77. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minho: 72.
  78. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minho: 72.
  79. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minho: 72.
  80. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Minho: 72.
  81. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minho: 72.
  82. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minho: 72.
  83. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minho: 72.
  84. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minho: 71.
  85. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minho: 71.
  86. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minho: 71.
  87. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Minho: 71.
  88. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minho: 71.
  89. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Minho: 71.
  90. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minho: 71.
  91. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minho: 63, zodiac clash.
  92. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minho: 62, zodiac clash.
  93. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Minho: 62, zodiac clash.
  94. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Minho: 61, zodiac clash.
  95. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minho: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minho (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Minho's Mùi (Dê) year.

  1. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Minho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Minho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Minho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Minho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Minho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Minho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Minho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minho: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Minho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Minho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Minho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Minho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minho: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minho's best and hardest matches across every group

Minho scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BoraCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Choi YenaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. GehleeUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KotokoUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RyeowookSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SerimCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SongiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YooAOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SeungheeCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  4. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  5. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  6. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Bang ChanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng54
  11. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Minho's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minho's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1992) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2002) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2012) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 32 (2022) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. From age 42 (2032) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2042) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2052) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2062) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minho

Minho's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Minho năm 2026

Each month scored against Minho's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minho trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minho là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minho là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minho là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minho là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minho là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minho từ SHINee?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minho-shinee để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minho. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư