HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CORTIS

Juhoon Saju

2008.01.03 · Hợi (Lợn) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Juhoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Juhoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Thủy
Thủy
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
0
Thủy
4
Juhoon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Karina
aespa
Winter
aespa
Giselle
aespa
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Juhoon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Juhoon × CORTIS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Juhoon's gunghap (궁합) score with each member of CORTIS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JamesMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MartinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Juhoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Juhoon.

  1. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 87, zodiac trine.
  2. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 86, zodiac trine.
  3. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 86, zodiac trine.
  4. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 85, six-harmony.
  5. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 85, zodiac trine.
  6. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 85, zodiac trine.
  7. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 84, six-harmony.
  8. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 84, zodiac trine.
  9. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 84, six-harmony.
  10. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 83, zodiac trine.
  11. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 83, six-harmony.
  12. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 83, zodiac trine.
  13. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Juhoon: 82, zodiac trine.
  14. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 81, zodiac trine.
  15. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 81, zodiac trine.
  16. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 80, six-harmony.
  17. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 77.
  18. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 77.
  19. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 77.
  20. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 76.
  21. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 76.
  22. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 76.
  23. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 76.
  24. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 76.
  25. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 76.
  26. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 76.
  27. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 76.
  28. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 76.
  29. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Juhoon: 76.
  30. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 76.
  31. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 76.
  32. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 75.
  33. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 75.
  34. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 75.
  35. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 75.
  36. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 75.
  37. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 75.
  38. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Juhoon: 75.
  39. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 75.
  40. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 74.
  41. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 74.
  42. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 74.
  43. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 74.
  44. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 74.
  45. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 74.
  46. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 74.
  47. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 74.
  48. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Juhoon: 73.
  49. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 73.
  50. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 73.
  51. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 73.
  52. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 73.
  53. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 73.
  54. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Juhoon: 73.
  55. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 73.
  56. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 73.
  57. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 73.
  58. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 73.
  59. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Juhoon: 73.
  60. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 73.
  61. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Juhoon: 72.
  62. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 72.
  63. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Juhoon: 72.
  64. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 72.
  65. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 72.
  66. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Juhoon: 72.
  67. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Juhoon: 72.
  68. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 71.
  69. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 71.
  70. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 71.
  71. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Juhoon: 71.
  72. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 71.
  73. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Juhoon: 71.
  74. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 67, zodiac clash.
  75. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Juhoon: 67, zodiac clash.
  76. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Juhoon: 63, zodiac clash.
  77. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Juhoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Juhoon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Juhoon's Hợi (Lợn) year.

  1. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Juhoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Juhoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Juhoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Juhoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Juhoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Juhoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Juhoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Juhoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Juhoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Juhoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Juhoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Juhoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Juhoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Juhoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Juhoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Juhoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Juhoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Juhoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Juhoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juhoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Juhoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Juhoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juhoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Juhoon's best and hardest matches across every group

Juhoon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jiheonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kim MinseoungTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LEEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HeizeSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HinaLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SoraWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. TaeyeonGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoSoGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MakoNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DaesungBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LewTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YunkyoungRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SunggyuINFINITE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HanbinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ChoerryARTMS · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Juhoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Juhoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2016) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2026) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 29 (2036) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2046) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2056) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2066) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2076) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2086) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Juhoon

Juhoon's chart leans strongest on Thủy (4 of the pillars). It runs without Thổ, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim0
Thủy4

📅 Dòng chảy từng tháng của Juhoon năm 2026

Each month scored against Juhoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Juhoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Juhoon là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Juhoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Juhoon là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Juhoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Juhoon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Juhoon từ CORTIS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/juhoon-cortis để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Juhoon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư