HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
MONSTA X

I.M Saju

1996.01.26 · Hợi (Lợn) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với I.M lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của I.M — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
0
Thủy
2
I.M — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Shownu
MONSTA X
🌙
Minhyuk
MONSTA X
🌙
Kihyun
MONSTA X
🌙
Hyungwon
MONSTA X
🌙
Joohoney
MONSTA X
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on I.M — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 I.M × MONSTA X: bảng xếp hạng độ hợp Saju

I.M's gunghap (궁합) score with each member of MONSTA X, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyungwonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JoohoneyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ShownuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4KihyunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5MinhyukTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với I.M

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as I.M.

  1. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With I.M: 87, zodiac trine.
  2. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With I.M: 87, zodiac trine.
  3. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With I.M: 86, zodiac trine.
  4. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With I.M: 85, zodiac trine.
  5. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With I.M: 85, zodiac trine.
  6. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With I.M: 84, six-harmony.
  7. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With I.M: 84, zodiac trine.
  8. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With I.M: 84, zodiac trine.
  9. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With I.M: 83, six-harmony.
  10. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With I.M: 83, zodiac trine.
  11. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With I.M: 83, six-harmony.
  12. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With I.M: 82, zodiac trine.
  13. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With I.M: 82, six-harmony.
  14. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With I.M: 82, zodiac trine.
  15. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With I.M: 81, zodiac trine.
  16. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With I.M: 79, six-harmony.
  17. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With I.M: 77.
  18. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With I.M: 77.
  19. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With I.M: 77.
  20. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With I.M: 77.
  21. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With I.M: 77.
  22. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With I.M: 77.
  23. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With I.M: 76.
  24. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With I.M: 76.
  25. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With I.M: 76.
  26. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With I.M: 75.
  27. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With I.M: 75.
  28. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With I.M: 75.
  29. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With I.M: 75.
  30. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With I.M: 75.
  31. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With I.M: 75.
  32. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With I.M: 75.
  33. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With I.M: 75.
  34. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With I.M: 75.
  35. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With I.M: 75.
  36. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With I.M: 75.
  37. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With I.M: 75.
  38. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With I.M: 74.
  39. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With I.M: 74.
  40. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With I.M: 74.
  41. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With I.M: 74.
  42. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With I.M: 74.
  43. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With I.M: 74.
  44. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With I.M: 74.
  45. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With I.M: 74.
  46. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With I.M: 73.
  47. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With I.M: 73.
  48. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With I.M: 73.
  49. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With I.M: 73.
  50. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With I.M: 73.
  51. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With I.M: 73.
  52. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With I.M: 73.
  53. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With I.M: 73.
  54. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With I.M: 73.
  55. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With I.M: 72.
  56. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With I.M: 72.
  57. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With I.M: 72.
  58. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With I.M: 72.
  59. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With I.M: 72.
  60. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With I.M: 72.
  61. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With I.M: 72.
  62. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With I.M: 72.
  63. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With I.M: 72.
  64. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With I.M: 72.
  65. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With I.M: 72.
  66. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With I.M: 72.
  67. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With I.M: 71.
  68. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With I.M: 71.
  69. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With I.M: 71.
  70. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With I.M: 71.
  71. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With I.M: 71.
  72. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With I.M: 71.
  73. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With I.M: 71.
  74. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With I.M: 67, zodiac clash.
  75. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With I.M: 66, zodiac clash.
  76. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With I.M: 66, zodiac clash.
  77. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With I.M: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as I.M (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share I.M's Hợi (Lợn) year.

  1. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With I.M: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With I.M: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With I.M: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With I.M: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With I.M: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With I.M: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With I.M: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With I.M: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With I.M: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With I.M: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With I.M: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With I.M: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With I.M: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With I.M: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With I.M: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With I.M: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With I.M: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With I.M: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With I.M: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With I.M: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With I.M: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With I.M: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With I.M: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 I.M's best and hardest matches across every group

I.M scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SunghoBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. TakumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LewTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YunkyoungRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SunggyuINFINITE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HanbinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChoerryARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YuriGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SuyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  11. OnewSHINee · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KeitaEVNNE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 I.M's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle I.M's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2002) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2012) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 27 (2022) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 37 (2032) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 47 (2042) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 57 (2052) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 67 (2062) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 77 (2072) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của I.M

I.M's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ3
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của I.M năm 2026

Each month scored against I.M's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của I.M trong Saju là gì?
Nhật Chủ của I.M là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của I.M là gì?
Ngũ hành chủ đạo của I.M là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của I.M là gì?
Con giáp Hàn Quốc của I.M là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với I.M từ MONSTA X?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/i-m-monsta-x để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với I.M. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư