혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
NCT WISH

Ryo Saju

2007.08.04 · 亥 Hợi (Lợn) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Ryo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ryo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
亥
Thủy
Tháng
丁
Hỏa
未
Thổ
Ngày
庚
Kim
午
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
3
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Ryo — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jaehee
NCT WISH
🌙
Riku
NCT WISH
🌙
Sakuya
NCT WISH
🌙
Sion
NCT WISH
🌙
Yushi
NCT WISH
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Ryo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ryo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙午From age 10 (2016) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 乙巳From age 20 (2026) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 甲辰From age 30 (2036) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 癸卯From age 40 (2046) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 壬寅From age 50 (2056) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 辛丑From age 60 (2066) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 庚子From age 70 (2076) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 己亥From age 80 (2086) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Ryo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Ryo × NCT WISH: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ryo's gunghap (궁합) score with each member of NCT WISH, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RikuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2SionMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JaeheeTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4YushiTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SakuyaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ryo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Ryo.

  1. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ryo: 87, zodiac trine.
  2. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ryo: 87, zodiac trine.
  3. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ryo: 86, zodiac trine.
  4. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ryo: 86, zodiac trine.
  5. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ryo: 86, zodiac trine.
  6. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ryo: 86, zodiac trine.
  7. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ryo: 84, zodiac trine.
  8. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 84, zodiac trine.
  9. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ryo: 84, zodiac trine.
  10. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ryo: 84, six-harmony.
  11. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Ryo: 81, zodiac trine.
  12. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ryo: 81, six-harmony.
  13. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ryo: 81, zodiac trine.
  14. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ryo: 81, zodiac trine.
  15. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ryo: 81, zodiac trine.
  16. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 77.
  17. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 77.
  18. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Ryo: 77.
  19. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Ryo: 77.
  20. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ryo: 77.
  21. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Ryo: 77.
  22. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ryo: 77.
  23. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 77.
  24. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 77.
  25. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ryo: 77.
  26. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ryo: 77.
  27. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ryo: 76.
  28. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 76.
  29. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ryo: 76.
  30. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ryo: 76.
  31. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Ryo: 76.
  32. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ryo: 76.
  33. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ryo: 75.
  34. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 75.
  35. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ryo: 75.
  36. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ryo: 75.
  37. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ryo: 75.
  38. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 75.
  39. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ryo: 75.
  40. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Ryo: 75.
  41. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 75.
  42. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ryo: 75.
  43. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ryo: 75.
  44. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Ryo: 75.
  45. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 74.
  46. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 74.
  47. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 74.
  48. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 74.
  49. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ryo: 74.
  50. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 74.
  51. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Ryo: 74.
  52. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Ryo: 73.
  53. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Ryo: 73.
  54. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 73.
  55. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 73.
  56. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ryo: 73.
  57. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ryo: 73.
  58. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 73.
  59. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ryo: 73.
  60. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ryo: 73.
  61. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ryo: 73.
  62. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 72.
  63. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 72.
  64. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 72.
  65. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ryo: 72.
  66. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 72.
  67. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Ryo: 72.
  68. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ryo: 72.
  69. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ryo: 72.
  70. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 72.
  71. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ryo: 72.
  72. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 72.
  73. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 72.
  74. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ryo: 72.
  75. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 72.
  76. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ryo: 72.
  77. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 72.
  78. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ryo: 71.
  79. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ryo: 71.
  80. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 71.
  81. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Ryo: 71.
  82. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ryo: 71.
  83. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ryo: 67, zodiac clash.
  84. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ryo: 67, zodiac clash.
  85. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ryo: 66, zodiac clash.
  86. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 65, zodiac clash.
  87. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ryo: 65, zodiac clash.
  88. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 64, zodiac clash.
  89. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 63, zodiac clash.
  90. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ryo: 63, zodiac clash.
  91. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ryo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ryo (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Ryo's Hợi (Lợn) year.

  1. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Ryo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Ryo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Ryo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Ryo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ryo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Ryo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ryo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Ryo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ryo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ryo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Ryo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Ryo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Ryo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Ryo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Ryo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Ryo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Ryo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Ryo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Ryo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Ryo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Ryo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Ryo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ryo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Ryo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ryo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ryo's best and hardest matches across every group

Ryo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EllaGLINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyeongseopTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IANLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim LipARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KyuhyunSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MingiATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Minjaexikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. MirMBLAQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RiwooBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SeunghunCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SoheeRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SunooENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. TheoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoSoGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MakoNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DaesungBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YunjinLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  7. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HyoyeonGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  10. BoraSISTAR · Tia lửa và căng thẳng52
  11. NoahPLAVE · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JackieICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Ryo

Ryo's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa3
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Ryo năm 2026

Each month scored against Ryo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ryo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ryo là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ryo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ryo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ryo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ryo là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ryo từ NCT WISH?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ryo-nct-wish để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ryo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư