HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SEVENTEEN

S.Coups Saju

1995.08.08 · Hợi (Lợn) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với S.Coups lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của S.Coups — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
S.Coups — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Jeonghan
SEVENTEEN
🌙
Joshua
SEVENTEEN
🌙
Mingyu
SEVENTEEN
🌙
Woozi
SEVENTEEN
🌙
Vernon
SEVENTEEN
🌙
Jun
SEVENTEEN
Xem thêm 24 idol
🌙
Hoshi
SEVENTEEN
🌙
Wonwoo
SEVENTEEN
🌙
DK
SEVENTEEN
🌙
The8
SEVENTEEN
🌙
Seungkwan
SEVENTEEN
🌙
Dino
SEVENTEEN
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Xem tất cả độ hợp idol →
More on S.Coups — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 S.Coups × SEVENTEEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

S.Coups's gunghap (궁합) score with each member of SEVENTEEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2WooziMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HoshiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JeonghanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5MingyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6SeungkwanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7The8Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8DinoTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  9. 9DKHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  10. 10VernonTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  11. 11WonwooTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  12. 12JoshuaTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với S.Coups

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as S.Coups.

  1. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With S.Coups: 87, zodiac trine.
  2. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With S.Coups: 87, zodiac trine.
  3. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 87, zodiac trine.
  4. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With S.Coups: 85, zodiac trine.
  5. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With S.Coups: 84, zodiac trine.
  6. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 84, six-harmony.
  7. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 83, zodiac trine.
  8. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 83, zodiac trine.
  9. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 83, zodiac trine.
  10. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With S.Coups: 82, zodiac trine.
  11. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 82, zodiac trine.
  12. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 81, zodiac trine.
  13. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 81, six-harmony.
  14. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 80, six-harmony.
  15. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 80, six-harmony.
  16. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 79, six-harmony.
  17. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 77.
  18. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With S.Coups: 77.
  19. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With S.Coups: 77.
  20. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 77.
  21. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With S.Coups: 77.
  22. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 77.
  23. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 77.
  24. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 77.
  25. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 76.
  26. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 76.
  27. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 76.
  28. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With S.Coups: 76.
  29. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 76.
  30. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 76.
  31. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 76.
  32. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With S.Coups: 76.
  33. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 76.
  34. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With S.Coups: 76.
  35. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 76.
  36. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With S.Coups: 75.
  37. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 75.
  38. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With S.Coups: 75.
  39. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 75.
  40. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 75.
  41. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 75.
  42. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With S.Coups: 74.
  43. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 74.
  44. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 74.
  45. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 74.
  46. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 74.
  47. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 74.
  48. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 74.
  49. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 74.
  50. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With S.Coups: 74.
  51. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With S.Coups: 73.
  52. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 73.
  53. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 73.
  54. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 73.
  55. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 73.
  56. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With S.Coups: 73.
  57. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With S.Coups: 73.
  58. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 73.
  59. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With S.Coups: 72.
  60. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 72.
  61. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 72.
  62. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 72.
  63. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 72.
  64. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 72.
  65. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 72.
  66. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 72.
  67. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  68. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  69. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 71.
  70. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  71. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 71.
  72. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 71.
  73. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 71.
  74. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 71.
  75. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 71.
  76. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With S.Coups: 71.
  77. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  78. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  79. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With S.Coups: 71.
  80. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  81. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With S.Coups: 71.
  82. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With S.Coups: 65, zodiac clash.
  83. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 65, zodiac clash.
  84. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 65, zodiac clash.
  85. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 64, zodiac clash.
  86. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 63, zodiac clash.
  87. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 63, zodiac clash.
  88. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With S.Coups: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as S.Coups (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share S.Coups's Hợi (Lợn) year.

  1. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With S.Coups: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With S.Coups: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With S.Coups: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With S.Coups: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With S.Coups: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With S.Coups: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With S.Coups: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With S.Coups: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With S.Coups: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With S.Coups: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With S.Coups: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With S.Coups: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With S.Coups: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With S.Coups: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With S.Coups: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With S.Coups: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With S.Coups: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With S.Coups: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With S.Coups: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With S.Coups: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With S.Coups: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With S.Coups: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With S.Coups: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 S.Coups's best and hardest matches across every group

S.Coups scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AllenCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChaerinICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChorongApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. G.OMBLAQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. GoeunPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HenderyWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JinsuLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Jun. K2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SeunghoMBLAQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. XiaotingKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YeosangATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. DohyeonLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. NoahPLAVE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JackieICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyunsukCIX · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HanbinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChisaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  6. ChaelLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. AsahiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  8. RiinaH1-KEY · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Jihyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. JaehyukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Chloe YoungBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JunseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 S.Coups's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle S.Coups's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 1 (1995) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 11 (2005) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 21 (2015) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 31 (2025) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 41 (2035) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 51 (2045) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 61 (2055) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 71 (2065) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của S.Coups

S.Coups's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của S.Coups năm 2026

Each month scored against S.Coups's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của S.Coups trong Saju là gì?
Nhật Chủ của S.Coups là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của S.Coups là gì?
Ngũ hành chủ đạo của S.Coups là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của S.Coups là gì?
Con giáp Hàn Quốc của S.Coups là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với S.Coups từ SEVENTEEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/scoups-seventeen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với S.Coups. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư