혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
FTISLAND

Choi Minhwan Saju

1992.11.11 · 申 Thân (Khỉ) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Choi Minhwan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Choi Minhwan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
申
Kim
Tháng
辛
Kim
亥
Thủy
Ngày
辛
Kim
卯
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
0
金Kim
3
水Thủy
2
Choi Minhwan — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Lee Hongki
FTISLAND
🌙
Lee Jaejin
FTISLAND
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Choi Minhwan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Choi Minhwan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬子From age 10 (2001) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 癸丑From age 20 (2011) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 甲寅From age 30 (2021) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 乙卯From age 40 (2031) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 丙辰From age 50 (2041) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丁巳From age 60 (2051) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 戊午From age 70 (2061) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 己未From age 80 (2071) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Choi Minhwan — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Choi Minhwan × FTISLAND: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Choi Minhwan's gunghap (궁합) score with each member of FTISLAND, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee JaejinHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  2. 2Lee HongkiTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Choi Minhwan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Choi Minhwan.

  1. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  2. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  3. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  4. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  5. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  6. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  7. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  8. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  9. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  10. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 84, zodiac trine.
  11. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 84, zodiac trine.
  12. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 84, zodiac trine.
  13. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 83, zodiac trine.
  14. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  15. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  16. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  17. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 82, zodiac trine.
  18. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  19. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 82, zodiac trine.
  20. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 81, six-harmony.
  21. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 81, zodiac trine.
  22. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 81, zodiac trine.
  23. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 80, six-harmony.
  24. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 80, six-harmony.
  25. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 79, six-harmony.
  26. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  27. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 77.
  28. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 77.
  29. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 77.
  30. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 77.
  31. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 77.
  32. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 77.
  33. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  34. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  35. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 77.
  36. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  37. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  38. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 76.
  39. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  40. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 76.
  41. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  42. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  43. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 76.
  44. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  45. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 76.
  46. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 76.
  47. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 76.
  48. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 76.
  49. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 76.
  50. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 75.
  51. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 75.
  52. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 75.
  53. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 75.
  54. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 75.
  55. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 75.
  56. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 74.
  57. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 74.
  58. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 74.
  59. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 74.
  60. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 73.
  61. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 73.
  62. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 73.
  63. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 73.
  64. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 73.
  65. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 73.
  66. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 73.
  67. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 73.
  68. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 73.
  69. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 73.
  70. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  71. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  72. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  73. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  74. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  75. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  76. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  77. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  78. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  79. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 71.
  80. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 71.
  81. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 71.
  82. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 71.
  83. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 71.
  84. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 71.
  85. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 71.
  86. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 71.
  87. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 71.
  88. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 67, zodiac clash.
  89. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 65, zodiac clash.
  90. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 62, zodiac clash.
  91. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 61, zodiac clash.
  92. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Choi Minhwan (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Choi Minhwan's Thân (Khỉ) year.

  1. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  49. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  50. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Choi Minhwan's best and hardest matches across every group

Choi Minhwan scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DosiePURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. ChoerryARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. I.NStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng53
  10. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Choi Minhwan

Choi Minhwan's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ0
Kim3
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Choi Minhwan năm 2026

Each month scored against Choi Minhwan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Choi Minhwan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Choi Minhwan là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Choi Minhwan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Choi Minhwan là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Choi Minhwan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Choi Minhwan là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Choi Minhwan từ FTISLAND?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minhwan-ftisland để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Choi Minhwan. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư