HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
FTISLAND

Choi Minhwan Saju

1992.11.11 · Thân (Khỉ) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với Choi Minhwan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Choi Minhwan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Kim
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
0
Kim
3
Thủy
2
Choi Minhwan — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Lee Hongki
FTISLAND
🌙
Lee Jaejin
FTISLAND
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Choi Minhwan — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Choi Minhwan × FTISLAND: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Choi Minhwan's gunghap (궁합) score with each member of FTISLAND, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee JaejinHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  2. 2Lee HongkiTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Choi Minhwan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Choi Minhwan.

  1. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  2. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  3. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  4. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  5. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 87, zodiac trine.
  6. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  7. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  8. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  9. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 85, zodiac trine.
  10. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 84, zodiac trine.
  11. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 84, zodiac trine.
  12. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 84, zodiac trine.
  13. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 83, zodiac trine.
  14. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  15. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  16. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 82, zodiac trine.
  17. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 82, six-harmony.
  18. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 82, zodiac trine.
  19. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 81, six-harmony.
  20. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 81, zodiac trine.
  21. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 80, six-harmony.
  22. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 80, six-harmony.
  23. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 79, six-harmony.
  24. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  25. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 77.
  26. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 77.
  27. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 77.
  28. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 77.
  29. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 77.
  30. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 77.
  31. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  32. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  33. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 77.
  34. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 77.
  35. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 76.
  36. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  37. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 76.
  38. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  39. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  40. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 76.
  41. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Choi Minhwan: 76.
  42. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 76.
  43. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 76.
  44. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 76.
  45. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 76.
  46. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 76.
  47. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 75.
  48. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 75.
  49. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 75.
  50. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 75.
  51. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 75.
  52. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 75.
  53. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 74.
  54. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 74.
  55. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 74.
  56. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 74.
  57. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 73.
  58. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 73.
  59. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 73.
  60. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 73.
  61. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 73.
  62. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 73.
  63. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 73.
  64. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 73.
  65. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 73.
  66. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  67. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  68. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  69. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  70. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  71. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 72.
  72. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  73. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  74. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 72.
  75. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 71.
  76. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 71.
  77. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 71.
  78. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Choi Minhwan: 71.
  79. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 71.
  80. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 71.
  81. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Choi Minhwan: 71.
  82. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 71.
  83. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 71.
  84. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 67, zodiac clash.
  85. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 65, zodiac clash.
  86. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 62, zodiac clash.
  87. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Choi Minhwan: 61, zodiac clash.
  88. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Choi Minhwan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Choi Minhwan (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Choi Minhwan's Thân (Khỉ) year.

  1. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Choi Minhwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Choi Minhwan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Choi Minhwan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Choi Minhwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Choi Minhwan's best and hardest matches across every group

Choi Minhwan scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DosiePURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. ChoerryARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. I.NStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng53
  10. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Choi Minhwan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Choi Minhwan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2001) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2011) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 30 (2021) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 40 (2031) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2041) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2051) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2061) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2071) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Choi Minhwan

Choi Minhwan's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ0
Kim3
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Choi Minhwan năm 2026

Each month scored against Choi Minhwan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Choi Minhwan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Choi Minhwan là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Choi Minhwan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Choi Minhwan là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Choi Minhwan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Choi Minhwan là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Choi Minhwan từ FTISLAND?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minhwan-ftisland để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Choi Minhwan. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư