HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
xikers

Sumin Saju

2004.04.07 · Thân (Khỉ) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Sumin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sumin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
1
Thủy
0
Sumin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Minjae
xikers
🌙
Junmin
xikers
🌙
Jinsik
xikers
🌙
Hyunwoo
xikers
🌙
Junghoon
xikers
🌙
Seeun
xikers
Xem thêm 24 idol
🌙
Yujun
xikers
🌙
Hunter
xikers
🌙
Yechan
xikers
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sumin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sumin × xikers: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sumin's gunghap (궁합) score with each member of xikers, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HyunwooHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3JunminHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4HunterTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5YujunTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JunghoonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MinjaeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8JinsikTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9SeeunTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sumin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Sumin.

  1. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 86, zodiac trine.
  2. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sumin: 83, zodiac trine.
  3. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 83, six-harmony.
  4. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sumin: 83, zodiac trine.
  5. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 83, six-harmony.
  6. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sumin: 83, zodiac trine.
  7. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 83, six-harmony.
  8. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sumin: 82, six-harmony.
  9. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sumin: 82, zodiac trine.
  10. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 82, zodiac trine.
  11. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sumin: 82, zodiac trine.
  12. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 82, six-harmony.
  13. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 81, zodiac trine.
  14. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sumin: 81, zodiac trine.
  15. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 77.
  16. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sumin: 77.
  17. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 77.
  18. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 77.
  19. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 77.
  20. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 77.
  21. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sumin: 77.
  22. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  23. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  24. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sumin: 76.
  25. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  26. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  27. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  28. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sumin: 76.
  29. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sumin: 76.
  30. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  31. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  32. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  33. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sumin: 75.
  34. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 75.
  35. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sumin: 75.
  36. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 74.
  37. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 74.
  38. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 74.
  39. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sumin: 73.
  40. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  41. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  42. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  43. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sumin: 73.
  44. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sumin: 73.
  45. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sumin: 73.
  46. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sumin: 73.
  47. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  48. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sumin: 73.
  49. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  50. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sumin: 73.
  51. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sumin: 72.
  52. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sumin: 72.
  53. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  54. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  55. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  56. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  57. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  58. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  59. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  60. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  61. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sumin: 72.
  62. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sumin: 72.
  63. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  64. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  65. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 71.
  66. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 71.
  67. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 71.
  68. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sumin: 71.
  69. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 71.
  70. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sumin: 71.
  71. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 71.
  72. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sumin: 71.
  73. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 67, zodiac clash.
  74. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sumin: 66, zodiac clash.
  75. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sumin: 65, zodiac clash.
  76. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 64, zodiac clash.
  77. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sumin (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Sumin's Thân (Khỉ) year.

  1. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sumin's best and hardest matches across every group

Sumin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EmmaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HaechanNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyukTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ShinGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SiyeonQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. DosiePURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. BICMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. ChaeryeongITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. KeitaEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. OnewSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. SuyunRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  5. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng52
  6. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ElkieCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  8. DonghaeSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng55
  12. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Sumin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sumin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2013) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2023) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 30 (2033) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2043) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2053) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2063) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2073) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2083) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sumin

Sumin's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Sumin năm 2026

Each month scored against Sumin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sumin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sumin là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sumin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sumin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sumin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sumin là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sumin từ xikers?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sumin-xikers để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sumin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư