혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
TWS

Jihoon Saju

2006.03.28 · 戌 Tuất (Chó) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Jihoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jihoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
戌
Thổ
Tháng
辛
Kim
卯
Mộc
Ngày
丙
Hỏa
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
0
Jihoon — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Dohoon
TWS
🌙
Hanjin
TWS
🌙
Kyungmin
TWS
🌙
Shinyu
TWS
🌙
Youngjae
TWS
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jihoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jihoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬辰From age 3 (2008) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 癸巳From age 13 (2018) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 甲午From age 23 (2028) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 乙未From age 33 (2038) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 丙申From age 43 (2048) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 丁酉From age 53 (2058) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 戊戌From age 63 (2068) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 己亥From age 73 (2078) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jihoon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jihoon × TWS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jihoon's gunghap (궁합) score with each member of TWS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YoungjaeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HanjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ShinyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4KyungminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5DohoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jihoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Jihoon.

  1. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 87, zodiac trine.
  2. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 87, zodiac trine.
  3. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 86, zodiac trine.
  4. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 85, six-harmony.
  5. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 85, six-harmony.
  6. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 85, six-harmony.
  7. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 85, zodiac trine.
  8. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 84, zodiac trine.
  9. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 84, zodiac trine.
  10. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 84, six-harmony.
  11. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 83, zodiac trine.
  12. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 83, six-harmony.
  13. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 82, zodiac trine.
  14. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 82, zodiac trine.
  15. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 81, zodiac trine.
  16. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jihoon: 77.
  17. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 77.
  18. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 77.
  19. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 77.
  20. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 77.
  21. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jihoon: 77.
  22. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 77.
  23. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 77.
  24. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 77.
  25. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 77.
  26. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 76.
  27. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 76.
  28. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  29. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  30. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  31. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  32. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  33. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 76.
  34. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 76.
  35. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 76.
  36. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  37. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 76.
  38. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 75.
  39. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 75.
  40. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 75.
  41. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 75.
  42. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jihoon: 75.
  43. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 75.
  44. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 75.
  45. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 74.
  46. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jihoon: 74.
  47. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 74.
  48. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 74.
  49. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 74.
  50. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 74.
  51. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  52. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jihoon: 73.
  53. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  54. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  55. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  56. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jihoon: 73.
  57. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jihoon: 73.
  58. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  59. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  60. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 73.
  61. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 72.
  62. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 72.
  63. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 72.
  64. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 72.
  65. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 72.
  66. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 72.
  67. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 71.
  68. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 71.
  69. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 71.
  70. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 71.
  71. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 71.
  72. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jihoon: 67, zodiac clash.
  73. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jihoon: 67, zodiac clash.
  74. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 67, zodiac clash.
  75. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 66, zodiac clash.
  76. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 66, zodiac clash.
  77. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jihoon: 66, zodiac clash.
  78. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jihoon: 65, zodiac clash.
  79. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jihoon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jihoon (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Jihoon's Tuất (Chó) year.

  1. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Jihoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Jihoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jihoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jihoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jihoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Jihoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Jihoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Jihoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jihoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jihoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Jihoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jihoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Jihoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Jihoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jihoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Jihoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Jihoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jihoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jihoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Jihoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jihoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jihoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jihoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jihoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Jihoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jihoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Jihoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jihoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jihoon's best and hardest matches across every group

Jihoon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BambyPLAVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HueningkaiTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JayENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MondayWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Ningningaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SangahLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Sungyunn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. UmjiVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChaehyunKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kim NaKyoungtripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LenaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YangYangWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungyeonKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JenoNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  4. EunjungT-ARA · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChaewonLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  6. TaeyangBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LiaITZY · Tia lửa và căng thẳng52
  8. E.JIICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Chaeyoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  10. AishaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  11. YunseongDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jihoon

Jihoon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jihoon năm 2026

Each month scored against Jihoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jihoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jihoon là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jihoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jihoon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jihoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jihoon là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jihoon từ TWS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jihoon-tws để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jihoon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư