혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
DAY6

Wonpil Saju

1994.04.28 · 戌 Tuất (Chó) · 甲 Mộc Dương

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Wonpil lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wonpil — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
戌
Thổ
Tháng
戊
Thổ
辰
Thổ
Ngày
甲
Mộc
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
0
Wonpil — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Dowoon
DAY6
🌙
Sungjin
DAY6
🌙
Young K
DAY6
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Wonpil's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wonpil's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己巳From age 3 (1996) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 庚午From age 13 (2006) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 辛未From age 23 (2016) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 壬申From age 33 (2026) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. 癸酉From age 43 (2036) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲戌From age 53 (2046) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 乙亥From age 63 (2056) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 丙子From age 73 (2066) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Wonpil — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Wonpil × DAY6: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wonpil's gunghap (궁합) score with each member of DAY6, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SungjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2Young KHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3DowoonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wonpil

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Wonpil.

  1. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 85, zodiac trine.
  2. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 85, six-harmony.
  3. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 85, zodiac trine.
  4. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 85, six-harmony.
  5. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 83, six-harmony.
  6. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 83, six-harmony.
  7. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 83, zodiac trine.
  8. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 83, zodiac trine.
  9. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 83, six-harmony.
  10. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 83, zodiac trine.
  11. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 82, zodiac trine.
  12. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 82, zodiac trine.
  13. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wonpil: 82, zodiac trine.
  14. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 81, zodiac trine.
  15. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 81, six-harmony.
  16. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 81, six-harmony.
  17. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 81, zodiac trine.
  18. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 81, six-harmony.
  19. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 81, zodiac trine.
  20. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 81, six-harmony.
  21. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 77.
  22. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 77.
  23. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 77.
  24. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 77.
  25. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 77.
  26. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 77.
  27. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 77.
  28. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 77.
  29. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 77.
  30. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  31. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  32. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  33. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  34. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  35. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 76.
  36. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  37. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  38. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 76.
  39. Young K (DAY6) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  40. Zio (GLINK) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 76.
  41. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 75.
  42. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonpil: 75.
  43. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 75.
  44. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonpil: 75.
  45. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 75.
  46. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 75.
  47. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 74.
  48. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 74.
  49. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 74.
  50. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 74.
  51. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 74.
  52. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 74.
  53. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 74.
  54. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 74.
  55. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 74.
  56. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 74.
  57. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  58. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  59. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  60. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 73.
  61. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 73.
  62. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  63. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  64. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  65. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  66. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  67. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  68. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  69. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Wonpil: 73.
  70. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  71. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  72. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 73.
  73. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonpil: 73.
  74. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  75. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  76. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  77. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 72.
  78. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  79. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 72.
  80. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonpil: 72.
  81. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  82. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  83. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 72.
  84. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 71.
  85. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 71.
  86. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 71.
  87. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 71.
  88. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wonpil: 71.
  89. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 71.
  90. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 71.
  91. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 71.
  92. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 71.
  93. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 67, zodiac clash.
  94. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 67, zodiac clash.
  95. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonpil: 67, zodiac clash.
  96. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 66, zodiac clash.
  97. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 66, zodiac clash.
  98. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 64, zodiac clash.
  99. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 63, zodiac clash.
  100. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 61, zodiac clash.
  101. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonpil: 61, zodiac clash.
  102. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wonpil: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wonpil (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Wonpil's Tuất (Chó) year.

  1. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonpil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonpil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonpil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonpil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonpil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonpil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonpil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonpil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonpil: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonpil: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonpil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonpil: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonpil: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonpil: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonpil: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Wonpil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonpil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Wonpil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonpil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Wonpil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Wonpil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Wonpil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonpil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Wonpil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonpil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Wonpil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Wonpil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Wonpil: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonpil: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wonpil's best and hardest matches across every group

Wonpil scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DongyunDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JoonieICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Lee JeonghyeonEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SooyoungGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. TaehoonTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Victoriaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YeojinLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BrianAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. E:UEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. NVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. PrinceGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YirenEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunwooTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Nagyungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. RenjunNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Nichkhun2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JihoonTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HyoriMimiirose · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YeonjaeMimiirose · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YeonheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YangYangWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeungyeonKARA · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JenoNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Wonpil

Wonpil's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Wonpil năm 2026

Each month scored against Wonpil's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wonpil trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wonpil là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wonpil là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wonpil là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wonpil là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wonpil là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wonpil từ DAY6?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wonpil-day6 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wonpil. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư