혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
KickFlip

Amaru Saju

2005.10.21 · 酉 Dậu (Gà) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Amaru lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Amaru — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
酉
Kim
Tháng
丙
Hỏa
戌
Thổ
Ngày
戊
Thổ
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
0
Amaru — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Donghwa
KickFlip
🌙
Donghyeon
KickFlip
🌙
Juwang
KickFlip
🌙
Keiju
KickFlip
🌙
Kyehoon
KickFlip
🌙
Minje
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Amaru's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Amaru's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙酉From age 6 (2010) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 甲申From age 16 (2020) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 癸未From age 26 (2030) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 壬午From age 36 (2040) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 辛巳From age 46 (2050) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚辰From age 56 (2060) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己卯From age 66 (2070) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 戊寅From age 76 (2080) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Amaru — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Amaru × KickFlip: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Amaru's gunghap (궁합) score with each member of KickFlip, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KeijuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DonghyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3MinjeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JuwangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5DonghwaHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  6. 6KyehoonHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Amaru

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Amaru.

  1. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 87, zodiac trine.
  2. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Amaru: 87, zodiac trine.
  3. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Amaru: 87, zodiac trine.
  4. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Amaru: 86, zodiac trine.
  5. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 85, zodiac trine.
  6. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 85, zodiac trine.
  7. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Amaru: 85, zodiac trine.
  8. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 85, zodiac trine.
  9. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 84, zodiac trine.
  10. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Amaru: 83, six-harmony.
  11. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 83, zodiac trine.
  12. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 83, zodiac trine.
  13. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Amaru: 83, six-harmony.
  14. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Amaru: 83, six-harmony.
  15. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 82, zodiac trine.
  16. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Amaru: 82, zodiac trine.
  17. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 82, zodiac trine.
  18. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 81, zodiac trine.
  19. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 81, zodiac trine.
  20. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 81, zodiac trine.
  21. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Amaru: 80, six-harmony.
  22. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Amaru: 80, six-harmony.
  23. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 77.
  24. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Amaru: 77.
  25. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 77.
  26. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 77.
  27. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 77.
  28. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 77.
  29. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 77.
  30. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 77.
  31. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 77.
  32. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Amaru: 77.
  33. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 77.
  34. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 77.
  35. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Amaru: 77.
  36. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Amaru: 77.
  37. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 76.
  38. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Amaru: 76.
  39. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 76.
  40. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 76.
  41. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Amaru: 76.
  42. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Amaru: 76.
  43. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 76.
  44. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Amaru: 75.
  45. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 75.
  46. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Amaru: 75.
  47. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 75.
  48. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 75.
  49. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Amaru: 75.
  50. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 75.
  51. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 75.
  52. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Amaru: 75.
  53. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Amaru: 75.
  54. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Amaru: 74.
  55. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 74.
  56. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 74.
  57. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 74.
  58. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 74.
  59. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Amaru: 74.
  60. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Amaru: 74.
  61. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 74.
  62. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 74.
  63. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 74.
  64. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 74.
  65. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 73.
  66. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Amaru: 73.
  67. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Amaru: 73.
  68. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Amaru: 73.
  69. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 73.
  70. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Amaru: 73.
  71. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Amaru: 73.
  72. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 73.
  73. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 72.
  74. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Amaru: 72.
  75. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 72.
  76. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 72.
  77. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 72.
  78. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 72.
  79. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 72.
  80. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Amaru: 72.
  81. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 72.
  82. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Amaru: 72.
  83. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 71.
  84. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Amaru: 71.
  85. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 71.
  86. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Amaru: 71.
  87. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Amaru: 71.
  88. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Amaru: 71.
  89. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Amaru: 71.
  90. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Amaru: 71.
  91. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Amaru: 71.
  92. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Amaru: 71.
  93. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Amaru: 71.
  94. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 67, zodiac clash.
  95. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 67, zodiac clash.
  96. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 66, zodiac clash.
  97. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 66, zodiac clash.
  98. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 66, zodiac clash.
  99. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 66, zodiac clash.
  100. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 66, zodiac clash.
  101. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 65, zodiac clash.
  102. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Amaru: 64, zodiac clash.
  103. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Amaru: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Amaru (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Amaru's Dậu (Gà) year.

  1. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Amaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Amaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Amaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Amaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Amaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Amaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Amaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Amaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Amaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Amaru: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Amaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Amaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Amaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Amaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Amaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Amaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Amaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Amaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Amaru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Amaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Amaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Amaru's best and hardest matches across every group

Amaru scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HanbinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JihoOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Junho2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Wooyoung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YujuCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HwarangTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JaehyunNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Kazutan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Kim JaejoongSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SieunSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YennyWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YutoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  6. XiaojunWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuhyeonBilllie · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Shuhua(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. EunbinCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Castle JMCND · Tia lửa và căng thẳng53
  12. WooyoungATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Amaru

Amaru's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Amaru năm 2026

Each month scored against Amaru's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Amaru trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Amaru là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Amaru là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Amaru là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Amaru là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Amaru là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Amaru từ KickFlip?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/amaru-kickflip để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Amaru. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư