혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
Rocket Punch

Dahyun Saju

2005.04.29 · 酉 Dậu (Gà) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Dahyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dahyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
酉
Kim
Tháng
庚
Kim
辰
Thổ
Ngày
癸
Thủy
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
1
Dahyun — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Juri
Rocket Punch
⭐
Sohee
Rocket Punch
⭐
Suyun
Rocket Punch
⭐
Yeonhee
Rocket Punch
⭐
Yunkyoung
Rocket Punch
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Dahyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dahyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛巳From age 3 (2007) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 壬午From age 13 (2017) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. 癸未From age 23 (2027) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 甲申From age 33 (2037) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 乙酉From age 43 (2047) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丙戌From age 53 (2057) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁亥From age 63 (2067) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊子From age 73 (2077) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Dahyun — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Dahyun × Rocket Punch: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dahyun's gunghap (궁합) score with each member of Rocket Punch, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JuriTia lửa và căng thẳng77Duyên Đang Lớn
  2. 2SuyunTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  3. 3YunkyoungTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  4. 4YeonheeTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SoheeTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dahyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Dahyun.

  1. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 87, zodiac trine.
  2. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 87, zodiac trine.
  3. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 86, zodiac trine.
  4. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dahyun: 86, zodiac trine.
  5. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 86, zodiac trine.
  6. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 86, zodiac trine.
  7. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 85, six-harmony.
  8. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 85, zodiac trine.
  9. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 85, six-harmony.
  10. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 85, zodiac trine.
  11. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 85, zodiac trine.
  12. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 85, zodiac trine.
  13. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 85, zodiac trine.
  14. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 84, six-harmony.
  15. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 83, six-harmony.
  16. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 83, zodiac trine.
  17. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 83, six-harmony.
  18. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 82, zodiac trine.
  19. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 82, six-harmony.
  20. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 82, zodiac trine.
  21. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dahyun: 82, six-harmony.
  22. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 81, six-harmony.
  23. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 77.
  24. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  25. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 77.
  26. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 77.
  27. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 77.
  28. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 77.
  29. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  30. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 77.
  31. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 77.
  32. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  33. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 77.
  34. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  35. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  36. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  37. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dahyun: 77.
  38. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 76.
  39. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 76.
  40. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 76.
  41. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 76.
  42. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 76.
  43. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 76.
  44. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 76.
  45. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 76.
  46. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 76.
  47. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 75.
  48. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 75.
  49. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 75.
  50. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 75.
  51. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dahyun: 75.
  52. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 74.
  53. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 74.
  54. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 74.
  55. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 74.
  56. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 74.
  57. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 74.
  58. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 73.
  59. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 73.
  60. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 73.
  61. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 73.
  62. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 73.
  63. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 73.
  64. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 73.
  65. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 72.
  66. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 72.
  67. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 72.
  68. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 72.
  69. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 72.
  70. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 72.
  71. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 72.
  72. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 72.
  73. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 72.
  74. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 72.
  75. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 71.
  76. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dahyun: 71.
  77. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 71.
  78. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 71.
  79. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 71.
  80. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 71.
  81. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Dahyun: 71.
  82. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 71.
  83. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dahyun: 71.
  84. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 71.
  85. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 71.
  86. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 67, zodiac clash.
  87. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 67, zodiac clash.
  88. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 67, zodiac clash.
  89. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 66, zodiac clash.
  90. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 65, zodiac clash.
  91. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 65, zodiac clash.
  92. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 63, zodiac clash.
  93. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 62, zodiac clash.
  94. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dahyun: 62, zodiac clash.
  95. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 61, zodiac clash.
  96. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dahyun: 61, zodiac clash.
  97. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Dahyun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dahyun (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Dahyun's Dậu (Gà) year.

  1. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Dahyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Dahyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Dahyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Dahyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Dahyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Dahyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dahyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Dahyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Dahyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dahyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dahyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dahyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Dahyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dahyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dahyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Dahyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dahyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dahyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dahyun's best and hardest matches across every group

Dahyun scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BinnieOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DKSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. EunseokRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyejuLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JunseoBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KinoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RoséBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YubinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HyeonjuUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Jeon SomiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jihyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. NanaWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. UONF · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeunghunCIX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KyuhyunSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Feimiss A · Tia lửa và căng thẳng51
  6. DayoungWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YeonjungWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. XionONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. TzuyuTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. SeokyoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. YumaLUN8 · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Dahyun

Dahyun's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Dahyun năm 2026

Each month scored against Dahyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dahyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dahyun là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dahyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dahyun là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dahyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dahyun là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dahyun từ Rocket Punch?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dahyun-rocketpunch để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dahyun. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư