HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Solo

Jeon Somi Saju

2001.03.09 · Tỵ (Rắn) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với Jeon Somi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jeon Somi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Kim
Mộc
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
3
Thủy
0
Jeon Somi — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
IU
Solo
Sunmi
Solo
Chungha
Solo
HyunA
Solo
Choi Yena
Solo
Kwon Eunbi
Solo
Xem thêm 24 idol
BIBI
Solo
🌙
Kang Daniel
Solo
🌙
WOODZ
Solo
🌙
B.I
Solo
🌙
Zico
Solo
🌙
Kim Jaejoong
Solo
🌙
Kim Junsu (XIA)
Solo
🌙
Park Yoochun
Solo
Heize
Solo
Lee Hi
Solo
🌙
Crush
Solo
🌙
DEAN
Solo
🌙
Jay Park
Solo
🌙
Lee Mujin
Solo
🌙
Paul Kim
Solo
Punch
Solo
🌙
Baekho
Solo
🌙
Hwang Chiyeul
Solo
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jeon Somi — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jeon Somi × Solo: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jeon Somi's gunghap (궁합) score with each member of Solo, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1CrushMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2SunmiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  3. 3ZicoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  4. 4HyunAMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5B.IMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  6. 6Park YoochunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7Kim Junsu (XIA)Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8Lee HiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9PunchHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Kim JaejoongHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11DEANHai kẻ giống nhau như một79Duyên Đang Lớn
  12. 12HeizeHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  13. 13BaekhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau76Duyên Đang Lớn
  14. 14Kang DanielHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  15. 15Lee MujinHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  16. 16IUTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  17. 17Hwang ChiyeulHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  18. 18Paul KimTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19ChunghaTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Jay ParkTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21Kwon EunbiHai kẻ giống nhau như một65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  22. 22Choi YenaTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  23. 23BIBITia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  24. 24WOODZTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jeon Somi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Jeon Somi.

  1. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 87, zodiac trine.
  2. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 87, zodiac trine.
  3. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 87, zodiac trine.
  4. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 85, six-harmony.
  5. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 85, zodiac trine.
  6. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 84, zodiac trine.
  7. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 84, zodiac trine.
  8. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 84, zodiac trine.
  9. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 84, six-harmony.
  10. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 84, zodiac trine.
  11. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 83, six-harmony.
  12. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 83, zodiac trine.
  13. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 83, zodiac trine.
  14. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 83, zodiac trine.
  15. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 82, zodiac trine.
  16. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 82, zodiac trine.
  17. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 82, six-harmony.
  18. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 81, six-harmony.
  19. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 81, zodiac trine.
  20. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 80, six-harmony.
  21. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 80, six-harmony.
  22. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 79, six-harmony.
  23. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 77.
  24. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 77.
  25. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 77.
  26. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 77.
  27. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 77.
  28. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 76.
  29. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 76.
  30. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 76.
  31. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 76.
  32. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 76.
  33. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 76.
  34. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 76.
  35. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 76.
  36. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 76.
  37. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 76.
  38. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 76.
  39. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 75.
  40. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 75.
  41. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 75.
  42. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 75.
  43. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 75.
  44. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 75.
  45. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 75.
  46. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 75.
  47. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 74.
  48. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 74.
  49. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 74.
  50. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 74.
  51. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 74.
  52. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 74.
  53. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 74.
  54. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 74.
  55. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 74.
  56. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 74.
  57. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 74.
  58. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jeon Somi: 73.
  59. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jeon Somi: 73.
  60. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeon Somi: 73.
  61. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 73.
  62. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 73.
  63. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 72.
  64. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 72.
  65. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 72.
  66. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 72.
  67. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 72.
  68. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 72.
  69. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 72.
  70. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 71.
  71. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 71.
  72. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 71.
  73. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 71.
  74. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 71.
  75. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 71.
  76. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 71.
  77. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 67, zodiac clash.
  78. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 67, zodiac clash.
  79. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 66, zodiac clash.
  80. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 65, zodiac clash.
  81. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 65, zodiac clash.
  82. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeon Somi: 65, zodiac clash.
  83. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 64, zodiac clash.
  84. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeon Somi: 63, zodiac clash.
  85. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeon Somi: 63, zodiac clash.
  86. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 63, zodiac clash.
  87. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jeon Somi: 62, zodiac clash.
  88. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jeon Somi: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jeon Somi (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Jeon Somi's Tỵ (Rắn) year.

  1. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Somi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Somi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Somi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Somi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Somi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Somi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Somi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Somi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Somi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Somi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Somi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Somi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Somi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Somi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Somi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Somi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Somi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Somi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Somi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Somi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Somi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Somi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Somi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Somi: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jeon Somi's best and hardest matches across every group

Jeon Somi scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Bang ChanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jay BGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JuriRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MasamiALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. PharitaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Seeunxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Taki&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WinWinWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChaniKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. DamiDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HaseulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JunhwiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YoonchaeKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  3. RamiBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Jeong HaYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Kwak YeonJitripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YukiNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SakuyaNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng54
  10. NamjooApink · Tia lửa và căng thẳng54
  11. KunWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  12. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Jeon Somi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jeon Somi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2010) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2020) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 30 (2030) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2040) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2050) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2060) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2070) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2080) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jeon Somi

Jeon Somi's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jeon Somi năm 2026

Each month scored against Jeon Somi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jeon Somi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jeon Somi là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jeon Somi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jeon Somi là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jeon Somi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jeon Somi là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jeon Somi từ Solo?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jeon-somi-solo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jeon Somi. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư