HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BAE173

Bit Saju

2004.07.21 · Thân (Khỉ) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với Bit lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Bit — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
3
Thủy
0
Bit — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
J-Min
BAE173
🌙
Yoojun
BAE173
🌙
Muzin
BAE173
🌙
Junseo
BAE173
🌙
Youngseo
BAE173
🌙
Doha
BAE173
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Bit — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Bit × BAE173: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Bit's gunghap (궁합) score with each member of BAE173, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YoungseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MuzinHai kẻ giống nhau như một80Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3J-MinHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  4. 4YoojunTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  5. 5JunseoTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6DohaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Bit

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Bit.

  1. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bit: 87, zodiac trine.
  2. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bit: 87, zodiac trine.
  3. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Bit: 86, zodiac trine.
  4. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bit: 85, zodiac trine.
  5. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bit: 85, six-harmony.
  6. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Bit: 85, zodiac trine.
  7. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bit: 85, zodiac trine.
  8. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bit: 85, six-harmony.
  9. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Bit: 85, zodiac trine.
  10. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bit: 85, zodiac trine.
  11. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bit: 84, six-harmony.
  12. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bit: 83, zodiac trine.
  13. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bit: 83, zodiac trine.
  14. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bit: 83, zodiac trine.
  15. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bit: 83, zodiac trine.
  16. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Bit: 82, zodiac trine.
  17. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bit: 82, zodiac trine.
  18. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bit: 82, zodiac trine.
  19. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bit: 81, zodiac trine.
  20. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Bit: 80, six-harmony.
  21. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bit: 80, six-harmony.
  22. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bit: 80, six-harmony.
  23. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bit: 79, six-harmony.
  24. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bit: 77.
  25. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bit: 77.
  26. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bit: 77.
  27. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Bit: 77.
  28. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bit: 77.
  29. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bit: 77.
  30. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Bit: 77.
  31. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bit: 77.
  32. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Bit: 77.
  33. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bit: 76.
  34. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Bit: 76.
  35. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bit: 76.
  36. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Bit: 76.
  37. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Bit: 76.
  38. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bit: 76.
  39. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bit: 76.
  40. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bit: 76.
  41. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Bit: 76.
  42. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bit: 75.
  43. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Bit: 75.
  44. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bit: 75.
  45. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bit: 75.
  46. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Bit: 75.
  47. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bit: 75.
  48. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bit: 75.
  49. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bit: 75.
  50. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Bit: 75.
  51. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bit: 75.
  52. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bit: 75.
  53. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bit: 74.
  54. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Bit: 74.
  55. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bit: 74.
  56. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Bit: 74.
  57. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Bit: 74.
  58. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bit: 74.
  59. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bit: 74.
  60. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bit: 74.
  61. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bit: 74.
  62. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Bit: 74.
  63. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bit: 74.
  64. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bit: 74.
  65. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bit: 73.
  66. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bit: 73.
  67. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bit: 73.
  68. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bit: 73.
  69. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Bit: 73.
  70. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bit: 73.
  71. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bit: 73.
  72. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bit: 72.
  73. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Bit: 72.
  74. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Bit: 72.
  75. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bit: 72.
  76. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Bit: 71.
  77. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Bit: 71.
  78. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Bit: 71.
  79. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bit: 71.
  80. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bit: 71.
  81. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bit: 71.
  82. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bit: 71.
  83. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bit: 71.
  84. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Bit: 67, zodiac clash.
  85. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bit: 66, zodiac clash.
  86. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Bit: 66, zodiac clash.
  87. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bit: 65, zodiac clash.
  88. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bit: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Bit (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Bit's Thân (Khỉ) year.

  1. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Bit: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Bit: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Bit: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Bit: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Bit: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Bit: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bit: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Bit: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bit: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Bit's best and hardest matches across every group

Bit scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Bae JinyoungCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Karinaaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SanhaASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeungminStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SornCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YerinGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ZuhoSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. HinaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JaeminNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng53
  6. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  11. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Bit's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Bit's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2010) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 17 (2020) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 27 (2030) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 37 (2040) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2050) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2060) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2070) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2080) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Bit

Bit's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Bit năm 2026

Each month scored against Bit's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Bit trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Bit là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Bit là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Bit là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Bit là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Bit là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Bit từ BAE173?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/bit-bae173 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Bit. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư