HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
LIGHTSUM

Yujeong Saju

2004.06.14 · Thân (Khỉ) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Yujeong lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yujeong — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Kim
Hỏa
Ngày
Mộc
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
1
Yujeong — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Sangah
LIGHTSUM
Chowon
LIGHTSUM
Nayoung
LIGHTSUM
Hina
LIGHTSUM
Juhyeon
LIGHTSUM
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yujeong — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yujeong × LIGHTSUM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yujeong's gunghap (궁합) score with each member of LIGHTSUM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChowonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JuhyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3NayoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SangahHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5HinaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yujeong

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Yujeong.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 87, zodiac trine.
  2. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 87, zodiac trine.
  3. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 85, zodiac trine.
  4. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujeong: 84, six-harmony.
  5. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 84, six-harmony.
  6. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujeong: 84, six-harmony.
  7. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 84, zodiac trine.
  8. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 84, six-harmony.
  9. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 83, six-harmony.
  10. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 83, zodiac trine.
  11. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 83, six-harmony.
  12. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 82, zodiac trine.
  13. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 82, zodiac trine.
  14. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 82, zodiac trine.
  15. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 82, zodiac trine.
  16. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 81, zodiac trine.
  17. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 81, zodiac trine.
  18. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 81, zodiac trine.
  19. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 81, six-harmony.
  20. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 81, zodiac trine.
  21. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujeong: 81, six-harmony.
  22. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujeong: 81, zodiac trine.
  23. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 79, six-harmony.
  24. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  25. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  26. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  27. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  28. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  29. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 77.
  30. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  31. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 77.
  32. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 77.
  33. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 76.
  34. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 76.
  35. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 76.
  36. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 76.
  37. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 76.
  38. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 75.
  39. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 75.
  40. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 75.
  41. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 75.
  42. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 75.
  43. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 75.
  44. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 75.
  45. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 75.
  46. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 74.
  47. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  48. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  49. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  50. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  51. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  52. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 74.
  53. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 74.
  54. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  55. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  56. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  57. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  58. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  59. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  60. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  61. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  62. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  63. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yujeong: 74.
  64. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  65. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  66. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 74.
  67. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  68. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 74.
  69. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujeong: 74.
  70. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 73.
  71. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 73.
  72. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 73.
  73. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 73.
  74. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 73.
  75. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 73.
  76. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujeong: 73.
  77. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 73.
  78. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  79. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  80. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  81. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  82. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 72.
  83. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  84. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 72.
  85. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  86. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  87. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  88. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 72.
  89. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 71.
  90. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 71.
  91. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 71.
  92. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 71.
  93. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yujeong: 71.
  94. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujeong: 71.
  95. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 71.
  96. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 71.
  97. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 66, zodiac clash.
  98. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujeong: 66, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yujeong (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Yujeong's Thân (Khỉ) year.

  1. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujeong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujeong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujeong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujeong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujeong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yujeong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yujeong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yujeong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yujeong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujeong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yujeong: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yujeong's best and hardest matches across every group

Yujeong scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HayoungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HinaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunjinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaeminNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoungjaeGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ChanmiAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng52
  5. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  9. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng56
  10. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng56
  11. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng57

🌊 Yujeong's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yujeong's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2007) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2017) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 24 (2027) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 34 (2037) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2047) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 54 (2057) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 64 (2067) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 74 (2077) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yujeong

Yujeong's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yujeong năm 2026

Each month scored against Yujeong's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yujeong trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yujeong là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yujeong là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yujeong là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yujeong là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yujeong là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yujeong từ LIGHTSUM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yujeong-lightsum để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yujeong. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư