HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
THE BOYZ

Eric Saju

2000.12.22 · Thìn (Rồng) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Eric lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Eric — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Thổ
Thủy
Ngày
Mộc
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Eric — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Sangyeon
THE BOYZ
🌙
Jacob
THE BOYZ
🌙
Younghoon
THE BOYZ
🌙
Hyunjae
THE BOYZ
🌙
Juyeon
THE BOYZ
🌙
Kevin
THE BOYZ
Xem thêm 24 idol
🌙
New
THE BOYZ
🌙
Q
THE BOYZ
🌙
Sunwoo
THE BOYZ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Eric — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Eric × THE BOYZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Eric's gunghap (궁합) score with each member of THE BOYZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YounghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JacobMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JuyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4QMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5NewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6SangyeonHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7KevinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8HyunjaeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9SunwooTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Eric

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Eric.

  1. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 87, zodiac trine.
  2. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Eric: 87, zodiac trine.
  3. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Eric: 87, zodiac trine.
  4. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Eric: 87, zodiac trine.
  5. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 87, zodiac trine.
  6. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 86, zodiac trine.
  7. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 84, six-harmony.
  8. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 84, zodiac trine.
  9. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 84, six-harmony.
  10. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 84, zodiac trine.
  11. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 83, zodiac trine.
  12. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 83, zodiac trine.
  13. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 83, zodiac trine.
  14. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 83, zodiac trine.
  15. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 82, six-harmony.
  16. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 82, six-harmony.
  17. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 82, six-harmony.
  18. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 82, zodiac trine.
  19. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Eric: 82, zodiac trine.
  20. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 82, zodiac trine.
  21. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eric: 81, zodiac trine.
  22. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Eric: 81, six-harmony.
  23. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 81, six-harmony.
  24. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Eric: 81, zodiac trine.
  25. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 81, six-harmony.
  26. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 81, six-harmony.
  27. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 81, six-harmony.
  28. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 81, six-harmony.
  29. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 80, six-harmony.
  30. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Eric: 80, six-harmony.
  31. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eric: 79, six-harmony.
  32. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Eric: 77.
  33. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 77.
  34. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Eric: 77.
  35. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Eric: 77.
  36. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Eric: 77.
  37. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eric: 77.
  38. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Eric: 77.
  39. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 77.
  40. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Eric: 76.
  41. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Eric: 76.
  42. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eric: 76.
  43. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eric: 76.
  44. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eric: 76.
  45. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eric: 75.
  46. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 75.
  47. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Eric: 75.
  48. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 75.
  49. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Eric: 75.
  50. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eric: 75.
  51. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Eric: 75.
  52. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Eric: 75.
  53. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Eric: 75.
  54. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 75.
  55. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Eric: 74.
  56. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eric: 74.
  57. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Eric: 74.
  58. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eric: 74.
  59. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eric: 74.
  60. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eric: 73.
  61. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 73.
  62. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 73.
  63. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Eric: 73.
  64. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eric: 73.
  65. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 73.
  66. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eric: 73.
  67. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Eric: 73.
  68. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eric: 73.
  69. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 73.
  70. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Eric: 73.
  71. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Eric: 72.
  72. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Eric: 72.
  73. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 72.
  74. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Eric: 72.
  75. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Eric: 72.
  76. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Eric: 72.
  77. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Eric: 72.
  78. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  79. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  80. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eric: 71.
  81. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Eric: 71.
  82. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  83. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Eric: 71.
  84. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  85. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  86. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  87. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Eric: 71.
  88. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eric: 67, zodiac clash.
  89. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 66, zodiac clash.
  90. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 66, zodiac clash.
  91. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 66, zodiac clash.
  92. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eric: 65, zodiac clash.
  93. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Eric: 64, zodiac clash.
  94. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 63, zodiac clash.
  95. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 63, zodiac clash.
  96. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 63, zodiac clash.
  97. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 63, zodiac clash.
  98. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eric: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Eric (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Eric's Thìn (Rồng) year.

  1. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eric: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Eric: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Eric: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Eric: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eric: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Eric: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Eric: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eric: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Eric: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Eric: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Eric: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Eric: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Eric: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Eric: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Eric: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Eric: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Eric: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Eric's best and hardest matches across every group

Eric scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BahiyyihKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChunghaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoonSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Yuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YuraGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ZuhoSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HayoungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MoonbyulMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YoungjaeGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SehunEXO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  8. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  11. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Eric's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Eric's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2005) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2015) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2025) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2035) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2045) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2055) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2065) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 76 (2075) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Eric

Eric's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Eric năm 2026

Each month scored against Eric's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Eric trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Eric là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Eric là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Eric là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Eric là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Eric là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Eric từ THE BOYZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/eric-the-boyz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Eric. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư