HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TREASURE

Yoshi Saju

2000.05.15 · Thìn (Rồng) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Yoshi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoshi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Hỏa
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
3
Thủy
1
Yoshi — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Hyunsuk
TREASURE
🌙
Jihoon
TREASURE
🌙
Junkyu
TREASURE
🌙
Jaehyuk
TREASURE
🌙
Asahi
TREASURE
🌙
Doyoung
TREASURE
Xem thêm 24 idol
🌙
Haruto
TREASURE
🌙
Jeongwoo
TREASURE
🌙
Junghwan
TREASURE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yoshi — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yoshi × TREASURE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoshi's gunghap (궁합) score with each member of TREASURE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JeongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2HarutoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  3. 3JihoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4JunghwanHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5AsahiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JunkyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7DoyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8HyunsukHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  9. 9JaehyukTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoshi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yoshi.

  1. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 87, zodiac trine.
  2. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 86, zodiac trine.
  3. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 86, zodiac trine.
  4. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yoshi: 86, zodiac trine.
  5. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 86, zodiac trine.
  6. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  7. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  8. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 85, six-harmony.
  9. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  10. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  11. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  12. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  13. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  14. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoshi: 85, zodiac trine.
  15. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 84, zodiac trine.
  16. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoshi: 84, six-harmony.
  17. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 84, zodiac trine.
  18. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoshi: 83, six-harmony.
  19. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoshi: 83, zodiac trine.
  20. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 82, six-harmony.
  21. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 81, zodiac trine.
  22. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 81, zodiac trine.
  23. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 81, zodiac trine.
  24. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 77.
  25. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 77.
  26. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 77.
  27. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 77.
  28. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 77.
  29. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 77.
  30. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 77.
  31. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 77.
  32. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 76.
  33. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 76.
  34. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 76.
  35. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 76.
  36. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 76.
  37. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 76.
  38. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 76.
  39. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 76.
  40. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  41. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  42. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 75.
  43. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  44. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoshi: 75.
  45. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  46. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  47. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  48. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 75.
  49. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 75.
  50. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 75.
  51. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 75.
  52. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 74.
  53. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 74.
  54. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoshi: 74.
  55. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 74.
  56. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 74.
  57. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 74.
  58. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 74.
  59. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 74.
  60. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 74.
  61. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 74.
  62. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 73.
  63. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 73.
  64. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 73.
  65. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 73.
  66. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 73.
  67. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 73.
  68. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 73.
  69. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 73.
  70. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 73.
  71. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 73.
  72. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 73.
  73. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 72.
  74. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 72.
  75. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 72.
  76. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 72.
  77. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 72.
  78. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 72.
  79. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 71.
  80. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 71.
  81. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 71.
  82. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 71.
  83. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 71.
  84. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 71.
  85. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 71.
  86. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 67, zodiac clash.
  87. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 67, zodiac clash.
  88. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 67, zodiac clash.
  89. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoshi: 67, zodiac clash.
  90. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 65, zodiac clash.
  91. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 64, zodiac clash.
  92. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 64, zodiac clash.
  93. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoshi: 64, zodiac clash.
  94. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoshi: 63, zodiac clash.
  95. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yoshi: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoshi (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Yoshi's Thìn (Rồng) year.

  1. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Yoshi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Yoshi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoshi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoshi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoshi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoshi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoshi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoshi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoshi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoshi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoshi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoshi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoshi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoshi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoshi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoshi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoshi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Yoshi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoshi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoshi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Yoshi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoshi: 62, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoshi's best and hardest matches across every group

Yoshi scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DohoonTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GiseokDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JeongwooTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuriaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LizIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Choi MinhwanFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WoniRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. DEANSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. GyuvinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyerimWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  8. DonghwaKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  9. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  10. WendyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  11. KellyBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JihoonTWS · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Yoshi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoshi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2007) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 18 (2017) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 28 (2027) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2037) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2047) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2057) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2067) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2077) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoshi

Yoshi's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoshi năm 2026

Each month scored against Yoshi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoshi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoshi là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoshi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoshi là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoshi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoshi là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoshi từ TREASURE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yoshi-treasure để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoshi. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư