HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BABYMONSTER

Asa Saju

2006.04.17 · Tuất (Chó) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Asa lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Asa — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Asa — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Ruka
BABYMONSTER
Pharita
BABYMONSTER
Ahyeon
BABYMONSTER
Rami
BABYMONSTER
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Asa — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Asa × BABYMONSTER: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Asa's gunghap (궁합) score with each member of BABYMONSTER, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RamiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2AhyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3RukaHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4PharitaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Asa

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Asa.

  1. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Asa: 87, zodiac trine.
  2. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Asa: 86, zodiac trine.
  3. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Asa: 86, zodiac trine.
  4. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Asa: 85, zodiac trine.
  5. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Asa: 84, six-harmony.
  6. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Asa: 84, six-harmony.
  7. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Asa: 84, six-harmony.
  8. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Asa: 84, zodiac trine.
  9. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Asa: 83, zodiac trine.
  10. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Asa: 83, zodiac trine.
  11. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Asa: 83, six-harmony.
  12. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Asa: 82, zodiac trine.
  13. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Asa: 82, six-harmony.
  14. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Asa: 81, zodiac trine.
  15. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Asa: 81, zodiac trine.
  16. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Asa: 77.
  17. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Asa: 77.
  18. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Asa: 77.
  19. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Asa: 77.
  20. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 77.
  21. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Asa: 76.
  22. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 76.
  23. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Asa: 76.
  24. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Asa: 76.
  25. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Asa: 76.
  26. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 76.
  27. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Asa: 76.
  28. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Asa: 76.
  29. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Asa: 76.
  30. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Asa: 75.
  31. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Asa: 75.
  32. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  33. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  34. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  35. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  36. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  37. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Asa: 75.
  38. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Asa: 75.
  39. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Asa: 75.
  40. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  41. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 75.
  42. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Asa: 74.
  43. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Asa: 74.
  44. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 74.
  45. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 74.
  46. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Asa: 74.
  47. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Asa: 74.
  48. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Asa: 74.
  49. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Asa: 73.
  50. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Asa: 73.
  51. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Asa: 73.
  52. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Asa: 73.
  53. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 73.
  54. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Asa: 73.
  55. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Asa: 73.
  56. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Asa: 72.
  57. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 72.
  58. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 72.
  59. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Asa: 72.
  60. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Asa: 72.
  61. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Asa: 72.
  62. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Asa: 72.
  63. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 72.
  64. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Asa: 72.
  65. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 71.
  66. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Asa: 71.
  67. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Asa: 71.
  68. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 71.
  69. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Asa: 71.
  70. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Asa: 66, zodiac clash.
  71. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Asa: 66, zodiac clash.
  72. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Asa: 66, zodiac clash.
  73. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Asa: 65, zodiac clash.
  74. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Asa: 65, zodiac clash.
  75. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Asa: 65, zodiac clash.
  76. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Asa: 64, zodiac clash.
  77. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Asa: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Asa (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Asa's Tuất (Chó) year.

  1. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Asa: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Asa: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Asa: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Asa: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Asa: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Asa: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Asa: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Asa: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Asa: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Asa: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Asa: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Asa: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Asa: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Asa: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Asa: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Asa: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Asa: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Asa: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Asa: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Asa: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Asa: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Asa: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Asa: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Asa: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Asa: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Asa: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Asa: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Asa's best and hardest matches across every group

Asa scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Lee GikwangHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IrehPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JisungNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. ManonKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinhyukBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SionNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SojinGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. TaehyunTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. BambyPLAVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HueningkaiTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JayENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. TaeyangBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LiaITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  3. E.JIICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Chaeyoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng51
  5. AishaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YunseongDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. MingyuDKZ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JunkyuTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JunhyungGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JonghoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  12. HeejinARTMS · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Asa's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Asa's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2010) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 15 (2020) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 25 (2030) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 35 (2040) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 45 (2050) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 55 (2060) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 65 (2070) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 75 (2080) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Asa

Asa's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Asa năm 2026

Each month scored against Asa's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Asa trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Asa là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Asa là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Asa là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Asa là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Asa là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Asa từ BABYMONSTER?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/asa-babymonster để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Asa. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư