HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Red Velvet

Wendy Saju

1994.02.21 · Tuất (Chó) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Wendy lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wendy — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Thổ
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
0
Wendy — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Yeri
Red Velvet
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Karina
aespa
Winter
aespa
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Wendy — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Wendy × Red Velvet: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wendy's gunghap (궁합) score with each member of Red Velvet, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YeriMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2SeulgiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3IreneHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  4. 4JoyTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wendy

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Wendy.

  1. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 87, zodiac trine.
  2. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wendy: 87, zodiac trine.
  3. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 87, zodiac trine.
  4. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 85, zodiac trine.
  5. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 85, zodiac trine.
  6. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 85, six-harmony.
  7. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 85, zodiac trine.
  8. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 84, zodiac trine.
  9. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 84, zodiac trine.
  10. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 83, zodiac trine.
  11. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 83, zodiac trine.
  12. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 83, zodiac trine.
  13. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 83, zodiac trine.
  14. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 83, zodiac trine.
  15. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 83, zodiac trine.
  16. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 83, zodiac trine.
  17. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 82, zodiac trine.
  18. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 82, zodiac trine.
  19. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wendy: 82, six-harmony.
  20. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 81, six-harmony.
  21. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 81, zodiac trine.
  22. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wendy: 81, zodiac trine.
  23. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 81, zodiac trine.
  24. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 81, six-harmony.
  25. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 80, six-harmony.
  26. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 80, six-harmony.
  27. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 80, six-harmony.
  28. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 80, six-harmony.
  29. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 80, six-harmony.
  30. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wendy: 79, six-harmony.
  31. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wendy: 77.
  32. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 77.
  33. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 77.
  34. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 77.
  35. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Wendy: 77.
  36. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 77.
  37. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 77.
  38. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 77.
  39. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 77.
  40. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  41. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  42. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wendy: 76.
  43. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wendy: 76.
  44. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  45. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  46. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  47. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  48. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wendy: 76.
  49. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 76.
  50. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 75.
  51. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wendy: 75.
  52. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 75.
  53. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 75.
  54. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 75.
  55. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wendy: 75.
  56. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 75.
  57. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 75.
  58. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Wendy: 75.
  59. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 74.
  60. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 74.
  61. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wendy: 74.
  62. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 74.
  63. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 74.
  64. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 74.
  65. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 74.
  66. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wendy: 74.
  67. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wendy: 74.
  68. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 74.
  69. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 74.
  70. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 73.
  71. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wendy: 73.
  72. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 73.
  73. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 73.
  74. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Wendy: 73.
  75. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 73.
  76. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wendy: 73.
  77. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wendy: 73.
  78. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wendy: 73.
  79. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wendy: 73.
  80. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wendy: 72.
  81. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wendy: 72.
  82. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wendy: 72.
  83. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wendy: 72.
  84. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wendy: 72.
  85. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wendy: 72.
  86. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wendy: 71.
  87. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wendy: 71.
  88. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wendy: 71.
  89. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 71.
  90. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wendy: 71.
  91. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wendy: 71.
  92. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 71.
  93. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wendy: 71.
  94. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wendy: 71.
  95. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wendy: 71.
  96. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wendy: 71.
  97. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wendy: 65, zodiac clash.
  98. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wendy: 65, zodiac clash.
  99. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wendy: 61, zodiac clash.
  100. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wendy: 61, zodiac clash.
  101. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wendy: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wendy (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Wendy's Tuất (Chó) year.

  1. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Wendy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wendy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Wendy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Wendy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wendy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Wendy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Wendy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Wendy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Wendy: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Wendy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wendy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Wendy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Wendy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Wendy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Wendy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Wendy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wendy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Wendy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Wendy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Wendy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Wendy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  58. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Wendy: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wendy's best and hardest matches across every group

Wendy scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BIBISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Lee HongkiFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyolynSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JunseongGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MinyoungBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. VernonSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chansung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Fuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HarveyXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. MayaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. RukaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jiamiss A · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YongheeCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Winteraespa · Tia lửa và căng thẳng52
  4. TaeyangBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Chaeyoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53
  7. MingyuDKZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JunhyungGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng53
  9. JonghoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng54
  11. ShinGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JaeminNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Wendy's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wendy's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (1999) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2009) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2019) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2029) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2039) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2049) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2059) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 76 (2069) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Wendy

Wendy's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Wendy năm 2026

Each month scored against Wendy's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wendy trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wendy là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wendy là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wendy là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wendy là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wendy là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wendy từ Red Velvet?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wendy-red-velvet để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wendy. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư