HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Brave Girls

Minyoung Saju

1990.09.12 · Ngọ (Ngựa) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Minyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
3
Thủy
0
Minyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
Yujeong
Brave Girls
Eunji
Brave Girls
Yuna
Brave Girls
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minyoung × Brave Girls: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minyoung's gunghap (궁합) score with each member of Brave Girls, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YujeongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2YunaTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3EunjiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Minyoung.

  1. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 86, zodiac trine.
  2. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Minyoung: 85, zodiac trine.
  3. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minyoung: 85, six-harmony.
  4. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minyoung: 85, six-harmony.
  5. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 84, zodiac trine.
  6. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 83, zodiac trine.
  7. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 82, six-harmony.
  8. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 82, zodiac trine.
  9. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minyoung: 82, six-harmony.
  10. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 82, six-harmony.
  11. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 81, six-harmony.
  12. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 81, six-harmony.
  13. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 80, six-harmony.
  14. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 80, six-harmony.
  15. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 80, six-harmony.
  16. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 77.
  17. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 77.
  18. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 77.
  19. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 77.
  20. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 77.
  21. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 77.
  22. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 77.
  23. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 77.
  24. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 77.
  25. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 76.
  26. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 76.
  27. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 76.
  28. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 76.
  29. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minyoung: 76.
  30. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 76.
  31. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 76.
  32. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 76.
  33. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 76.
  34. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 76.
  35. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 75.
  36. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 75.
  37. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 75.
  38. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 75.
  39. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 75.
  40. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 75.
  41. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 75.
  42. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 75.
  43. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 75.
  44. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 75.
  45. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 75.
  46. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 75.
  47. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 75.
  48. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 75.
  49. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 74.
  50. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 74.
  51. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 74.
  52. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 74.
  53. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 74.
  54. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 73.
  55. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 73.
  56. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 73.
  57. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Minyoung: 73.
  58. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Minyoung: 73.
  59. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Minyoung: 73.
  60. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 73.
  61. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 73.
  62. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 73.
  63. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 73.
  64. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 73.
  65. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 72.
  66. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 72.
  67. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 72.
  68. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minyoung: 72.
  69. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 72.
  70. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minyoung: 72.
  71. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 72.
  72. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 71.
  73. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minyoung: 71.
  74. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minyoung: 71.
  75. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minyoung: 71.
  76. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 71.
  77. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minyoung: 71.
  78. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 71.
  79. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 71.
  80. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 71.
  81. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 71.
  82. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 66, zodiac clash.
  83. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 66, zodiac clash.
  84. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minyoung: 64, zodiac clash.
  85. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Minyoung: 62, zodiac clash.
  86. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Minyoung: 61, zodiac clash.
  87. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minyoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minyoung (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Minyoung's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Minyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Minyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Minyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Minyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Minyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Minyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Minyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minyoung's best and hardest matches across every group

Minyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HongseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. MinamiRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. WendyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. WoonhakBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. DoheeSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. DonghwaKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Park YoochunSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Sohyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. SuiKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SullintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YoungjiKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng52
  6. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng55
  10. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng55
  12. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Minyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (1992) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2002) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 23 (2012) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 33 (2022) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 43 (2032) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 53 (2042) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 63 (2052) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2062) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minyoung

Minyoung's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Minyoung năm 2026

Each month scored against Minyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minyoung là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minyoung là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minyoung là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minyoung từ Brave Girls?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minyoung-bravegirls để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư