혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
INFINITE

Dongwoo Saju

1990.11.22 · 午 Ngọ (Ngựa) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Dongwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dongwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
午
Hỏa
Tháng
丁
Hỏa
亥
Thủy
Ngày
辛
Kim
卯
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
1
Dongwoo — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
L
INFINITE
🌙
Sunggyu
INFINITE
🌙
Sungjong
INFINITE
🌙
Sungyeol
INFINITE
🌙
Woohyun
INFINITE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Dongwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dongwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊子From age 6 (1995) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 己丑From age 16 (2005) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 庚寅From age 26 (2015) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 辛卯From age 36 (2025) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. 壬辰From age 46 (2035) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸巳From age 56 (2045) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 甲午From age 66 (2055) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 乙未From age 76 (2065) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Dongwoo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Dongwoo × INFINITE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dongwoo's gunghap (궁합) score with each member of INFINITE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SungyeolMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2WoohyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SunggyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4LMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5SungjongTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dongwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Dongwoo.

  1. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 87, zodiac trine.
  2. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 87, zodiac trine.
  3. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 86, zodiac trine.
  4. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 85, zodiac trine.
  5. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Dongwoo: 84, six-harmony.
  6. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Dongwoo: 84, six-harmony.
  7. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 84, six-harmony.
  8. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 83, zodiac trine.
  9. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 82, six-harmony.
  10. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 82, zodiac trine.
  11. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 82, zodiac trine.
  12. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 82, zodiac trine.
  13. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 82, zodiac trine.
  14. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 82, zodiac trine.
  15. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 81, zodiac trine.
  16. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 81, six-harmony.
  17. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 81, zodiac trine.
  18. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 81, zodiac trine.
  19. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 79, six-harmony.
  20. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 79, six-harmony.
  21. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  22. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  23. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 77.
  24. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 77.
  25. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 77.
  26. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 77.
  27. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 77.
  28. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  29. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  30. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 77.
  31. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  32. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  33. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 77.
  34. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 76.
  35. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 76.
  36. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dongwoo: 76.
  37. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 76.
  38. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dongwoo: 76.
  39. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 76.
  40. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 76.
  41. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 76.
  42. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 75.
  43. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 75.
  44. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 75.
  45. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 75.
  46. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 75.
  47. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 75.
  48. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 75.
  49. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 75.
  50. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 75.
  51. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 75.
  52. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 74.
  53. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 74.
  54. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 74.
  55. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 74.
  56. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 74.
  57. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 74.
  58. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 74.
  59. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 74.
  60. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 74.
  61. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 73.
  62. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 73.
  63. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 73.
  64. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 73.
  65. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 73.
  66. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 73.
  67. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 73.
  68. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 73.
  69. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 73.
  70. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 73.
  71. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 72.
  72. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 72.
  73. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 72.
  74. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 72.
  75. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 72.
  76. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 72.
  77. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 72.
  78. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 71.
  79. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 71.
  80. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 71.
  81. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dongwoo: 71.
  82. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 71.
  83. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 71.
  84. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 71.
  85. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 71.
  86. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 67, zodiac clash.
  87. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 67, zodiac clash.
  88. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 67, zodiac clash.
  89. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Dongwoo: 64, zodiac clash.
  90. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 62, zodiac clash.
  91. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dongwoo: 62, zodiac clash.
  92. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Dongwoo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dongwoo (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Dongwoo's Ngọ (Ngựa) year.

  1. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Dongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Dongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Dongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Dongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Dongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Dongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Dongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Dongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Dongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Dongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Dongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dongwoo's best and hardest matches across every group

Dongwoo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoheeSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DonghwaKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Park YoochunSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Sohyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SuiKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SullintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YoungjiKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. GunilXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HunN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kim Junsu (XIA)Solo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Hong EunchaeLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng51
  3. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng53
  7. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  8. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng54
  12. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Dongwoo

Dongwoo's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Dongwoo năm 2026

Each month scored against Dongwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dongwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dongwoo là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dongwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dongwoo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dongwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dongwoo là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dongwoo từ INFINITE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dongwoo-infinite để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dongwoo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư