HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
THE BOYZ

Kevin Saju

1998.02.23 · Dần (Hổ) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với Kevin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kevin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Mộc
Mộc
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
0
Kevin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Sangyeon
THE BOYZ
🌙
Jacob
THE BOYZ
🌙
Younghoon
THE BOYZ
🌙
Hyunjae
THE BOYZ
🌙
Juyeon
THE BOYZ
🌙
New
THE BOYZ
Xem thêm 24 idol
🌙
Q
THE BOYZ
🌙
Sunwoo
THE BOYZ
🌙
Eric
THE BOYZ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kevin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kevin × THE BOYZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kevin's gunghap (궁합) score with each member of THE BOYZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyunjaeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2NewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YounghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JacobMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JuyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6SunwooHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  7. 7SangyeonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8EricTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9QTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kevin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Kevin.

  1. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 87, zodiac trine.
  2. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 87, zodiac trine.
  3. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kevin: 85, six-harmony.
  4. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 85, zodiac trine.
  5. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kevin: 85, zodiac trine.
  6. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Kevin: 84, zodiac trine.
  7. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kevin: 84, zodiac trine.
  8. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kevin: 84, zodiac trine.
  9. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Kevin: 84, six-harmony.
  10. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Kevin: 84, zodiac trine.
  11. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 83, six-harmony.
  12. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kevin: 83, zodiac trine.
  13. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 83, zodiac trine.
  14. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 83, six-harmony.
  15. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 82, zodiac trine.
  16. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Kevin: 82, six-harmony.
  17. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kevin: 82, zodiac trine.
  18. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 82, zodiac trine.
  19. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kevin: 82, zodiac trine.
  20. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kevin: 81, six-harmony.
  21. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kevin: 81, zodiac trine.
  22. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Kevin: 81, six-harmony.
  23. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 81, six-harmony.
  24. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kevin: 81, zodiac trine.
  25. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kevin: 80, six-harmony.
  26. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kevin: 79, six-harmony.
  27. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kevin: 79, six-harmony.
  28. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kevin: 79, six-harmony.
  29. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kevin: 77.
  30. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kevin: 77.
  31. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kevin: 77.
  32. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kevin: 77.
  33. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kevin: 77.
  34. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kevin: 77.
  35. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kevin: 77.
  36. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kevin: 76.
  37. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kevin: 76.
  38. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kevin: 76.
  39. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kevin: 76.
  40. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kevin: 76.
  41. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kevin: 76.
  42. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kevin: 76.
  43. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kevin: 76.
  44. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kevin: 75.
  45. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kevin: 75.
  46. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kevin: 75.
  47. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kevin: 75.
  48. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kevin: 75.
  49. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kevin: 75.
  50. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kevin: 74.
  51. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kevin: 74.
  52. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kevin: 74.
  53. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kevin: 74.
  54. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 74.
  55. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kevin: 74.
  56. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 74.
  57. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 74.
  58. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kevin: 73.
  59. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kevin: 73.
  60. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 73.
  61. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kevin: 73.
  62. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 73.
  63. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 73.
  64. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kevin: 73.
  65. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kevin: 72.
  66. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kevin: 72.
  67. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kevin: 72.
  68. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kevin: 72.
  69. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 72.
  70. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kevin: 72.
  71. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 72.
  72. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kevin: 72.
  73. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kevin: 72.
  74. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kevin: 72.
  75. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kevin: 71.
  76. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kevin: 71.
  77. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kevin: 71.
  78. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kevin: 71.
  79. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kevin: 71.
  80. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kevin: 71.
  81. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kevin: 67, zodiac clash.
  82. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kevin: 67, zodiac clash.
  83. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kevin: 66, zodiac clash.
  84. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kevin: 65, zodiac clash.
  85. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kevin: 64, zodiac clash.
  86. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kevin: 63, zodiac clash.
  87. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kevin: 62, zodiac clash.
  88. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kevin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kevin (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share Kevin's Dần (Hổ) year.

  1. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Kevin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. New (THE BOYZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Kevin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With Kevin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Kevin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kevin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With Kevin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Kevin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Daye (Berry Good) — Day Master 癸 (Thủy). With Kevin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kevin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With Kevin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeeun (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Kevin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Kevin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Gowoon (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Kevin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Kevin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Kevin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yunho (TVXQ) — Day Master 辛 (Kim). With Kevin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Kevin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With Kevin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With Kevin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Siwon (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Kevin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With Kevin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kevin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  23. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kevin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  24. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  25. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kevin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kevin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kevin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  32. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kevin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kevin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kevin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With Kevin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kevin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With Kevin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kevin's best and hardest matches across every group

Kevin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Hong EunchaeLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunbinALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IrehPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiyuKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LivRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinhyukBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeungmoAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SionNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SophiaKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SuADreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Suzymiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. HyojinONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. P.OBlock B · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiseongTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JinwooGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. BessieLapillus · Tia lửa và căng thẳng51
  5. U-KwonBlock B · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Seongil82MAJOR · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Kim ChaeYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Ji YunseoEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Hyunwooxikers · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HaniEXID · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JinBTS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YushiNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Kevin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kevin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2001) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2011) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 24 (2021) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 34 (2031) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2041) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 54 (2051) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 64 (2061) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 74 (2071) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kevin

Kevin's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Kevin năm 2026

Each month scored against Kevin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kevin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kevin là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kevin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kevin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kevin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kevin là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kevin từ THE BOYZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kevin-the-boyz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kevin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư