HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NEXZ

Yu Saju

2005.04.27 · Dậu (Gà) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với Yu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Kim
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
3
Thủy
0
Yu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Tomoya
NEXZ
🌙
Haru
NEXZ
🌙
So Geon
NEXZ
🌙
Seita
NEXZ
🌙
Hyui
NEXZ
🌙
Yuki
NEXZ
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yu × NEXZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yu's gunghap (궁합) score with each member of NEXZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HaruMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2TomoyaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SeitaHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4HyuiTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5So GeonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6YukiTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Yu.

  1. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yu: 87, zodiac trine.
  2. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yu: 86, zodiac trine.
  3. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yu: 86, zodiac trine.
  4. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yu: 86, zodiac trine.
  5. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yu: 86, zodiac trine.
  6. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yu: 85, six-harmony.
  7. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yu: 85, zodiac trine.
  8. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yu: 85, six-harmony.
  9. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yu: 85, zodiac trine.
  10. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yu: 85, six-harmony.
  11. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yu: 85, six-harmony.
  12. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yu: 84, six-harmony.
  13. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yu: 84, zodiac trine.
  14. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yu: 84, six-harmony.
  15. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yu: 84, zodiac trine.
  16. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yu: 83, zodiac trine.
  17. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yu: 83, six-harmony.
  18. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yu: 81, six-harmony.
  19. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yu: 80, six-harmony.
  20. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yu: 80, six-harmony.
  21. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yu: 77.
  22. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yu: 77.
  23. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yu: 77.
  24. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yu: 77.
  25. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yu: 77.
  26. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yu: 77.
  27. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yu: 77.
  28. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yu: 76.
  29. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yu: 76.
  30. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yu: 76.
  31. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yu: 76.
  32. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yu: 75.
  33. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yu: 75.
  34. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yu: 75.
  35. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yu: 75.
  36. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yu: 75.
  37. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yu: 75.
  38. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yu: 75.
  39. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yu: 75.
  40. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yu: 74.
  41. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yu: 74.
  42. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yu: 74.
  43. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yu: 74.
  44. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yu: 74.
  45. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yu: 74.
  46. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yu: 74.
  47. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yu: 74.
  48. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yu: 74.
  49. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yu: 73.
  50. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yu: 73.
  51. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yu: 73.
  52. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yu: 73.
  53. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yu: 73.
  54. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yu: 73.
  55. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yu: 73.
  56. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yu: 73.
  57. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yu: 73.
  58. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yu: 73.
  59. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yu: 73.
  60. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yu: 72.
  61. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yu: 72.
  62. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yu: 72.
  63. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yu: 72.
  64. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yu: 72.
  65. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yu: 72.
  66. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yu: 72.
  67. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yu: 72.
  68. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yu: 72.
  69. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yu: 72.
  70. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yu: 72.
  71. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yu: 72.
  72. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yu: 72.
  73. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yu: 71.
  74. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yu: 71.
  75. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yu: 71.
  76. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yu: 71.
  77. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yu: 71.
  78. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yu: 71.
  79. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yu: 71.
  80. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yu: 71.
  81. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yu: 71.
  82. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yu: 71.
  83. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yu: 71.
  84. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yu: 71.
  85. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yu: 64, zodiac clash.
  86. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yu: 64, zodiac clash.
  87. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yu: 64, zodiac clash.
  88. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yu: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yu (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Yu's Dậu (Gà) year.

  1. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Yu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Yu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Yu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Yu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Yu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Yu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Yu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Yu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Yu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Yu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Yu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Yu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yu's best and hardest matches across every group

Yu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JeongwooAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JiungP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KamdenAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. TaeyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. GaonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HitomiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YujuGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YumaLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyeopDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. YeriRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  8. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng55
  10. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng55
  11. UONF · Tia lửa và căng thẳng56
  12. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Yu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2012) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2022) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2032) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 38 (2042) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2052) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2062) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2072) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2082) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yu

Yu's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yu năm 2026

Each month scored against Yu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yu là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yu là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yu là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yu từ NEXZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yu-nexz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư