혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
Super Junior

Siwon Saju

1986.04.07 · 寅 Dần (Hổ) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Siwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Siwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
寅
Mộc
Tháng
壬
Thủy
辰
Thổ
Ngày
辛
Kim
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Siwon — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Donghae
Super Junior
🌙
Eunhyuk
Super Junior
🌙
Heechul
Super Junior
🌙
Kyuhyun
Super Junior
🌙
Leeteuk
Super Junior
🌙
Ryeowook
Super Junior
Xem thêm 24 idol
🌙
Shindong
Super Junior
🌙
Yesung
Super Junior
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Siwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Siwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸巳From age 10 (1995) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 甲午From age 20 (2005) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 乙未From age 30 (2015) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 丙申From age 40 (2025) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 丁酉From age 50 (2035) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 戊戌From age 60 (2045) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己亥From age 70 (2055) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 庚子From age 80 (2065) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Siwon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Siwon × Super Junior: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Siwon's gunghap (궁합) score with each member of Super Junior, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HeechulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2DonghaeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3KyuhyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4EunhyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5LeeteukHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6YesungHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  7. 7ShindongHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  8. 8RyeowookHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Siwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Siwon.

  1. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Siwon: 86, zodiac trine.
  2. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 86, zodiac trine.
  3. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Siwon: 86, zodiac trine.
  4. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Siwon: 85, zodiac trine.
  5. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siwon: 85, zodiac trine.
  6. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siwon: 85, zodiac trine.
  7. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Siwon: 85, six-harmony.
  8. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Siwon: 85, zodiac trine.
  9. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 84, six-harmony.
  10. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siwon: 84, zodiac trine.
  11. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 84, zodiac trine.
  12. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 84, six-harmony.
  13. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 83, zodiac trine.
  14. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Siwon: 83, six-harmony.
  15. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siwon: 83, zodiac trine.
  16. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 83, zodiac trine.
  17. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Siwon: 83, zodiac trine.
  18. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siwon: 82, six-harmony.
  19. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Siwon: 82, zodiac trine.
  20. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Siwon: 82, six-harmony.
  21. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 82, six-harmony.
  22. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siwon: 82, zodiac trine.
  23. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 81, zodiac trine.
  24. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 81, zodiac trine.
  25. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siwon: 81, six-harmony.
  26. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Siwon: 80, six-harmony.
  27. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siwon: 80, six-harmony.
  28. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Siwon: 80, six-harmony.
  29. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Siwon: 79, six-harmony.
  30. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 77.
  31. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Siwon: 77.
  32. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Siwon: 77.
  33. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Siwon: 77.
  34. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 77.
  35. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Siwon: 77.
  36. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siwon: 77.
  37. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 77.
  38. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Siwon: 77.
  39. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Siwon: 76.
  40. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 76.
  41. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Siwon: 76.
  42. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Siwon: 76.
  43. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siwon: 76.
  44. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Siwon: 76.
  45. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Siwon: 75.
  46. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Siwon: 75.
  47. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 75.
  48. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Siwon: 75.
  49. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 75.
  50. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 75.
  51. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 75.
  52. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 75.
  53. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siwon: 74.
  54. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siwon: 74.
  55. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 74.
  56. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Siwon: 74.
  57. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 74.
  58. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Siwon: 74.
  59. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Siwon: 74.
  60. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siwon: 73.
  61. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Siwon: 73.
  62. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Siwon: 73.
  63. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Siwon: 73.
  64. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 73.
  65. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siwon: 73.
  66. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siwon: 73.
  67. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 73.
  68. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Siwon: 73.
  69. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siwon: 73.
  70. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siwon: 73.
  71. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Siwon: 73.
  72. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Siwon: 72.
  73. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siwon: 72.
  74. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Siwon: 72.
  75. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siwon: 72.
  76. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siwon: 72.
  77. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siwon: 72.
  78. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Siwon: 71.
  79. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siwon: 71.
  80. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siwon: 71.
  81. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siwon: 71.
  82. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Siwon: 71.
  83. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siwon: 71.
  84. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siwon: 71.
  85. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siwon: 67, zodiac clash.
  86. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siwon: 66, zodiac clash.
  87. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siwon: 65, zodiac clash.
  88. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siwon: 64, zodiac clash.
  89. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siwon: 63, zodiac clash.
  90. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Siwon: 62, zodiac clash.
  91. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siwon: 61, zodiac clash.
  92. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siwon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Siwon (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share Siwon's Dần (Hổ) year.

  1. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With Siwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Siwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Siwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With Siwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Siwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Daye (Berry Good) — Day Master 癸 (Thủy). With Siwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Siwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With Siwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yeeun (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Siwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Siwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Gowoon (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Siwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Siwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Siwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Siwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. New (THE BOYZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Siwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Siwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With Siwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With Siwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Kevin (THE BOYZ) — Day Master 辛 (Kim). With Siwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With Siwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Yunho (TVXQ) — Day Master 辛 (Kim). With Siwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  23. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  24. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  25. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  29. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Siwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With Siwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With Siwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Siwon's best and hardest matches across every group

Siwon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyojinONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JayENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JiwooHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MondayWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RioNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HyeongjunCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JooyeonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Krystalf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. NayoungLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SehunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. TaeraeZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. TsukiBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WoniRESCENE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ShuieSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MinjiNewJeans · Tia lửa và căng thẳng51
  4. LizIVE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JuhyeonLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JaeheeWeeekly · Tia lửa và căng thẳng51
  7. GiseokDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  8. DohoonTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  9. ChanyeolEXO · Tia lửa và căng thẳng51
  10. Amberf(x) · Tia lửa và căng thẳng51
  11. P.OBlock B · Tia lửa và căng thẳng52
  12. NabiGLINK · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Siwon

Siwon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Siwon năm 2026

Each month scored against Siwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Siwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Siwon là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Siwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Siwon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Siwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Siwon là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Siwon từ Super Junior?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/siwon-super-junior để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Siwon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư