HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ALL(H)OURS

ON:N Saju

2006.12.08 · Tuất (Chó) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với ON:N lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của ON:N — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
ON:N — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Kunho
ALL(H)OURS
🌙
Youmin
ALL(H)OURS
🌙
Xayden
ALL(H)OURS
🌙
Minje
ALL(H)OURS
🌙
Masami
ALL(H)OURS
🌙
Hyunbin
ALL(H)OURS
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on ON:N — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 ON:N × ALL(H)OURS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

ON:N's gunghap (궁합) score with each member of ALL(H)OURS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyunbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MasamiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YouminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4XaydenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5KunhoTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MinjeTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với ON:N

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as ON:N.

  1. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With ON:N: 87, zodiac trine.
  2. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 86, zodiac trine.
  3. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 86, zodiac trine.
  4. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With ON:N: 86, zodiac trine.
  5. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With ON:N: 84, zodiac trine.
  6. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 83, zodiac trine.
  7. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With ON:N: 82, zodiac trine.
  8. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 82, zodiac trine.
  9. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 82, zodiac trine.
  10. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With ON:N: 81, six-harmony.
  11. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With ON:N: 81, six-harmony.
  12. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With ON:N: 81, six-harmony.
  13. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With ON:N: 81, zodiac trine.
  14. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 81, zodiac trine.
  15. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 81, zodiac trine.
  16. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With ON:N: 81, zodiac trine.
  17. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 79, six-harmony.
  18. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 77.
  19. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With ON:N: 77.
  20. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With ON:N: 77.
  21. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With ON:N: 77.
  22. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With ON:N: 77.
  23. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With ON:N: 77.
  24. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With ON:N: 77.
  25. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With ON:N: 77.
  26. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With ON:N: 77.
  27. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With ON:N: 77.
  28. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With ON:N: 76.
  29. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With ON:N: 76.
  30. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With ON:N: 76.
  31. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With ON:N: 76.
  32. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With ON:N: 76.
  33. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With ON:N: 75.
  34. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With ON:N: 75.
  35. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With ON:N: 75.
  36. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With ON:N: 75.
  37. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With ON:N: 75.
  38. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With ON:N: 75.
  39. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With ON:N: 75.
  40. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With ON:N: 75.
  41. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With ON:N: 74.
  42. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With ON:N: 74.
  43. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With ON:N: 74.
  44. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With ON:N: 74.
  45. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With ON:N: 74.
  46. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 74.
  47. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 74.
  48. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With ON:N: 74.
  49. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 74.
  50. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With ON:N: 73.
  51. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With ON:N: 73.
  52. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With ON:N: 73.
  53. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 73.
  54. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With ON:N: 73.
  55. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With ON:N: 73.
  56. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With ON:N: 73.
  57. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With ON:N: 73.
  58. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With ON:N: 73.
  59. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 73.
  60. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With ON:N: 72.
  61. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With ON:N: 72.
  62. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With ON:N: 72.
  63. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With ON:N: 72.
  64. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With ON:N: 72.
  65. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 72.
  66. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 72.
  67. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With ON:N: 72.
  68. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With ON:N: 72.
  69. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With ON:N: 71.
  70. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With ON:N: 71.
  71. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With ON:N: 71.
  72. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 71.
  73. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With ON:N: 71.
  74. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With ON:N: 71.
  75. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With ON:N: 71.
  76. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With ON:N: 71.
  77. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With ON:N: 71.
  78. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With ON:N: 71.
  79. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With ON:N: 66, zodiac clash.
  80. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With ON:N: 66, zodiac clash.
  81. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With ON:N: 66, zodiac clash.
  82. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With ON:N: 66, zodiac clash.
  83. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With ON:N: 65, zodiac clash.
  84. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With ON:N: 65, zodiac clash.
  85. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With ON:N: 64, zodiac clash.
  86. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With ON:N: 62, zodiac clash.
  87. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With ON:N: 61, zodiac clash.
  88. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With ON:N: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as ON:N (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share ON:N's Tuất (Chó) year.

  1. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With ON:N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With ON:N: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With ON:N: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With ON:N: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With ON:N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With ON:N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With ON:N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With ON:N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With ON:N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With ON:N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With ON:N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With ON:N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With ON:N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With ON:N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With ON:N: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With ON:N: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With ON:N: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With ON:N: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With ON:N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With ON:N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With ON:N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With ON:N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With ON:N: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With ON:N: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With ON:N: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 ON:N's best and hardest matches across every group

ON:N scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Gayoon4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. GunilXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jiyoon4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kim Junsu (XIA)Solo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NattyKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YukiPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. IrehPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. MinhyukBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. NewTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SionNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. GyuriKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng52
  3. ShinGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HyunjinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HyukTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  6. HaechanNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  7. EmmaBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YejiITZY · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SehyeonDKZ · Tia lửa và căng thẳng53
  10. JiwonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HyunyeopTAN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HaramBilllie · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 ON:N's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle ON:N's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2016) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 21 (2026) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 31 (2036) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 41 (2046) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 51 (2056) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 61 (2066) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 71 (2076) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 81 (2086) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của ON:N

ON:N's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của ON:N năm 2026

Each month scored against ON:N's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của ON:N trong Saju là gì?
Nhật Chủ của ON:N là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của ON:N là gì?
Ngũ hành chủ đạo của ON:N là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của ON:N là gì?
Con giáp Hàn Quốc của ON:N là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với ON:N từ ALL(H)OURS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/onn-allhours để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với ON:N. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư