HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
82MAJOR

Dogyun Saju

2006.09.14 · Tuất (Chó) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Dogyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dogyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Hỏa
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
4
Thổ
1
Kim
1
Thủy
0
Dogyun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Seongil
82MAJOR
🌙
Yechan
82MAJOR
🌙
Seongmo
82MAJOR
🌙
Seongbin
82MAJOR
🌙
Seokjoon
82MAJOR
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Dogyun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Dogyun × 82MAJOR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dogyun's gunghap (궁합) score with each member of 82MAJOR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeokjoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SeongmoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SeongilHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5SeongbinTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dogyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Dogyun.

  1. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 87, zodiac trine.
  2. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 86, zodiac trine.
  3. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 85, zodiac trine.
  4. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 85, zodiac trine.
  5. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 85, six-harmony.
  6. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 84, zodiac trine.
  7. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 84, six-harmony.
  8. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 83, zodiac trine.
  9. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 83, zodiac trine.
  10. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 82, zodiac trine.
  11. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 81, zodiac trine.
  12. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 81, zodiac trine.
  13. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 79, six-harmony.
  14. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 79, six-harmony.
  15. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 79, six-harmony.
  16. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 77.
  17. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 77.
  18. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  19. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  20. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  21. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  22. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  23. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 77.
  24. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 77.
  25. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 77.
  26. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  27. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 77.
  28. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 76.
  29. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 76.
  30. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 76.
  31. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dogyun: 76.
  32. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 76.
  33. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 76.
  34. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 75.
  35. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dogyun: 75.
  36. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 75.
  37. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 75.
  38. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 75.
  39. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 75.
  40. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 75.
  41. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  42. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dogyun: 74.
  43. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  44. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  45. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  46. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dogyun: 74.
  47. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dogyun: 74.
  48. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  49. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  50. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 74.
  51. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 73.
  52. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 73.
  53. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 73.
  54. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 73.
  55. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 73.
  56. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 72.
  57. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 72.
  58. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 72.
  59. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 72.
  60. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 72.
  61. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 71.
  62. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 71.
  63. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 71.
  64. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 71.
  65. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dogyun: 71.
  66. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 71.
  67. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 71.
  68. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 71.
  69. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 71.
  70. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 67, zodiac clash.
  71. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 67, zodiac clash.
  72. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dogyun: 67, zodiac clash.
  73. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 66, zodiac clash.
  74. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Dogyun: 64, zodiac clash.
  75. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dogyun: 61, zodiac clash.
  76. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dogyun: 61, zodiac clash.
  77. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dogyun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dogyun (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Dogyun's Tuất (Chó) year.

  1. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Dogyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Dogyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Dogyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Dogyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Dogyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Dogyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dogyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dogyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Dogyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Dogyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Dogyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Dogyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Dogyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Dogyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Dogyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Dogyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dogyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dogyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Dogyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Dogyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Dogyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Dogyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Dogyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Dogyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Dogyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dogyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Dogyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dogyun's best and hardest matches across every group

Dogyun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaehyunKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kim NaKyoungtripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LenaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Park SoHyuntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WonbinRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JiminAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. LeoVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Park HanbinEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YubinWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RenjunNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Nichkhun2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JihoonTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyoriMimiirose · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YangYangWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  7. SeungyeonKARA · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JenoNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  9. EunjungT-ARA · Tia lửa và căng thẳng52
  10. ChaewonLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  11. TaeyangBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng53
  12. LiaITZY · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Dogyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dogyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2014) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2024) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 29 (2034) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2044) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2054) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2064) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2074) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2084) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Dogyun

Dogyun's chart leans strongest on Hỏa (4 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa4
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Dogyun năm 2026

Each month scored against Dogyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dogyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dogyun là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dogyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dogyun là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dogyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dogyun là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dogyun từ 82MAJOR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dogyun-82major để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dogyun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư