HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Stray Kids

Felix Saju

2000.09.15 · Thìn (Rồng) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Felix lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Felix — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Felix — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Bang Chan
Stray Kids
🌙
Hyunjin
Stray Kids
🌙
Han
Stray Kids
🌙
Lee Know
Stray Kids
🌙
Changbin
Stray Kids
🌙
Seungmin
Stray Kids
Xem thêm 24 idol
🌙
I.N
Stray Kids
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Felix — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Felix × Stray Kids: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Felix's gunghap (궁합) score with each member of Stray Kids, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee KnowMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2ChangbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3Bang ChanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HyunjinHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  6. 6I.NTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7SeungminTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Felix

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Felix.

  1. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Felix: 85, six-harmony.
  2. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Felix: 85, six-harmony.
  3. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Felix: 84, six-harmony.
  4. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Felix: 84, zodiac trine.
  5. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Felix: 84, zodiac trine.
  6. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Felix: 84, zodiac trine.
  7. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Felix: 83, zodiac trine.
  8. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Felix: 83, zodiac trine.
  9. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Felix: 83, zodiac trine.
  10. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Felix: 81, zodiac trine.
  11. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Felix: 81, zodiac trine.
  12. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Felix: 81, zodiac trine.
  13. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Felix: 80, six-harmony.
  14. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Felix: 80, six-harmony.
  15. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Felix: 77.
  16. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 77.
  17. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Felix: 77.
  18. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Felix: 77.
  19. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Felix: 76.
  20. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 76.
  21. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 76.
  22. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Felix: 76.
  23. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Felix: 76.
  24. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Felix: 76.
  25. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Felix: 76.
  26. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 76.
  27. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 76.
  28. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Felix: 75.
  29. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 75.
  30. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Felix: 75.
  31. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Felix: 75.
  32. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Felix: 75.
  33. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 75.
  34. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 75.
  35. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Felix: 74.
  36. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Felix: 74.
  37. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 74.
  38. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Felix: 73.
  39. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Felix: 73.
  40. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 73.
  41. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Felix: 73.
  42. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Felix: 73.
  43. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Felix: 73.
  44. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Felix: 73.
  45. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 73.
  46. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Felix: 73.
  47. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Felix: 73.
  48. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Felix: 73.
  49. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Felix: 73.
  50. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Felix: 72.
  51. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Felix: 72.
  52. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  53. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  54. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Felix: 72.
  55. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  56. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  57. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  58. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Felix: 72.
  59. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  60. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Felix: 72.
  61. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Felix: 72.
  62. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  63. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Felix: 72.
  64. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Felix: 71.
  65. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 71.
  66. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Felix: 71.
  67. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Felix: 71.
  68. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Felix: 71.
  69. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Felix: 71.
  70. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Felix: 67, zodiac clash.
  71. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Felix: 67, zodiac clash.
  72. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Felix: 67, zodiac clash.
  73. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Felix: 66, zodiac clash.
  74. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Felix: 66, zodiac clash.
  75. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Felix: 63, zodiac clash.
  76. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Felix: 62, zodiac clash.
  77. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Felix: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Felix (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Felix's Thìn (Rồng) year.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Felix: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Felix: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Felix: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Felix: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Felix: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Felix: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Felix: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Felix: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Felix: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Felix: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Felix: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Felix: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Felix: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Felix: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Felix: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Felix: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Felix's best and hardest matches across every group

Felix scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hong KeonheeTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jo&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunmiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. XaydenALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. U-KwonBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YookyungApink · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park ShiOntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LynntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JuwangKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JiUDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JinyoungGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JinEOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  8. JacksonGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  9. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Krystalf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  11. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SeungmoAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Felix's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Felix's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2008) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 19 (2018) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2028) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 39 (2038) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2048) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2058) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2068) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2078) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Felix

Felix's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Felix năm 2026

Each month scored against Felix's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Felix trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Felix là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Felix là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Felix là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Felix là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Felix là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Felix từ Stray Kids?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/felix-stray-kids để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Felix. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư