HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CRAVITY

Woobin Saju

2000.10.16 · Thìn (Rồng) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Woobin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Woobin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
3
Kim
1
Thủy
0
Woobin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Serim
CRAVITY
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Jungmo
CRAVITY
🌙
Wonjin
CRAVITY
🌙
Minhee
CRAVITY
🌙
Hyeongjun
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Taeyoung
CRAVITY
🌙
Seongmin
CRAVITY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Woobin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Woobin × CRAVITY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Woobin's gunghap (궁합) score with each member of CRAVITY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MinheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SerimMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3AllenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4WonjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5SeongminHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  6. 6HyeongjunTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7JungmoTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8TaeyoungTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Woobin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Woobin.

  1. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 87, zodiac trine.
  2. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 87, zodiac trine.
  3. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 86, zodiac trine.
  4. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Woobin: 86, zodiac trine.
  5. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woobin: 86, zodiac trine.
  6. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woobin: 86, zodiac trine.
  7. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woobin: 86, zodiac trine.
  8. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woobin: 86, zodiac trine.
  9. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Woobin: 85, six-harmony.
  10. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 85, six-harmony.
  11. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Woobin: 85, zodiac trine.
  12. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Woobin: 84, zodiac trine.
  13. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Woobin: 84, zodiac trine.
  14. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 84, six-harmony.
  15. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 84, zodiac trine.
  16. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Woobin: 84, six-harmony.
  17. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Woobin: 84, six-harmony.
  18. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 83, zodiac trine.
  19. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 83, six-harmony.
  20. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 83, six-harmony.
  21. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woobin: 83, six-harmony.
  22. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 82, six-harmony.
  23. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Woobin: 81, zodiac trine.
  24. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woobin: 79, six-harmony.
  25. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 77.
  26. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Woobin: 77.
  27. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Woobin: 77.
  28. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 76.
  29. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 76.
  30. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 76.
  31. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Woobin: 76.
  32. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 76.
  33. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 76.
  34. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 76.
  35. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 75.
  36. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Woobin: 75.
  37. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 75.
  38. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Woobin: 75.
  39. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 75.
  40. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 75.
  41. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woobin: 75.
  42. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 74.
  43. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 74.
  44. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Woobin: 74.
  45. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Woobin: 74.
  46. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 74.
  47. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 74.
  48. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 74.
  49. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woobin: 74.
  50. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Woobin: 74.
  51. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Woobin: 73.
  52. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 73.
  53. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Woobin: 73.
  54. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 73.
  55. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woobin: 73.
  56. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 72.
  57. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Woobin: 72.
  58. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 72.
  59. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Woobin: 72.
  60. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 72.
  61. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Woobin: 72.
  62. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Woobin: 72.
  63. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 72.
  64. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Woobin: 72.
  65. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 71.
  66. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 71.
  67. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 71.
  68. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 71.
  69. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 71.
  70. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Woobin: 71.
  71. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woobin: 65, zodiac clash.
  72. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woobin: 65, zodiac clash.
  73. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woobin: 65, zodiac clash.
  74. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 64, zodiac clash.
  75. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Woobin: 61, zodiac clash.
  76. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Woobin: 61, zodiac clash.
  77. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Woobin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Woobin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Woobin's Thìn (Rồng) year.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Woobin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Woobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Woobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Woobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Woobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woobin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woobin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woobin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Woobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Woobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Woobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Woobin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Woobin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Woobin's best and hardest matches across every group

Woobin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hong KeonheeTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jo&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunmiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. XaydenALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. U-KwonBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YookyungApink · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park ShiOntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LynntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JuwangKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JiUDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JinyoungGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JinEOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  8. JacksonGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  9. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Krystalf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  11. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SeungmoAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Woobin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Woobin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2008) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 19 (2018) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 29 (2028) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 39 (2038) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2048) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2058) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2068) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2078) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Woobin

Woobin's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Woobin năm 2026

Each month scored against Woobin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Woobin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Woobin là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Woobin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Woobin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Woobin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Woobin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Woobin từ CRAVITY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/woobin-cravity để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Woobin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư