HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CRAVITY

Allen Saju

1999.04.26 · Mão (Mèo) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Allen lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Allen — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thổ
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
4
Kim
1
Thủy
0
Allen — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Serim
CRAVITY
🌙
Jungmo
CRAVITY
🌙
Woobin
CRAVITY
🌙
Wonjin
CRAVITY
🌙
Minhee
CRAVITY
🌙
Hyeongjun
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Taeyoung
CRAVITY
🌙
Seongmin
CRAVITY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Allen — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Allen × CRAVITY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Allen's gunghap (궁합) score with each member of CRAVITY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeongminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2WoobinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3TaeyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4MinheeHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5WonjinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HyeongjunTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7JungmoTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8SerimTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Allen

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Allen.

  1. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Allen: 86, zodiac trine.
  2. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 86, zodiac trine.
  3. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 85, zodiac trine.
  4. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 85, zodiac trine.
  5. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 85, zodiac trine.
  6. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 85, zodiac trine.
  7. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 84, zodiac trine.
  8. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Allen: 84, zodiac trine.
  9. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Allen: 84, zodiac trine.
  10. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 84, zodiac trine.
  11. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Allen: 84, six-harmony.
  12. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Allen: 83, six-harmony.
  13. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Allen: 83, zodiac trine.
  14. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Allen: 83, zodiac trine.
  15. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Allen: 82, zodiac trine.
  16. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 82, zodiac trine.
  17. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Allen: 82, six-harmony.
  18. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Allen: 81, zodiac trine.
  19. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Allen: 80, six-harmony.
  20. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Allen: 79, six-harmony.
  21. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Allen: 79, six-harmony.
  22. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  23. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Allen: 77.
  24. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  25. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  26. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 77.
  27. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  28. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Allen: 77.
  29. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  30. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  31. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 77.
  32. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  33. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Allen: 76.
  34. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Allen: 76.
  35. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  36. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  37. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Allen: 76.
  38. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 76.
  39. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  40. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  41. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  42. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  43. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  44. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Allen: 76.
  45. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 75.
  46. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Allen: 75.
  47. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Allen: 75.
  48. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 75.
  49. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 75.
  50. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Allen: 75.
  51. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Allen: 75.
  52. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 74.
  53. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 74.
  54. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Allen: 74.
  55. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  56. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  57. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  58. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  59. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  60. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  61. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  62. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  63. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Allen: 73.
  64. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Allen: 73.
  65. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Allen: 73.
  66. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Allen: 72.
  67. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Allen: 72.
  68. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Allen: 72.
  69. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Allen: 72.
  70. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 72.
  71. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Allen: 72.
  72. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Allen: 72.
  73. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 72.
  74. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Allen: 72.
  75. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Allen: 72.
  76. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Allen: 72.
  77. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  78. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  79. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  80. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Allen: 71.
  81. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  82. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  83. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  84. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  85. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  86. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  87. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Allen: 71.
  88. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  89. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  90. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  91. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Allen: 71.
  92. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Allen: 67, zodiac clash.
  93. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Allen: 67, zodiac clash.
  94. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Allen: 66, zodiac clash.
  95. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Allen: 66, zodiac clash.
  96. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Allen: 65, zodiac clash.
  97. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Allen: 64, zodiac clash.
  98. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Allen: 64, zodiac clash.
  99. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Allen: 63, zodiac clash.
  100. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Allen: 62, zodiac clash.
  101. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Allen: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Allen (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Allen's Mão (Mèo) year.

  1. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Allen: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Allen: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Allen: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Allen: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Allen: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Allen: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Allen: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Allen: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Allen: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Allen: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Allen: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Allen: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Allen: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Allen: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Allen: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Allen: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Allen: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Allen: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Allen: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Allen: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Allen: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Allen: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Allen: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Allen: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Allen: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Allen: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Allen: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Allen: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Allen: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Allen: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Allen's best and hardest matches across every group

Allen scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kwak YeonJitripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YutaNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yujunxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinaAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Bang Jeeminizna · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunminARrC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Hunterxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Harua&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HaruNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HanjinTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  11. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng54
  12. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Allen's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Allen's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2006) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2016) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 28 (2026) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 38 (2036) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2046) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2056) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2066) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2076) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Allen

Allen's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ4
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Allen năm 2026

Each month scored against Allen's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Allen trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Allen là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Allen là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Allen là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Allen là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Allen là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Allen từ CRAVITY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/allen-cravity để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Allen. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư