HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SEVENTEEN

Dino Saju

1999.02.11 · Mão (Mèo) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Dino lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dino — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Mộc
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
0
Dino — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
S.Coups
SEVENTEEN
🌙
Jeonghan
SEVENTEEN
🌙
Joshua
SEVENTEEN
🌙
Mingyu
SEVENTEEN
🌙
Woozi
SEVENTEEN
🌙
Vernon
SEVENTEEN
Xem thêm 24 idol
🌙
Jun
SEVENTEEN
🌙
Hoshi
SEVENTEEN
🌙
Wonwoo
SEVENTEEN
🌙
DK
SEVENTEEN
🌙
The8
SEVENTEEN
🌙
Seungkwan
SEVENTEEN
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Dino — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Dino × SEVENTEEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dino's gunghap (궁합) score with each member of SEVENTEEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1VernonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2WooziMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HoshiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JoshuaHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5SeungkwanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6The8Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7S.CoupsTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  8. 8WonwooHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  9. 9JeonghanTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  10. 10JunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  11. 11DKTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  12. 12MingyuTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dino

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Dino.

  1. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dino: 87, zodiac trine.
  2. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dino: 86, zodiac trine.
  3. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dino: 85, six-harmony.
  4. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Dino: 85, zodiac trine.
  5. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dino: 85, zodiac trine.
  6. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dino: 84, zodiac trine.
  7. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dino: 84, six-harmony.
  8. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dino: 84, zodiac trine.
  9. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 83, six-harmony.
  10. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dino: 83, zodiac trine.
  11. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 83, six-harmony.
  12. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 83, six-harmony.
  13. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 83, six-harmony.
  14. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dino: 82, zodiac trine.
  15. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dino: 82, zodiac trine.
  16. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dino: 81, zodiac trine.
  17. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dino: 81, zodiac trine.
  18. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dino: 81, zodiac trine.
  19. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 81, six-harmony.
  20. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dino: 80, six-harmony.
  21. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 79, six-harmony.
  22. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 79, six-harmony.
  23. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dino: 79, six-harmony.
  24. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dino: 77.
  25. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dino: 77.
  26. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dino: 77.
  27. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dino: 77.
  28. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dino: 77.
  29. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dino: 77.
  30. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Dino: 77.
  31. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dino: 77.
  32. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dino: 77.
  33. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dino: 76.
  34. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dino: 76.
  35. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 76.
  36. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 76.
  37. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dino: 76.
  38. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dino: 76.
  39. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dino: 75.
  40. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  41. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  42. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  43. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dino: 75.
  44. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dino: 75.
  45. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  46. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  47. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  48. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dino: 75.
  49. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  50. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 75.
  51. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dino: 74.
  52. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 74.
  53. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Dino: 74.
  54. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 74.
  55. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dino: 74.
  56. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dino: 74.
  57. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Dino: 74.
  58. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 74.
  59. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  60. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  61. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  62. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  63. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dino: 73.
  64. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dino: 73.
  65. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  66. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dino: 73.
  67. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  68. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  69. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  70. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Dino: 73.
  71. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  72. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  73. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  74. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Dino: 72.
  75. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dino: 72.
  76. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  77. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dino: 72.
  78. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  79. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Dino: 72.
  80. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  81. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 72.
  82. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Dino: 71.
  83. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dino: 71.
  84. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dino: 71.
  85. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 66, zodiac clash.
  86. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 66, zodiac clash.
  87. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 66, zodiac clash.
  88. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dino: 65, zodiac clash.
  89. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 65, zodiac clash.
  90. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 65, zodiac clash.
  91. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 65, zodiac clash.
  92. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 65, zodiac clash.
  93. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 65, zodiac clash.
  94. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 64, zodiac clash.
  95. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Dino: 64, zodiac clash.
  96. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 63, zodiac clash.
  97. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 61, zodiac clash.
  98. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dino: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dino (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Dino's Mão (Mèo) year.

  1. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dino: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dino: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dino: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dino: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dino: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Dino: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Dino: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dino: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Dino: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dino: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dino: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Dino: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Dino: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Dino: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Dino: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Dino: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Dino: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Dino: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Dino: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Dino: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Dino: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Dino: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Dino: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dino: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dino's best and hardest matches across every group

Dino scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaekhoSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HuijunMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. I.MMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jinwoon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KeySHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Kum JunhyeonTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. NientripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SakuyaNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SowonGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MinoWINNER · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MarkGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Lee JiWootripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JiyeonT-ARA · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YoungbinSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KaiEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SiyoonBilllie · Tia lửa và căng thẳng53
  9. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  10. HyungwonMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng53
  11. TaeminSHINee · Tia lửa và căng thẳng54
  12. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Dino's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dino's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2001) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 13 (2011) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 23 (2021) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 33 (2031) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 43 (2041) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 53 (2051) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 63 (2061) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 73 (2071) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Dino

Dino's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Dino năm 2026

Each month scored against Dino's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dino trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dino là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dino là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dino là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dino là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dino là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dino từ SEVENTEEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dino-seventeen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dino. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư