HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ATEEZ

Wooyoung Saju

1999.11.26 · Mão (Mèo) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Wooyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wooyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Mộc
Thủy
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
0
Thủy
2
Wooyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Hongjoong
ATEEZ
🌙
San
ATEEZ
🌙
Seonghwa
ATEEZ
🌙
Yunho
ATEEZ
🌙
Yeosang
ATEEZ
🌙
Mingi
ATEEZ
Xem thêm 24 idol
🌙
Jongho
ATEEZ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Wooyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Wooyoung × ATEEZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wooyoung's gunghap (궁합) score with each member of ATEEZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeonghwaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YunhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JonghoHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4MingiHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5SanHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  6. 6YeosangTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7HongjoongTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wooyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Wooyoung.

  1. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 87, zodiac trine.
  2. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 87, zodiac trine.
  3. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 87, zodiac trine.
  4. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 86, zodiac trine.
  5. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 86, zodiac trine.
  6. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 86, zodiac trine.
  7. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 86, zodiac trine.
  8. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 85, zodiac trine.
  9. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 85, zodiac trine.
  10. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 85, six-harmony.
  11. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 85, six-harmony.
  12. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 84, zodiac trine.
  13. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 84, six-harmony.
  14. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 84, zodiac trine.
  15. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 84, zodiac trine.
  16. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 82, six-harmony.
  17. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 82, zodiac trine.
  18. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  19. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  20. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 81, zodiac trine.
  21. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 79, six-harmony.
  22. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 77.
  23. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 77.
  24. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 77.
  25. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 77.
  26. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 76.
  27. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 76.
  28. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 76.
  29. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  30. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  31. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  32. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 76.
  33. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 76.
  34. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 75.
  35. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 75.
  36. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 75.
  37. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 75.
  38. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 75.
  39. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 75.
  40. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 74.
  41. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 74.
  42. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 74.
  43. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 74.
  44. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 73.
  45. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 73.
  46. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 73.
  47. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 73.
  48. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 73.
  49. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 73.
  50. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  51. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 72.
  52. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 72.
  53. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 72.
  54. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  55. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 72.
  56. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 72.
  57. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 72.
  58. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  59. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  60. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  61. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  62. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 72.
  63. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Wooyoung: 71.
  64. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 71.
  65. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  66. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  67. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 71.
  68. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Wooyoung: 71.
  69. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 71.
  70. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 67, zodiac clash.
  71. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 66, zodiac clash.
  72. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wooyoung: 66, zodiac clash.
  73. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 66, zodiac clash.
  74. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 65, zodiac clash.
  75. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 64, zodiac clash.
  76. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooyoung: 62, zodiac clash.
  77. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyoung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wooyoung (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Wooyoung's Mão (Mèo) year.

  1. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wooyoung's best and hardest matches across every group

Wooyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YoungbinSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooNMIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng52
  5. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng54
  10. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng54
  11. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Wooyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wooyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2006) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2016) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 28 (2026) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. From age 38 (2036) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2046) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 58 (2056) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2066) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2076) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Wooyoung

Wooyoung's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Wooyoung năm 2026

Each month scored against Wooyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wooyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wooyoung là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wooyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wooyoung là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wooyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wooyoung là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wooyoung từ ATEEZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wooyoung-ateez để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wooyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư