HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
IVE

Wonyoung Saju

2004.08.31 · Thân (Khỉ) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Wonyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wonyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
2
Wonyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Yujin
IVE
Gaeul
IVE
Rei
IVE
Liz
IVE
Leeseo
IVE
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Wonyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Wonyoung × IVE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wonyoung's gunghap (궁합) score with each member of IVE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GaeulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2LizMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ReiHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4YujinTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5LeeseoTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wonyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Wonyoung.

  1. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 87, zodiac trine.
  2. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 87, zodiac trine.
  3. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 86, zodiac trine.
  4. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 85, six-harmony.
  5. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 84, zodiac trine.
  6. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 83, zodiac trine.
  7. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 83, zodiac trine.
  8. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 83, six-harmony.
  9. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 82, six-harmony.
  10. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 82, zodiac trine.
  11. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 82, six-harmony.
  12. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 82, zodiac trine.
  13. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 81, zodiac trine.
  14. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 77.
  15. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 77.
  16. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 77.
  17. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 77.
  18. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 77.
  19. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 77.
  20. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 77.
  21. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 77.
  22. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 77.
  23. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 77.
  24. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 77.
  25. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 77.
  26. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 77.
  27. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 76.
  28. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 76.
  29. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 76.
  30. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 76.
  31. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 76.
  32. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 76.
  33. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 76.
  34. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 75.
  35. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 75.
  36. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 75.
  37. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 75.
  38. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 75.
  39. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 75.
  40. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 75.
  41. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 74.
  42. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 74.
  43. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 74.
  44. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 73.
  45. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  46. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  47. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 73.
  48. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  49. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 73.
  50. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 73.
  51. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 73.
  52. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  53. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  54. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  55. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 73.
  56. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 72.
  57. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 72.
  58. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 72.
  59. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 72.
  60. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 72.
  61. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 72.
  62. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Wonyoung: 72.
  63. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 72.
  64. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonyoung: 71.
  65. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 71.
  66. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 71.
  67. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 71.
  68. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 71.
  69. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 71.
  70. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 71.
  71. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 71.
  72. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 71.
  73. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 66, zodiac clash.
  74. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 64, zodiac clash.
  75. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Wonyoung: 63, zodiac clash.
  76. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wonyoung: 63, zodiac clash.
  77. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Wonyoung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wonyoung (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Wonyoung's Thân (Khỉ) year.

  1. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Wonyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Wonyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Wonyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wonyoung's best and hardest matches across every group

Wonyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinJinASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JohyunBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JunkyuTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SejunVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YunseongDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. AishaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. E.JIICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LiaITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  3. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  5. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  6. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng55
  9. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng55
  10. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  11. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng56
  12. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Wonyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wonyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2012) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2022) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 29 (2032) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2042) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2052) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2062) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2072) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2082) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Wonyoung

Wonyoung's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Wonyoung năm 2026

Each month scored against Wonyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wonyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wonyoung là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wonyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wonyoung là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wonyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wonyoung là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wonyoung từ IVE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wonyoung-ive để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wonyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư