혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
TREASURE

Jeongwoo Saju

2004.09.28 · 申 Thân (Khỉ) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Jeongwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jeongwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
癸
Thủy
酉
Kim
Ngày
庚
Kim
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
1
Jeongwoo — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Asahi
TREASURE
🌙
Doyoung
TREASURE
🌙
Haruto
TREASURE
🌙
Hyunsuk
TREASURE
🌙
Jaehyuk
TREASURE
🌙
Jihoon
TREASURE
Xem thêm 24 idol
🌙
Junghwan
TREASURE
🌙
Junkyu
TREASURE
🌙
Yoshi
TREASURE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jeongwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jeongwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲戌From age 4 (2007) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 乙亥From age 14 (2017) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 丙子From age 24 (2027) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 丁丑From age 34 (2037) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 戊寅From age 44 (2047) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 己卯From age 54 (2057) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 庚辰From age 64 (2067) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 辛巳From age 74 (2077) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jeongwoo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jeongwoo × TREASURE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jeongwoo's gunghap (궁합) score with each member of TREASURE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YoshiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2JunghwanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JunkyuHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JihoonHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HyunsukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6DoyoungHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  7. 7AsahiTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  8. 8JaehyukTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9HarutoTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jeongwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Jeongwoo.

  1. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  2. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  3. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  4. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  5. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 86, zodiac trine.
  6. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 86, zodiac trine.
  7. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 86, zodiac trine.
  8. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 85, six-harmony.
  9. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 85, zodiac trine.
  10. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 85, zodiac trine.
  11. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 85, six-harmony.
  12. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 84, zodiac trine.
  13. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 84, zodiac trine.
  14. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 83, zodiac trine.
  15. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 83, zodiac trine.
  16. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 83, zodiac trine.
  17. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 83, six-harmony.
  18. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 82, six-harmony.
  19. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 82, six-harmony.
  20. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 82, zodiac trine.
  21. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 82, zodiac trine.
  22. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 82, zodiac trine.
  23. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 82, zodiac trine.
  24. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 81, six-harmony.
  25. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 81, zodiac trine.
  26. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 80, six-harmony.
  27. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 80, six-harmony.
  28. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 79, six-harmony.
  29. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 77.
  30. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 77.
  31. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 77.
  32. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 77.
  33. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 77.
  34. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 77.
  35. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 76.
  36. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 76.
  37. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 76.
  38. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 76.
  39. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 76.
  40. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 76.
  41. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 76.
  42. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 76.
  43. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 76.
  44. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 76.
  45. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 76.
  46. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 76.
  47. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 76.
  48. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 75.
  49. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 75.
  50. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 75.
  51. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 75.
  52. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 75.
  53. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 75.
  54. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 74.
  55. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 74.
  56. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 74.
  57. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 74.
  58. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 74.
  59. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 74.
  60. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 74.
  61. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 74.
  62. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 74.
  63. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 74.
  64. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 74.
  65. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 73.
  66. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  67. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 73.
  68. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  69. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  70. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 73.
  71. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  72. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 72.
  73. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 72.
  74. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 72.
  75. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 72.
  76. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 72.
  77. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 72.
  78. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 72.
  79. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 72.
  80. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 71.
  81. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 71.
  82. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 71.
  83. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 71.
  84. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 71.
  85. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 71.
  86. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 71.
  87. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 71.
  88. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 71.
  89. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 71.
  90. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 67, zodiac clash.
  91. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jeongwoo (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Jeongwoo's Thân (Khỉ) year.

  1. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  49. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  50. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jeongwoo's best and hardest matches across every group

Jeongwoo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DosiePURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. ChoerryARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. I.NStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng53
  10. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jeongwoo

Jeongwoo's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jeongwoo năm 2026

Each month scored against Jeongwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jeongwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jeongwoo là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jeongwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jeongwoo là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jeongwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jeongwoo là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jeongwoo từ TREASURE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jeongwoo-treasure để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jeongwoo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư